Tôn PU, Tôn Cách Nhiệt PU Giá Rẻ, Tổng Hợp Nhất, Click Ngay 18/07/2026 CK 5 – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Tôn PU, Tôn Cách Nhiệt PU Giá Rẻ, Tổng Hợp Nhất, Click Ngay 18/07/2026 CK 5 – 10%
- 2 Tôn cách nhiệt PU là gì?
- 3 Vì sao tôn cách nhiệt PU ngày càng được ưa chuộng?
- 4 Tôn cách nhiệt PU giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
- 4.1 Tăng hiệu quả chống nóng cho công trình
- 4.2 Tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài
- 4.3 Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
- 4.4 Giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa
- 4.5 Hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước
- 4.6 Tăng độ bền cho hệ mái
- 4.7 Giảm tải trọng cho kết cấu công trình
- 4.8 Đẩy nhanh tiến độ thi công
- 4.9 Tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn
- 5 Những công trình nào nên sử dụng tôn cách nhiệt PU?
- 6 Tôn cách nhiệt PU thường được lắp đặt ở đâu?
- 7 Cấu tạo của tôn cách nhiệt PU gồm những lớp nào?
- 8 Tôn cách nhiệt PU có những loại nào?
- 9 Tôn cách nhiệt PU có những hình dạng nào?
- 10 So sánh tôn cách nhiệt PU sóng ngói và sóng vuông
- 11 Thông số kỹ thuật
- 12 Tôn cách nhiệt PU có những màu nào?
- 13 Giá Tôn cách nhiệt PU bao nhiêu? (07/2026)
- 14 Những câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt PU
- 14.1 Vì sao nên lựa chọn tôn cách nhiệt PU?
- 14.2 Tôn cách nhiệt PU có chống nóng tốt không?
- 14.3 Tôn cách nhiệt PU có giảm tiếng ồn khi trời mưa không?
- 14.4 Tôn cách nhiệt PU có tiết kiệm điện không?
- 14.5 Tôn cách nhiệt PU có bền không?
- 14.6 Tôn cách nhiệt PU có chống cháy không?
- 14.7 Tôn cách nhiệt PU có bị thấm nước không?
- 14.8 Nên chọn tôn PU sóng ngói hay sóng vuông?
- 14.9 Độ dày lõi PU bao nhiêu là phù hợp?
- 14.10 Triệu Hổ có vận chuyển tôn PU tận công trình không?
Tôn PU đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình hiện đại nhờ khả năng khắc phục những hạn chế của các loại mái lợp thông thường. Khi mái nhà hấp thụ nhiệt lớn, tiếng ồn do mưa gây khó chịu và chi phí điện năng ngày càng tăng, chủ đầu tư phải đối mặt với nhiều khoản chi phí vận hành lâu dài. Với cấu tạo gồm hai lớp tôn chất lượng cao kết hợp lõi xốp Polyurethane (PU), sản phẩm mang đến khả năng cách nhiệt, cách âm và tăng độ bền vượt trội. Đây là giải pháp tối ưu cho nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại, giúp nâng cao sự thoải mái và tiết kiệm chi phí sử dụng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về dòng vật liệu này trong bài viết dưới đây.
Tôn cách nhiệt PU là gì?
Tôn PU (tên tiếng Anh: PU Insulated Roofing Sheet) là loại tấm lợp cách nhiệt được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ kim loại bên ngoài và lõi xốp Polyurethane (PU) ở giữa. Lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả, giúp công trình luôn mát mẻ, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sử dụng. Khác với các loại tôn thông thường chỉ có nhiệm vụ che chắn, tôn PU còn đóng vai trò như một lớp cách nhiệt và cách âm tích hợp. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, trung tâm thương mại và nhiều công trình yêu cầu hiệu quả sử dụng năng lượng cao.
Vì sao tôn cách nhiệt PU ngày càng được ưa chuộng?
Nhu cầu sử dụng tôn cách nhiệt PU ngày càng tăng khi thời tiết nắng nóng kéo dài, chi phí điện năng liên tục leo thang và xu hướng xây dựng công trình tiết kiệm năng lượng ngày càng phổ biến. Không chỉ mang lại hiệu quả chống nóng, sản phẩm còn giúp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao tuổi thọ công trình.
