Tấm lợp hợp kim nhôm
Tấm lợp hợp kim nhôm là gì?
Tấm lợp hợp kim nhôm (tên tiếng anh Aluminum alloy roof tile) là loại vật liệu lợp mái, che phủ hoặc ốp trang trí được sản xuất từ hợp kim nhôm. Loại tấm lợp này thường được thiết kế theo dạng tấm sóng chữ U kết hợp cấu trúc khóa gài liên kết chắc chắn mà không cần vít lộ mặt. Tấm lợp hợp kim nhôm là giải pháp vật liệu hiện đại cho mái nhà và công trình kiến trúc, kết hợp giữa độ bền, nhẹ, chống nóng, thẩm mỹ, phù hợp nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Tên gọi phổ biến Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
Trong ngành vật liệu xây dựng, đặc biệt là lĩnh vực tấm lợp, dòng sản phẩm tấm lợp hợp kim nhôm thường được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo đặc điểm cấu tạo và ứng dụng thực tế: tấm lợp hợp kim nhôm, tấm lợp mái nhôm 2 lớp, tấm lợp hợp kim nhôm lõi pu, mái lợp hợp kim nhôm, giá tấm lợp hợp kim nhôm lõi xốp, tấm lợp nhôm lõi xốp, tấm lợp kim loại nhôm lõi xốp, tấm lợp kim loại nhôm, tấm lợp hợp kim nhôm cách nhiệt,… Việc đa dạng tên gọi không chỉ phản ánh sự phong phú của thị trường mà còn giúp khách hàng dễ dàng phân biệt và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình.
Cấu tạo của Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
Tấm lợp hợp kim nhôm được cấu tạo từ nhiều lớp:
- Lớp bề mặt: Tấm nhôm tiêu chuẩn được phủ lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn và tạo màu sắc bắt mắt. Mặt trên dập sóng U đều đặn không chỉ bảo vệ cấu trúc bên trong mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
- Lớp bên trong: đối với phiên bản rỗng giúp giảm tải trọng lượng công trình hoặc có lõi xốp PU với cấu trúc bọt khí siêu nhỏ giúp tăng khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội.
- Lớp bề mặt dưới phẳng và liền mạch, ôm trọn phần lõi, đảm bảo sự chắc chắn và gọn gàng.
Phân loại Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
Tấm lợp hợp kim nhôm có 2 phân loại
- Tấm lợp hợp kim nhôm loại rỗng
- Tấm lợp hợp kim nhôm loại có xốp
Tấm lợp hợp kim nhôm loại rỗng
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi rỗng được sản xuất hoàn toàn từ hợp kim nhôm định hình, bên trong có khoang rỗng hoặc rãnh khí giúp giảm đáng kể trọng lượng. Nhờ đặc tính nhẹ, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các công trình sử dụng khung mái nhẹ, đồng thời giúp giảm tải trọng tổng thể cho công trình. Do không tích hợp lớp vật liệu cách nhiệt bổ sung, loại tấm này có mức giá kinh tế hơn, dễ tiếp cận cho nhiều nhu cầu sử dụng.
Tấm lợp hợp kim nhôm loại có xốp
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi xốp PU được cấu tạo bởi hai lớp hợp kim nhôm bao ngoài, ở giữa là lớp lõi Polyurethane (PU). Với hệ số dẫn nhiệt rất thấp (~0,018–0,022 W/mK), PU mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, lõi PU còn có ưu điểm cách âm hiệu quả, hạn chế tiếng ồn từ mưa, gió hay máy móc, mang đến sự thoải mái cho công trình.
Ưu điểm Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
- Khả năng cách nhiệt vượt trội
- Cách âm hiệu quả
- Chịu lực tốt, chống ăn mòn bền bỉ
- Chống cháy an toàn
- Chống thấm dột tối ưu
- Thiết kế tối ưu, dễ lắp đặt
- Thẩm mỹ vượt trội
- Thân thiện với môi trường
- Đa dạng kiểu dáng và màu sắc
Ứng dụng đa dạng của Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
- Nhà ở, biệt thự, villa
- Khu nghỉ dưỡng, resort, villa biển
- Công trình công cộng (trường học, bệnh viện, trung tâm thể thao)
- Vách ngoài bao che, ốp mặt ngoài công trình để tăng độ thẩm mỹ
- Nhà xưởng, kho hàng
- Văn phòng điều hành trong khu công nghiệp
- Showroom, trung tâm trưng bày
- Kho vận, trung tâm logistics
Tấm lợp hợp kim nhôm có những kích thước nào?
Tấm lợp hợp kim nhôm K131
ấm lợp hợp kim nhôm K151 là dòng sản phẩm có chiều rộng 151mm, chiều cao sóng 17mm. Khoảng cách gân dày giúp công trình tạo chiều sâu và điểm nhấn rõ nét hơn so với các hệ tấm khổ lớn.
