Xốp Lót Sàn Kho Lạnh |Tư Vấn Chọn Tỷ Trọng Chuẩn| CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Xốp Lót Sàn Kho Lạnh |Tư Vấn Chọn Tỷ Trọng Chuẩn| CK 5% – 10%
- 2 Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh là gì?
- 3 Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh giải quyết những vấn đề gì cho công trình
- 4 Vì sao xốp cách nhiệt được sử dụng ngày càng nhiều tại sàn kho lạnh?
- 4.1 Ngành kho lạnh phát triển mạnh kéo theo nhu cầu vật liệu cách nhiệt chất lượng cao
- 4.2 Chi phí điện năng ngày càng tăng buộc doanh nghiệp phải tối ưu hiệu suất kho lạnh
- 4.3 Tiêu chuẩn thiết kế kho lạnh ngày càng khắt khe về hiệu quả và độ bền
- 4.4 Xu hướng phát triển chuỗi Logistics lạnh làm tăng nhu cầu đầu tư kho lạnh hiện đại
- 5 Xốp cách nhiệt giải quyết những vấn đề gì cho sàn kho lạnh?
- 6 Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh phù hợp với những công trình nào?
- 7 Có những loại xốp cách nhiệt nào dùng để lót sàn kho lạnh?
- 8 Quy trình thi công xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh
- 9 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 10 Những câu hỏi thường gặp về xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh
- 10.1 Kho lạnh nên dùng EPS hay XPS?
- 10.2 Tỷ trọng EPS bao nhiêu là phù hợp cho sàn kho lạnh?
- 10.3 Tỷ trọng PU bao nhiêu là phù hợp?
- 10.4 Độ dày xốp lót sàn kho lạnh bao nhiêu là đủ?
- 10.5 Kho âm -18°C nên dùng loại nào?
- 10.6 Kho đông -40°C nên dùng loại nào?
- 10.7 Có thể dùng EPS thay thế XPS không?
- 10.8 Giá xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh phụ thuộc vào yếu tố nào?
- 10.9 Có giao hàng trên toàn quốc không?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh là giải pháp quan trọng giúp ngăn thất thoát nhiệt và bảo vệ nền công trình khỏi hiện tượng đóng băng, lún nứt theo thời gian. Nếu lựa chọn vật liệu không phù hợp,tỷ trọng không đảm bảo dẫn đến nền kho có thể giảm khả năng chịu tải, tăng tiêu hao điện năng và phát sinh chi phí sửa chữa lớn. Sử dụng xốp cách nhiệt chuyên dụng như XPS, EPS hoặc PU với tỷ trọng phù hợp sẽ giúp tối ưu hiệu quả cách nhiệt, kéo dài tuổi thọ kho lạnh và giảm chi phí vận hành. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp nhất.
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh là gì?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh là vật liệu cách nhiệt chuyên dụng được lắp đặt bên dưới lớp bê tông nền của kho lạnh nhằm giảm truyền nhiệt từ mặt đất vào bên trong kho, hạn chế thất thoát năng lượng và ngăn hiện tượng đóng băng nền. Vật liệu này thường được sản xuất từ XPS (Extruded Polystyrene), EPS (Expanded Polystyrene), PU (Polyurethane Foam) hoặc PIR (Polyisocyanurate), có khả năng chịu nén cao, hệ số dẫn nhiệt thấp và độ bền lâu dài trong môi trường nhiệt độ âm.
Nhờ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tải cho hệ thống làm lạnh và bảo vệ kết cấu nền kho, xốp cách nhiệt lót sàn hiện được ứng dụng rộng rãi trong kho đông, kho mát, kho bảo quản thực phẩm, kho dược phẩm, nhà máy chế biến thủy sản, trung tâm logistics lạnh và nhiều công trình bảo quản nhiệt độ thấp khác.
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh giải quyết những vấn đề gì cho công trình
- Khả năng cách nhiệt vượt trội: Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp hạn chế truyền nhiệt từ nền đất, giảm tiêu hao điện năng cho hệ thống làm lạnh.
- Chịu nén cao: Đáp ứng tải trọng của nền bê tông, giá kệ hàng hóa và xe nâng hoạt động liên tục mà không bị biến dạng.