- Biến đổi khí hậu khiến nhu cầu chống nóng tăng cao
- Tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng
- Xu hướng xây dựng công trình xanh
- Rút ngắn thời gian thi công
- Đầu tư một lần, sử dụng lâu dài
Biến đổi khí hậu khiến nhu cầu chống nóng tăng cao
Nhiệt độ môi trường ngày càng tăng khiến mái nhà trở thành khu vực hấp thụ nhiệt lớn nhất của công trình. Tôn cách nhiệt PU giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào bên trong, tạo không gian mát mẻ hơn ngay cả trong những ngày nắng gắt.
Tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng
Khi nhiệt lượng truyền qua mái được giảm đáng kể, hệ thống điều hòa không cần hoạt động liên tục để duy trì nhiệt độ mong muốn. Điều này giúp giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng và tiết kiệm chi phí vận hành trong suốt vòng đời công trình.
Xu hướng xây dựng công trình xanh
Các dự án hiện đại ngày càng chú trọng đến hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải carbon. Nhờ khả năng cách nhiệt cao, tôn PU góp phần nâng cao hiệu quả năng lượng và đáp ứng nhiều tiêu chí của công trình xanh.
Rút ngắn thời gian thi công
Tôn cách nhiệt PU được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn, có kích thước lớn và trọng lượng nhẹ nên quá trình vận chuyển, lắp đặt diễn ra nhanh chóng. Điều này giúp giảm nhân công, tiết kiệm thời gian và đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện dự án.
Đầu tư một lần, sử dụng lâu dài
So với nhiều giải pháp mái lợp khác, tôn PU có tuổi thọ cao và ít phát sinh chi phí bảo trì. Đây là lựa chọn mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho cả nhà ở dân dụng lẫn công trình công nghiệp.

Tôn cách nhiệt PU giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
Tôn cách nhiệt PU được thiết kế để giải quyết đồng thời nhiều vấn đề mà các hệ mái truyền thống thường gặp như
- Tăng hiệu quả chống nóng cho công trình
- Giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa
- Tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài
- Hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước
- Tăng độ bền cho hệ mái
- Giảm tải trọng cho kết cấu công trình
- Đẩy nhanh tiến độ thi công
- Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
- Tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn
Tăng hiệu quả chống nóng cho công trình
Tôn cách nhiệt PU giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới. Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt rất thấp 0,022 W/m.K nên ngăn cản lượng nhiệt hấp thụ từ ánh nắng mặt trời, giữ cho nhiệt độ trong nhà luôn ổn định hơn so với mái lợp thông thường. Đối với nhà ở, văn phòng và nhà xưởng, khả năng chống nóng này góp phần nâng cao sự thoải mái, đặc biệt trong mùa hè hoặc tại các khu vực có cường độ bức xạ mặt trời cao.
Tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài
Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí. Khi nhiệt độ trong công trình được duy trì ổn định, thiết bị làm mát hoạt động ít hơn, từ đó giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ. Khoản đầu tư ban đầu cho tôn cách nhiệt PU có thể nhanh chóng được bù đắp nhờ chi phí vận hành thấp hơn trong suốt thời gian sử dụng.
Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
Tôn cách nhiệt PU góp phần giảm tiêu thụ năng lượng cho toàn bộ công trình. Khả năng chống nóng ổn định giúp duy trì môi trường bên trong dễ chịu mà không phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị làm mát. Đây là giải pháp phù hợp với xu hướng xây dựng công trình xanh, tiết kiệm năng lượng và hướng đến phát triển bền vững.

Giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa
Lớp xốp PU giúp hấp thụ và làm giảm âm thanh truyền qua mái. Tiếng mưa rơi trên mái tôn được giảm đáng kể, tạo môi trường yên tĩnh hơn cho sinh hoạt, học tập và làm việc.
Hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước
Lõi PU giúp giảm sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai bề mặt mái. Điều này góp phần hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên dưới mái, giảm nguy cơ ẩm mốc và bảo vệ kết cấu công trình.
Tăng độ bền cho hệ mái
Tôn PU sử dụng lớp tôn mạ hợp kim có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa. Bề mặt được phủ sơn bảo vệ giúp sản phẩm chống chịu tốt trước mưa, nắng, tia UV và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nhờ đó, mái lợp duy trì tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng trong nhiều năm mà không cần bảo trì thường xuyên.