Tấm lợp hợp kim nhôm K200
Tấm lợp hợp kim nhôm K200 là dòng sản phẩm có chiều rộng 200mm. Nhờ kích thước nhỏ gọn, K200 thường được sử dụng cho các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ cao như ốp tường nội thất, ốp trần, mặt dựng kiến trúc, vách ngoại thất cho công trình ở dân dụng, biệt thự, villa, resort và showroom.
Tấm lợp hợp kim nhôm K950
Tấm lợp hợp kim nhôm K950 là dòng sản phẩm có chiều rộng khoảng 950mm, lớn hơn đáng kể so với hệ K200. Với khả năng bao phủ diện tích lớn, K950 thường được ứng dụng cho hệ mái nhà ở, nhà xưởng, nhà trưng bày, trung tâm thương mại, văn phòng và các công trình có quy mô lớn. Bề mặt rộng tạo cảm giác liền mạch, gọn gàng và hiện đại, đồng thời phát huy hiệu quả chống thấm nhờ hệ khóa gài Snap Closure
Khám phá thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Phân loại | Rỗng và lõi xốp PU |
| Chiều dài | Sản xuất theo yêu cầu |
| Chiều rộng | 151 mm, 980 mm, 220mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 131 mm, 950mm, 200mm |
| Chiều cao sóng | 17 mm, 20mm, 50mm |
| Bề mặt | Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện |
| Màu sắc | Màu nâu Cafe, xám đá, đen, vân gỗ hoặc theo yêu cầu |
| Phụ kiện kèm theo | Nắp tấm lợp
Ốp góc máng nước Máng nước Thanh đầu tấm lợp Ốp nóc trái Ốp nóc phải Ốp tấm cuối Ốp trụ hàng rào |
Báo giá Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm Triệu Hổ (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Cafe, xám đá, đen | m2 | 1.035.000 đ |
| 2 | Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Vân gỗ sơn thường(dùng trong nhà) | m2 | 1.155.000 đ |
| 3 | Tấm lợp nhôm rỗng (không có lõi xốp) Màu sắc: Vân gỗ sơn bảo hành | m2 | 1.230.000 đ |
| 4 | Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Cafe, xám đá, đen | m2 | 1.335.000 đ |
| 5 | Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Vân gỗ sơn thường(dùng trong nhà) | m2 | 1.485.000 đ |
| 6 | Tấm lợp nhôm có lõi xốp PU, Màu sắc: Vân gỗ sơn bảo hành | m2 | 1.530.000 đ |
| 7 | Nắp tấm lợp | md | 225.000 đ |
| 8 | Ốp góc máng nước | md | 256.500 đ |
| 9 | Máng nước | md | 294.000 đ |
| 10 | Thanh đầu tấm lợp | md | 43.800 đ |
| 11 | Ốp nóc trái | md | 393.000 đ |
| 12 | Ốp nóc phải | md | 393.000 đ |
| 13 | Ốp tấm cuối | md | 23.700 đ |
| 14 | Ốp trụ hàng rào | md | 21.000 đ |
Một số hình ảnh thực tế Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm của Triệu Hổ
Để minh chứng cho chất lượng của sản phẩm tấm lợp hợp kim nhôm, Triệu Hổ hiểu rằng đây là dòng vật liệu mới nên khách hàng có thể chưa có nhiều tư liệu hình ảnh để tham khảo. Vì vậy, nhằm giúp Quý khách dễ hình dung và tiếp cận giải pháp xây dựng thẩm mỹ hiện đại, Triệu Hổ xin giới thiệu một số hình ảnh thực tế dưới đây.
Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi rỗng và có lõi khác nhau thế nào?
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi rỗng có ưu điểm trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho công trình và tối ưu chi phí đầu tư, phù hợp cho những dự án yêu cầu sự tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo tính hiện đại. Ngược lại, tấm lợp lõi PU được tích hợp lớp cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan, mang đến hiệu quả sử dụng cao hơn, thường được lựa chọn cho công trình cao cấp, đòi hỏi sự tiện nghi và bền vững trong lâu dài.
Tuổi thọ của tấm lợp hợp kim nhôm là bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của tấm lợp hợp kim nhôm có thể đạt từ 20 – 30 năm, thậm chí cao hơn khi được thi công và bảo trì đúng cách. Nhờ đặc tính chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội của nhôm, sản phẩm đặc biệt phù hợp trong môi trường ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao, nơi các loại tôn thường dễ bị gỉ sét.
So với tôn PU hoặc ngói truyền thống, tấm lợp hợp kim nhôm có gì nổi bật?