- Chống hút nước hiệu quả: Cấu trúc ô kín giúp giảm hấp thụ hơi ẩm, duy trì hiệu suất cách nhiệt ổn định trong thời gian dài.
- Ngăn hiện tượng đóng băng nền: Hạn chế Frost Heave – nguyên nhân gây nứt nền, đội sàn và hư hỏng kết cấu kho lạnh.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ thấp từ nhiều năm đến hàng chục năm nếu thi công đúng kỹ thuật.
- Phù hợp nhiều loại kho lạnh: Được sử dụng cho kho mát, kho đông, kho cấp đông nhanh (IQF), kho bảo quản nông sản, thực phẩm, thủy sản và dược phẩm.
Vì sao xốp cách nhiệt được sử dụng ngày càng nhiều tại sàn kho lạnh?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh đang trở thành tiêu chuẩn trong các công trình kho lạnh hiện đại bởi vì:
- Ngành kho lạnh phát triển mạnh kéo theo nhu cầu vật liệu cách nhiệt chất lượng cao
- Chi phí điện năng ngày càng tăng buộc doanh nghiệp phải tối ưu hiệu suất kho lạnh
- Tiêu chuẩn thiết kế kho lạnh ngày càng khắt khe về hiệu quả và độ bền
- Xu hướng phát triển chuỗi Logistics lạnh làm tăng nhu cầu đầu tư kho lạnh hiện đại
Ngành kho lạnh phát triển mạnh kéo theo nhu cầu vật liệu cách nhiệt chất lượng cao
Sự tăng trưởng của các ngành thực phẩm, thủy sản, nông sản, dược phẩm và logistics lạnh đã thúc đẩy nhu cầu xây dựng kho lạnh trên toàn cầu. Điều này khiến các vật liệu cách nhiệt có khả năng chịu nén cao, chống ẩm và duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài ngày càng được ưu tiên lựa chọn.
Chi phí điện năng ngày càng tăng buộc doanh nghiệp phải tối ưu hiệu suất kho lạnh
Hệ thống làm lạnh là hạng mục tiêu thụ điện năng lớn nhất trong kho lạnh. Việc sử dụng xốp cách nhiệt lót sàn giúp hạn chế truyền nhiệt từ nền đất vào bên trong kho, giảm tải cho máy nén và hệ thống làm lạnh, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành trong suốt vòng đời công trình.
Tiêu chuẩn thiết kế kho lạnh ngày càng khắt khe về hiệu quả và độ bền
Các dự án kho lạnh hiện đại không chỉ yêu cầu khả năng cách nhiệt mà còn đòi hỏi nền kho phải chịu được tải trọng lớn, chống hút ẩm và hạn chế hiện tượng đóng băng nền (Frost Heave). Vì vậy, các loại xốp cách nhiệt chuyên dụng như XPS, EPS mật độ cao hoặc PU đã trở thành giải pháp đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện nay.
Xu hướng phát triển chuỗi Logistics lạnh làm tăng nhu cầu đầu tư kho lạnh hiện đại
Sự phát triển của thương mại điện tử, xuất khẩu thực phẩm và hệ thống phân phối lạnh đã làm gia tăng số lượng trung tâm logistics và kho bảo quản trên toàn quốc. Để đảm bảo nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát năng lượng và kéo dài tuổi thọ công trình, hầu hết các dự án mới đều lựa chọn giải pháp lót sàn bằng xốp cách nhiệt chuyên dụng.
Xốp cách nhiệt giải quyết những vấn đề gì cho sàn kho lạnh?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh là giải pháp giúp bảo vệ nền công trình trước tác động của nhiệt độ thấp, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống kho lạnh.Cụ thể:
- Ngăn truyền nhiệt từ nền đất vào kho lạnh
- Hạn chế ngưng tụ hơi nước và ẩm mốc dưới nền
- Chống hiện tượng đóng băng nền
- Giảm tải cho hệ thống làm lạnh tối ưu chi phí vận hành
- Tăng tuổi thọ nền bê tông và kết cấu công trình
- Giảm tải cho hệ thống làm lạnh
Ngăn truyền nhiệt từ nền đất vào kho lạnh
Nền đất luôn có nhiệt độ cao hơn bên trong kho lạnh, khiến nhiệt liên tục truyền từ dưới lên nếu không có lớp cách nhiệt phù hợp. Xốp cách nhiệt với hệ số dẫn nhiệt thấp sẽ tạo ra hàng rào ngăn truyền nhiệt hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thất thoát năng lượng.