Giảm tải trọng cho kết cấu công trình
Tôn cách nhiệt PU có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cao. Điều này giúp giảm tải trọng lên hệ khung, cột và móng, đồng thời tối ưu chi phí kết cấu xây dựng. Đây là giải pháp phù hợp cho cả công trình xây mới lẫn cải tạo, đặc biệt với các dự án cần thi công nhanh.
Đẩy nhanh tiến độ thi công
Tấm tôn được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn nên quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng. Số lượng mối nối ít hơn giúp giảm thời gian thi công và hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt. Việc rút ngắn tiến độ không chỉ tiết kiệm chi phí nhân công mà còn giúp công trình sớm đưa vào khai thác và sử dụng.
Tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn
Chi phí sử dụng thực tế của tôn PU thấp hơn nhờ tuổi thọ cao và ít phải bảo trì. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn một số vật liệu khác, tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời sản phẩm lại mang tính kinh tế hơn. Đối với chủ đầu tư, đây là lựa chọn giúp cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, độ bền và khả năng tiết kiệm chi phí lâu dài.
Những công trình nào nên sử dụng tôn cách nhiệt PU?
Tôn cách nhiệt PU là giải pháp phù hợp cho nhiều loại công trình nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tiết kiệm năng lượng vượt trội. Từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn, sản phẩm đều giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm chi phí vận hành trong thời gian dài.
Nhà ở dân dụng
Tôn cách nhiệt PU là lựa chọn lý tưởng cho nhà phố, biệt thự và nhà cấp 4. Sản phẩm giúp giảm nhiệt độ dưới mái, hạn chế tiếng ồn khi trời mưa và mang lại không gian sống dễ chịu cho cả gia đình. Đây cũng là giải pháp giúp giảm chi phí sử dụng điều hòa trong mùa nắng nóng, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho hệ mái của ngôi nhà.
Nhà xưởng sản xuất
Nhà xưởng cần môi trường làm việc mát mẻ và ổn định để nâng cao hiệu suất sản xuất. Tôn PU giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, tạo điều kiện làm việc thoải mái hơn cho người lao động. Ngoài ra, nhiệt độ ổn định còn góp phần bảo vệ máy móc, thiết bị và hạn chế ảnh hưởng đến quy trình sản xuất.
Kho hàng và trung tâm logistics
Tôn cách nhiệt PU giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của nhiệt độ môi trường. Khả năng cách nhiệt tốt giúp duy trì điều kiện lưu trữ ổn định, đặc biệt đối với hàng hóa nhạy cảm với nhiệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho kho thực phẩm, kho dược phẩm, kho điện tử và nhiều loại kho hàng khác.
Văn phòng và tòa nhà thương mại
Các công trình văn phòng cần không gian làm việc yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng. Tôn PU giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài và hạn chế lượng nhiệt hấp thụ qua mái. Điều này không chỉ nâng cao sự thoải mái cho nhân viên mà còn góp phần giảm chi phí vận hành hệ thống điều hòa.
Trung tâm thương mại và siêu thị
Không gian bán lẻ yêu cầu nhiệt độ ổn định để mang lại trải nghiệm tốt cho khách hàng. Tôn cách nhiệt PU giúp duy trì môi trường mua sắm dễ chịu và hỗ trợ bảo quản hàng hóa hiệu quả. Khả năng tiết kiệm điện cũng giúp chủ đầu tư giảm đáng kể chi phí vận hành trong suốt quá trình khai thác.
Kho lạnh và kho bảo quản
Kho lạnh cần vật liệu có khả năng hạn chế tối đa sự trao đổi nhiệt. Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện năng. Nhờ đó, nhiệt độ bên trong kho được duy trì ổn định, góp phần bảo quản hàng hóa tốt hơn.
Trang trại chăn nuôi và nông nghiệp công nghệ cao
Tôn PU giúp tạo môi trường ổn định cho vật nuôi và cây trồng. Khả năng chống nóng giúp giảm ảnh hưởng của thời tiết, cải thiện điều kiện phát triển và nâng cao năng suất. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho trang trại gia cầm, nhà kính, khu chăn nuôi và các công trình nông nghiệp hiện đại.
Tôn cách nhiệt PU thường được lắp đặt ở đâu?
Tôn cách nhiệt PU phát huy hiệu quả cao nhất trong các công trình chịu tác động mạnh của nhiệt độ, tiếng ồn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc lựa chọn đúng vị trí lắp đặt sẽ giúp tối ưu khả năng cách nhiệt, kéo dài tuổi thọ mái và tiết kiệm chi phí vận hành.