So với tôn PU hay ngói truyền thống, tấm lợp hợp kim nhôm nổi bật ở nhiều khía cạnh. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ hơn, không bị gỉ sét như tôn và dễ dàng thi công nhờ hệ khóa gài tự động. Ngoài ra, bề mặt nhôm phẳng mịn, không để lộ vít, mang lại tính thẩm mỹ cao và sự đồng bộ cho mái. Đặc biệt, màu sắc đa dạng cùng kiểu dáng hiện đại giúp tấm lợp phù hợp với cả công trình cao cấp như biệt thự, resort, showroom lẫn dân dụng phổ thông.
Khả năng cách nhiệt và cách âm của sản phẩm thế nào?
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi PU có khả năng giảm nhiệt lên đến 40–60%, giữ không gian bên trong mát mẻ, đồng thời hạn chế tiếng ồn hiệu quả trong những ngày mưa hoặc khi có va chạm trên mái. Trong khi đó, tấm lợp lõi rỗng tuy không vượt trội bằng nhưng vẫn mang lại độ mát tốt hơn nhiều so với tôn thường, chủ yếu đáp ứng nhu cầu về chi phí và giảm tải trọng công trình.
Hệ khóa gài tự động có ưu điểm gì?
Hệ khóa gài tự động giúp việc lắp đặt nhanh chóng và chắc chắn mà không cần khoan vít xuyên tấm. Điều này loại bỏ nguy cơ thấm dột trong quá trình sử dụng, đồng thời mang lại bề mặt mái liền mạch, đồng đều và thẩm mỹ cao. Không chỉ vậy, cấu trúc khóa gài còn giúp tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và dễ dàng tháo lắp khi cần thay thế hoặc bảo trì.
Sản phẩm có chống cháy không?
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi PU có khả năng chống cháy lan rất tốt nhờ lớp lõi cách nhiệt PU và bề mặt hợp kim nhôm khó bắt lửa, đảm bảo an toàn cho công trình. Đối với loại lõi rỗng, khả năng chống cháy không cao bằng nhưng vẫn an toàn hơn so với nhiều vật liệu lợp mái phổ thông khác như tôn mỏng hoặc vật liệu nhựa.
Tấm lợp hợp kim nhôm có bị phai màu theo thời gian không?
Bề mặt tấm lợp được phủ lớp sơn cao cấp hoặc sơn tĩnh điện chống tia UV, giúp giữ màu sắc bền đẹp từ 10–15 năm mà ít bị phai màu hay bong tróc. So với một số loại tôn sơn kém chất lượng thường dễ bạc màu, sản phẩm này duy trì thẩm mỹ ổn định và lâu dài cho công trình.
Có thể thay thế, sửa chữa dễ dàng không?
Nhờ hệ khóa gài thông minh, từng tấm lợp có thể được tháo rời và thay thế riêng lẻ mà không ảnh hưởng đến toàn bộ mái. Đây là ưu điểm lớn giúp việc bảo trì và sửa chữa đơn giản hơn, đồng thời phụ kiện đi kèm được sản xuất đồng bộ, đảm bảo tính tương thích cao và dễ dàng tìm kiếm khi cần thay thế.
Chi phí đầu tư so với lợi ích lâu dài thế nào?
Mặc dù chi phí ban đầu của tấm lợp hợp kim nhôm thường cao hơn so với tôn thường hay ngói, nhưng xét về lâu dài, tổng chi phí vòng đời (Life Cycle Cost) lại thấp hơn. Sản phẩm giúp tiết kiệm điện làm mát, ít phát sinh chi phí bảo trì và có tuổi thọ dài gấp đôi nhiều loại vật liệu khác. Do đó, đây là một khoản đầu tư đáng giá cho những công trình muốn tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Ứng dụng cụ thể của từng loại (lõi rỗng & lõi PU)?
Tấm lợp hợp kim nhôm lõi rỗng thường được sử dụng cho các công trình dân dụng như nhà ở, mái che, hoặc các dự án quy mô vừa, nơi cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn giữ nét hiện đại. Trong khi đó, tấm lợp lõi PU lại là lựa chọn ưu tiên cho các công trình cao cấp như biệt thự, resort, showroom, văn phòng hoặc nhà xưởng yêu cầu cách nhiệt, cách âm và tính thẩm mỹ vượt trội.
Triệu Hổ có vận chuyển Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm trên toàn quốc không?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm đến tận công trình trên khắp cả nước. Để biết thêm chi tiết về dịch vụ vận chuyển đến tỉnh thành cụ thể của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn và báo giá. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Tấm Lợp Hợp Kim Nhôm toàn quốc chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.
TƯ VẤN BÁN HÀNG
TRIỆU HỔ CAM KẾT
1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.