Hạn chế ngưng tụ hơi nước và ẩm mốc dưới nền
Sự chênh lệch nhiệt độ giữa nền đất và kho lạnh có thể tạo điều kiện cho hơi nước ngưng tụ, gây ẩm mốc và ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt của công trình. Lớp xốp cách nhiệt có cấu trúc ô kín và khả năng chống hút nước tốt sẽ giúp giảm hiện tượng ngưng tụ, giữ cho nền kho luôn khô ráo và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Chống hiện tượng đóng băng nền
Khi nhiệt độ âm sâu làm nước trong đất đóng băng và giãn nở, nền kho có thể bị đội lên, gây nứt bê tông, lệch kết cấu và ảnh hưởng đến toàn bộ công trình. Lớp xốp cách nhiệt giúp hạn chế sự truyền lạnh xuống nền đất, giảm nguy cơ xảy ra hiện tượng Frost Heave và bảo vệ kết cấu kho lạnh lâu dài.
Giảm tải cho hệ thống làm lạnh tối ưu chi phí vận hành
Khi lượng nhiệt truyền qua nền được kiểm soát, hệ thống lạnh sẽ không phải bù nhiệt liên tục để duy trì nhiệt độ cài đặt. Nhờ đó, máy nén, dàn lạnh và các thiết bị khác hoạt động ổn định hơn, giảm hao mòn thiết bị và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống làm lạnh, tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành và tối ưu hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp.
Tăng tuổi thọ nền bê tông và kết cấu công trình
Sự thay đổi nhiệt độ liên tục và tình trạng đóng băng có thể làm bê tông nứt, lún hoặc suy giảm khả năng chịu lực theo thời gian. Xốp cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ nền ổn định, hạn chế ứng suất nhiệt và bảo vệ nền bê tông khỏi các hư hỏng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh phù hợp với những công trình nào?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh được ứng dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế thất thoát năng lượng và chịu tải trọng lớn.
- Sàn kho lạnh bảo quản thực phẩm
- Sàn kho đông thuỷ sản
- Sàn nhà máy chế biến thực phẩm
- Trung tâm Logistics lạnh
- Kho dược phẩm và thiết bị y tế
- Nhà máy sữa, kem và đồ uống lạnh
Kho lạnh bảo quản thực phẩm
Kho lạnh bảo quản thực phẩm là công trình phổ biến nhất sử dụng xốp cách nhiệt lót sàn nhằm duy trì nhiệt độ ổn định từ 0°C đến -18°C. Lớp cách nhiệt giúp giảm thất thoát nhiệt, hạn chế đóng băng nền và đảm bảo chất lượng thực phẩm trong suốt thời gian lưu trữ.
Kho đông thủy sản
Kho đông thủy sản thường vận hành ở nhiệt độ từ -18°C đến -40°C, đòi hỏi nền kho có khả năng cách nhiệt và chịu nén rất cao. Xốp cách nhiệt chuyên dụng giúp ngăn hiện tượng Frost Heave, bảo vệ nền bê tông và đáp ứng tải trọng lớn từ hàng hóa cũng như xe nâng hoạt động liên tục.
Nhà máy chế biến thực phẩm
Các nhà máy chế biến thực phẩm thường có khu vực cấp đông, bảo quản nguyên liệu và thành phẩm với tần suất vận hành liên tục. Xốp cách nhiệt lót sàn giúp giảm tải cho hệ thống lạnh, tăng độ bền nền nhà xưởng và đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, an toàn thực phẩm.