Khu vực có khí hậu nắng nóng
Tôn PU đặc biệt phù hợp với các vùng có cường độ bức xạ mặt trời cao. Lõi Polyurethane giúp giảm lượng nhiệt truyền qua mái, giữ cho không gian bên trong luôn mát hơn so với mái lợp thông thường. Đây là giải pháp được nhiều công trình tại Việt Nam lựa chọn để thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

Công trình có diện tích mái lớn
Nhà xưởng, nhà kho và trung tâm logistics thường sở hữu diện tích mái rất lớn. Nếu không sử dụng vật liệu cách nhiệt, lượng nhiệt hấp thụ sẽ làm tăng đáng kể chi phí làm mát. Tôn cách nhiệt PU giúp kiểm soát nhiệt độ hiệu quả và giảm chi phí vận hành cho toàn bộ công trình.
Khu vực ven biển
Công trình gần biển thường phải đối mặt với độ ẩm cao và môi trường có hơi muối. Khi sử dụng loại tôn có lớp mạ và lớp sơn chất lượng, mái lợp sẽ có khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và duy trì tính thẩm mỹ trong suốt quá trình sử dụng.
Khu vực có lượng mưa lớn
Những nơi thường xuyên có mưa lớn cần vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả. Lõi PU giúp hấp thụ âm thanh, hạn chế tiếng mưa tác động lên mái tôn. Không gian bên trong trở nên yên tĩnh hơn, phù hợp cho nhà ở, trường học, văn phòng và bệnh viện.

Cấu tạo của tôn cách nhiệt PU gồm những lớp nào?
Tôn cách nhiệt PU được sản xuất theo cấu trúc nhiều lớp nhằm tối ưu khả năng chống nóng, cách âm và tăng độ bền cho công trình. Mỗi lớp vật liệu đều đảm nhận một chức năng riêng, phối hợp với nhau để tạo nên hệ mái có hiệu suất sử dụng cao và tuổi thọ lâu dài.
- Lớp tôn bề mặt phía trên
- Lớp lõi xốp ở giữa
- Lớp đế hoàn thiện mặt dưới thường là tôn hoặc giấy bạc
Lớp tôn bề mặt phía trên
Lớp tôn trên cùng có nhiệm vụ bảo vệ toàn bộ hệ mái trước tác động của thời tiết. Thông thường, lớp này được sản xuất từ thép mạ kẽm, thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Galvalume) hoặc thép mạ màu chất lượng cao. Bề mặt được phủ sơn nhiều lớp giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống tia UV, hạn chế phai màu và duy trì tính thẩm mỹ trong thời gian dài.
Lõi xốp Polyurethane (PU)
Lõi PU là thành phần quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt của sản phẩm. Với cấu trúc bọt khí kín và hệ số dẫn nhiệt rất thấp, lớp PU giúp hạn chế tối đa lượng nhiệt truyền qua mái. Ngoài khả năng chống nóng, lõi PU còn hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm tiếng ồn khi mưa và góp phần tiết kiệm điện năng cho công trình.
Lớp hoàn thiện mặt dưới
Mặt dưới của tôn cách nhiệt PU có thể lớp tôn hoặc giấy bạc tùy theo nhu cầu sử dụng. Mỗi loại mang đến ưu điểm riêng về tài chính, thẩm mỹ, độ bền và khả năng ứng dụng. Việc lựa chọn đúng lớp hoàn thiện sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Tôn cách nhiệt PU có những loại nào?
Tôn cách nhiệt PU được phân loại dựa trên cấu tạo mặt dưới, độ dày lõi PU và mục đích sử dụng. Việc lựa chọn đúng loại sản phẩm sẽ giúp tối ưu hiệu quả chống nóng, tuổi thọ và chi phí đầu tư cho từng công trình. Trên thị trường mái hiện nay tồn tại hai loại tôn cách nhiệt PU:
- Tôn PU giấy bạc
- Tôn PU tôn
Tôn PU giấy bạc
Tôn PU giấy bạc là dòng sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường. Mặt dưới được phủ lớp giấy bạc giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ẩm và tạo bề mặt sáng, sạch cho công trình. Sản phẩm phù hợp với nhà ở dân dụng, nhà tiền chế, nhà kho và các công trình không yêu cầu tính thẩm mỹ cao ở mặt dưới.
Tôn PU 2 mặt tôn
Tôn PU hai mặt tôn có lớp thép bảo vệ ở cả hai mặt. Kết cấu này mang lại độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ vượt trội trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm và các công trình công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
Tôn cách nhiệt PU có những hình dạng nào?
Tôn cách nhiệt PU được sản xuất với nhiều kiểu dáng sóng khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ, khả năng chịu lực và mục đích sử dụng của từng công trình. Trong đó hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam là
- Tôn cách nhiệt PU sóng ngói
- Tôn cách nhiệt PU sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU sóng ngói
Tôn cách nhiệt PU sóng ngói là dòng tôn được thiết kế mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống. Kiểu sóng này mang lại vẻ đẹp sang trọng, gần gũi và giúp công trình giữ được nét kiến trúc truyền thống trong khi vẫn sở hữu những ưu điểm của vật liệu hiện đại. Nhờ lõi xốp Polyurethane (PU), sản phẩm có khả năng chống nóng và cách âm hiệu quả, đồng thời trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ngói đất nung hoặc ngói bê tông. Điều này giúp giảm tải trọng lên hệ kết cấu mái, rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí xây dựng.
Ưu điểm của tôn cách nhiệt PU sóng ngói
- Mang lại vẻ đẹp giống mái ngói truyền thống.
- Giảm tải trọng cho hệ khung và móng công trình.
- Khả năng chống nóng và cách âm tốt.
- Thi công nhanh, dễ lắp đặt.
- Độ bền cao, ít phải bảo trì.
- Phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Tham khảo bộ sưu tập màu sắc của tôn cách nhiệt sóng ngói Triệu Hổ
Tôn cách nhiệt PU sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU sóng vuông là dòng tôn có thiết kế sóng cao, bản sóng lớn và khả năng chịu lực vượt trội. Kiểu sóng này giúp tăng độ cứng của mái, phân tán tải trọng hiệu quả và hỗ trợ thoát nước nhanh trong điều kiện mưa lớn. Nhờ kết cấu chắc chắn cùng lõi PU cách nhiệt, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng cho các công trình có diện tích mái lớn hoặc thường xuyên chịu tác động của thời tiết.
Ưu điểm của tôn cách nhiệt PU sóng vuông
- Khả năng chịu lực và chống võng tốt.
- Thoát nước mưa nhanh, hạn chế đọng nước.
- Phù hợp với mái có khẩu độ lớn.
- Chống nóng và cách âm hiệu quả.
- Dễ thi công và bảo trì.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
So sánh tôn cách nhiệt PU sóng ngói và sóng vuông
| TIÊU CHÍ | TÔN CÁCH NHIỆT SÓNG NGÓI | TÔN CÁCH NHIỆT SÓNG VUÔNG |
|---|---|---|
| Kiểu dáng | Mô phỏng mái ngói truyền thống, tính thẩm mỹ cao. | Sóng vuông hiện đại, khỏe khoắn và công nghiệp. |
| Mục đích sử dụng | Ưu tiên vẻ đẹp kiến trúc kết hợp khả năng chống nóng. | Ưu tiên hiệu quả sử dụng, độ bền và khả năng chịu tải. |
| Khả năng cách âm | Giảm tiếng mưa và tiếng ồn hiệu quả. | Giảm tiếng ồn tốt, phù hợp công trình diện tích lớn. |
| Khả năng chịu lực | Tốt, phù hợp công trình dân dụng. | Rất tốt, thích hợp mái có khẩu độ lớn. |
| Khả năng thoát nước | Tốt. | Rất tốt nhờ sóng cao và rãnh thoát nước lớn. |
| Khả năng chống võng | Khá. | Cao. |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn mái ngói truyền thống. | Nhẹ, thuận tiện vận chuyển và thi công. |
| Tốc độ thi công | Nhanh hơn lợp ngói nhưng chậm hơn sóng vuông. | Nhanh, ít phụ kiện và dễ lắp đặt. |
| Chi phí thi công | Cao hơn do yêu cầu căn chỉnh theo kiểu mái ngói. | Tiết kiệm hơn. |
| Bảo trì | Ít bảo trì. | Ít bảo trì. |
| Tuổi thọ | 20–30 năm (tùy chất lượng tôn và điều kiện sử dụng). | 20–30 năm (tùy chất lượng tôn và điều kiện sử dụng). |
| Công trình phù hợp | Biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, resort, homestay, quán cà phê, nhà hàng. | Nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, showroom, siêu thị, trung tâm logistics, nhà tiền chế. |
| Khuyến nghị lựa chọn | Phù hợp khi ưu tiên tính thẩm mỹ và kiến trúc giống mái ngói. | Phù hợp khi ưu tiên độ bền, tiến độ thi công và hiệu quả kinh tế. |
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Cấu tạo | 3 lớp: tôn nền + PU cách nhiệt + giấy bạc/Tôn |
| Số sóng | 5, 6, 9, 11 sóng |
| Thương hiệu tôn nền | Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope… |
| Độ dày tôn trên | 0.3mm đến 0.6mm |
| Độ dày lớp bên dưới | Giấy bạc: 0,05-0,08mm, tôn: 0,25mm – 0,6mm |
| Khổ rộng hiệu dụng | 980mm, 1000mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường ≤ 15m) |
| Tỷ suất truyền nhiệt (λ) | 0.018 kcal/m·h·°C |
| Giảm âm thanh | 25,01 dB (trong dải tần 250 – 4000Hz) |
| Chênh lệch nhiệt độ | Từ 65°C xuống 33°C (giảm ~32°C) |
| Tỷ trọng lớp PU | 32,13 kg/m³ |