Trung tâm Logistics lạnh
Trung tâm logistics lạnh là nơi lưu trữ và luân chuyển hàng hóa với mật độ xe nâng và pallet rất lớn. Sử dụng xốp cách nhiệt có khả năng chịu nén cao giúp nền kho ổn định, hạn chế lún nứt và duy trì hiệu quả cách nhiệt trong quá trình khai thác lâu dài.
Kho dược phẩm và thiết bị y tế
Kho bảo quản dược phẩm, vaccine và thiết bị y tế yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Lớp xốp cách nhiệt dưới nền giúp duy trì môi trường bảo quản ổn định, hạn chế biến động nhiệt và đáp ứng các tiêu chuẩn của hệ thống kho lạnh trong ngành y tế.
Nhà máy sữa và đồ uống
Nhà máy sản xuất sữa, sữa chua, kem và đồ uống lạnh cần hệ thống kho lạnh hoạt động liên tục với hiệu suất cao. Xốp cách nhiệt lót sàn giúp giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm điện năng, đồng thời bảo vệ nền kho trước tác động của tải trọng lớn và môi trường có độ ẩm cao.
Có những loại xốp cách nhiệt nào dùng để lót sàn kho lạnh?
Xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh hiện nay chủ yếu gồm ba loại vật liệu là
- Xốp XPS
- Xốp EPS
- Xốp PU.
Mỗi loại có cấu tạo, khả năng cách nhiệt, cường độ chịu nén và mức đầu tư khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu về nhiệt độ bảo quản, tải trọng nền và ngân sách của công trình. Việc lựa chọn đúng loại xốp và tỷ trọng sẽ giúp nền kho lạnh hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và có tuổi thọ lâu dài.
Xốp XPS lót sàn kho lạnh
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất để lót sàn kho lạnh nhờ cấu trúc ô kín hoàn toàn, khả năng chống hút nước gần như tuyệt đối và cường độ chịu nén rất cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu vận hành lâu dài, chịu tải trọng lớn và nhiệt độ âm sâu.
- Tỷ trọng phổ biến: Từ 16 kg/m³ trở lên (thực tế thường từ 28–45 kg/m³ tùy cường độ chịu nén).
- Khả năng chịu nén: Cao, phù hợp với nền có xe nâng và giá kệ tải trọng lớn.
- Độ hút nước: Rất thấp (<0,7%), duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài.
- Ứng dụng: Kho đông, kho cấp đông nhanh (IQF), trung tâm logistics lạnh, kho thực phẩm và dược phẩm.
Bảng giá xốp XPS lót sàn kho lạnh (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm | 58.800 |
| 2 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 3 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 79.500 |
| 4 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 99.100 |
| 5 | Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
| 6 | Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 117.500 |
| 7 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm | 61.100 |
| 8 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm | 72.600 |
| 9 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 88.700 |
| 10 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm | 93.300 |
| 11 | Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 109.400 |
| 12 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 115.200 |
| 13 | Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm | 122.100 |
Đọc thêm catalpgue độ dày xốp XPS Triệu Hổ phù hợp lót sàn kho lạnh kèm ưu đãi
Xốp EPS lót sàn kho lạnh
Xốp EPS (Expanded Polystyrene) có ưu điểm về giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ và khả năng cách nhiệt tốt. Khi sử dụng cho nền kho lạnh, nên lựa chọn EPS có tỷ trọng cao để đảm bảo khả năng chịu nén và hạn chế lún trong quá trình khai thác.
- Tỷ trọng khuyến nghị: Từ 20 kg/m³ trở lên.
- Tỷ trọng sử dụng phổ biến: 20 kg/m³, 25 kg/m³, 30 kg/m³, 35 kg/m³ và 40 kg/m³.
- Ưu điểm: Chi phí đầu tư thấp, thi công dễ dàng, cách nhiệt hiệu quả.
- Ứng dụng: Kho mát, kho lạnh bảo quản thực phẩm, kho nông sản và các công trình có tải trọng trung bình.