| Tỷ suất hút nước | 0.11% theo khối lượng |
| Độ bền nén | 33.9 N/cm³ |
| Khả năng chịu tải trọng | 300 – 345 kg/m² |
| Khả năng chịu gió bão | Tối đa 160 kg/m² |
| Màu sắc phổ biến | Xanh ngọc, xanh dương, xám lông chuột, đỏ đậm,… |
Tôn cách nhiệt PU có những màu nào?
Giá Tôn cách nhiệt PU bao nhiêu? (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.30mm | 145.600 |
| 2 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.35mm | 156.800 |
| 3 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.40mm | 165.200 |
| 4 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.45mm | 180.600 |
| 5 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.50mm | 197.400 |
| 6 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Smart dày 0.55mm | 212.800 |
| 7 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.30mm | 155.400 |
| 8 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.35mm | 166.600 |
| 9 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.40mm | 177.800 |
| 10 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.45mm | 190.400 |
| 11 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.50mm | 207.200 |
| 12 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Phương Nam Việt Nhật dày 0.55mm | 228.200 |
| 13 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Hòa Phát dày 0.45mm | 200.200 |
| 14 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Hòa Phát dày 0.50mm | 215.600 |
| 15 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Đông Á dày 0.45mm | 200.200 |
| 16 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Đông Á dày 0.50mm | 215.600 |
| 17 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.30mm | 179.200 |
| 18 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.35mm | 197.400 |
| 19 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.40mm | 211.400 |
| 20 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.45mm | 228.200 |
| 21 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.50mm | 250.600 |
| 22 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Việt Nhật dày 0.55mm | 260.400 |
| 23 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.30mm | 179.200 |
| 24 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.35mm | 197.400 |
| 25 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.40mm | 211.400 |
| 26 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.45mm | 228.200 |
| 27 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.50mm | 250.600 |
| 28 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Tropi dày 0.55mm | 260.400 |
| 29 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Smart dày 0.30mm | 156.800 |
| 30 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Smart dày 0.35mm | 173.600 |
| 31 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Smart dày 0.40mm | 184.800 |
| 32 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Smart dày 0.45mm | 197.400 |
| 33 | Tôn cách nhiệt Phương Nam lạnh màu Smart dày 0.50mm | 215.600 |
| 34 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hòa Phát dày 0.40mm | 198.800 |
| 35 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hòa Phát dày 0.45mm | 208.600 |
| 36 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hòa Phát dày 0.50mm | 225.400 |
| 37 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Đông Á dày 0.40mm | 198.800 |
| 38 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Đông Á dày 0.45mm | 208.600 |
| 39 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Đông Á dày 0.50mm | 225.400 |
| 40 | Tôn cách nhiệt Việt Pháp dày 0.30mm | 148.400 |
| 41 | Tôn cách nhiệt Việt Pháp dày 0.35mm | 158.200 |
| 42 | Tôn cách nhiệt Việt Pháp dày 0.40mm | 169.400 |
| 43 | Tôn cách nhiệt Việt Pháp dày 0.45mm | 183.400 |
| 44 | Tôn cách nhiệt Việt Pháp dày 0.50mm | 198.800 |
| 45 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Vina ONE dày 0.30mm | 148.400 |
| 46 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Vina ONE dày 0.35mm | 158.200 |
| 47 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Vina ONE dày 0.40mm | 169.400 |
| 48 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Vina ONE dày 0.45mm | 183.400 |
| 49 | Tôn cách nhiệt lạnh trắng Vina ONE dày 0.50mm | 198.800 |
| 50 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hoa Sen dày 0.35mm | 223.800 |
| 51 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hoa Sen dày 0.40mm | 247.800 |
| 52 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hoa Sen dày 0.45mm | 266.000 |
| 53 | Tôn cách nhiệt lạnh màu Hoa Sen dày 0.50mm | 282.800 |
Những câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt PU
Vì sao nên lựa chọn tôn cách nhiệt PU?
Tôn PU mang lại khả năng chống nóng, cách âm và tiết kiệm điện vượt trội so với tôn một lớp thông thường. Ngoài ra, sản phẩm còn có trọng lượng nhẹ, tuổi thọ cao, thi công nhanh và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
Tôn cách nhiệt PU có chống nóng tốt không?
Nhờ lõi Polyurethane có hệ số dẫn nhiệt rất thấp, tôn PU giúp giảm lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới. Hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc vào độ dày lõi PU, màu sắc tôn, hướng mái và điều kiện thi công.
Tôn cách nhiệt PU có giảm tiếng ồn khi trời mưa không?
Lõi PU có khả năng hấp thụ và làm giảm âm thanh truyền qua mái, giúp hạn chế tiếng mưa và tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Điều này mang lại không gian yên tĩnh hơn cho nhà ở, văn phòng và nhà xưởng.
Tôn cách nhiệt PU có tiết kiệm điện không?
Khi nhiệt lượng truyền vào công trình được giảm đáng kể, hệ thống điều hòa không cần hoạt động liên tục để làm mát. Điều này góp phần giảm chi phí điện năng trong suốt quá trình sử dụng.
Tôn cách nhiệt PU có bền không?
Tôn cách nhiệt PU có tuổi thọ cao khi được sản xuất từ vật liệu chất lượng và lắp đặt đúng kỹ thuật. Lớp tôn mạ hợp kim kết hợp lớp sơn bảo vệ giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tôn cách nhiệt PU có chống cháy không?
Tùy thuộc vào loại lõi PU và tiêu chuẩn sản xuất. Một số dòng PU có khả năng tự tắt lửa hoặc làm chậm quá trình cháy, tuy nhiên không đạt mức chống cháy cao như vật liệu lõi Rockwool. Đối với công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt, cần lựa chọn sản phẩm có chứng nhận phù hợp.
Tôn cách nhiệt PU có bị thấm nước không?
Lõi PU có cấu trúc ô kín (Closed-cell) nên khả năng hút nước rất thấp. Khi hệ mái được thi công đúng kỹ thuật và xử lý các vị trí liên kết cẩn thận, công trình sẽ hạn chế nguy cơ thấm dột trong quá trình sử dụng.
Nên chọn tôn PU sóng ngói hay sóng vuông?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của công trình. Nếu ưu tiên tính thẩm mỹ, tôn PU sóng ngói là lựa chọn phù hợp. Nếu cần khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh và tối ưu chi phí cho nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp, tôn PU sóng vuông sẽ là giải pháp hiệu quả hơn.
Độ dày lõi PU bao nhiêu là phù hợp?
Độ dày lõi PU nên được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của từng công trình. Các độ dày phổ biến hiện nay gồm 16 mm, 18 mm và 20 mm đối với tôn PU dân dụng; hoặc dày hơn đối với các công trình yêu cầu cách nhiệt cao như kho lạnh và nhà máy.
Triệu Hổ có vận chuyển tôn PU tận công trình không?
Triệu Hổ có chính sách vận chuyển tôn PU tận công trình toàn quốc. Khách hàng chỉ cần cung cấp địa điểm và thời gian nhận hàng, đội ngũ chúng tôi sẽ chủ động sắp xếp phương tiện phù hợp, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nguyên vẹn. Với hệ thống kho và đối tác vận tải rộng khắp, Triệu Hổ có thể đáp ứng linh hoạt từ đơn hàng nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho dự án, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và yên tâm trong quá trình thi công.
Trên đây là những thông tin mà chúng tôi muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về tôn PU chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.
