Bảng giá xốp EPS lót sàn kho lạnh (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m3) |
|---|---|---|
| 1 | Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy | 665.000 |
| 2 | Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy | 851.000 |
| 3 | Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy | 1.059.600 |
| 4 | Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy | 1.268.300 |
| 5 | Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy | 1.476.900 |
| 6 | Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy | 1.685.500 |
| 7 | Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy | 1.894.100 |
| 8 | Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy | 2.200.100 |
| 9 | Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy | 2.418.500 |
| 10 | Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy | 2.636.800 |
| 11 | Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy | 2.855.200 |
| 12 | Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy | 3.073.600 |
| 13 | Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy | 3.291.900 |
Tìm hiểu chi tiết hơn về xốp EPS Triệu Hổ
Xốp PU lót sàn kho lạnh
Xốp PU (Polyurethane Foam) sở hữu hệ số dẫn nhiệt thấp hơn EPS và XPS nên mang lại hiệu quả cách nhiệt rất cao. Đối với nền kho lạnh, PU cần có tỷ trọng lớn để đảm bảo khả năng chịu nén và duy trì độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
- Tỷ trọng khuyến nghị: Từ 40 kg/m³ trở lên.
- Tỷ trọng sử dụng phổ biến: 40 kg/m³, 45 kg/m³, 50 kg/m³ và 60 kg/m³.
- Ưu điểm: Cách nhiệt vượt trội, giảm tiêu hao điện năng và tiết kiệm chi phí vận hành.
- Ứng dụng: Kho đông sâu, kho bảo quản dược phẩm, nhà máy thực phẩm và các công trình yêu cầu hiệu suất cách nhiệt cao.
Khám phá các phân loại xốp PU Triệu Hổ
Bảng giá xốp PU lót sàn kho lạnh (07/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/tấm) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 765.000 |
| 2 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 990.000 |
| 3 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.222.500 |
| 4 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.447.500 |
| 5 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 562.500 |
| 6 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 742.500 |
| 7 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 952.500 |
| 8 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy xi măng tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.177.500 |
| 9 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 697.500 |
| 10 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 922.500 |
| 11 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.149.000 |
| 12 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.377.000 |
| 13 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 492.000 |
| 14 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 667.500 |
| 15 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 880.500 |
| 16 | Tấm xốp cách nhiệt PU 2 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.105.500 |
| 17 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 729.000 |
| 18 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 957.000 |
| 19 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 1.185.000 |
| 20 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 50kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.413.000 |
| 21 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT20mm | 528.000 |
| 22 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT30mm | 705.000 |
| 23 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT40mm | 922.500 |
| 24 | Tấm xốp cách nhiệt PU 1 lớp giấy xi măng và 1 lớp giấy bạc tỷ trọng 40kg/m3 W1200xL2440xT50mm | 1.147.500 |
Nên lựa chọn xốp cách nhiệt nào để lót sàn kho lạnh phù hợp?
| TIÊU CHÍ | XỐP XPS | XỐP EPS | XỐP PU |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng khuyến nghị | Từ 16 kg/m³ trở lên | Từ 20 kg/m³ trở lên | Từ 40 kg/m³ trở lên |
| Khả năng cách nhiệt | 0.027 – 0.035 | 0.04 | 0.023 |
| Khả năng chịu nén | 150 – 350 | 60 – 150 | ≥ 140,978 |
| Khả năng chống hút nước | Rất tốt | Trung bình | Tốt |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Thấp | Cao |
| Ứng dụng phù hợp | Kho đông, Logistics lạnh | Kho mát, kho lạnh thông thường | Kho đông sâu, kho lạnh hiệu suất cao |
- Nếu ưu tiên chi phí đầu tư thấp: Xốp EPS là lựa chọn phù hợp nhờ giá thành kinh tế, khả năng cách nhiệt tốt và đáp ứng nhu cầu của các kho mát hoặc kho lạnh có tải trọng trung bình. Đây là giải pháp giúp tối ưu ngân sách ban đầu mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Nếu ưu tiên hiệu suất và độ bền lâu dài: Xốp XPS là lựa chọn được khuyến nghị nhờ khả năng chịu nén cao, chống hút nước vượt trội và duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định trong nhiều năm. Vật liệu này đặc biệt phù hợp với kho đông, trung tâm logistics lạnh và các công trình có xe nâng hoạt động thường xuyên.
- Nếu ưu tiên hệ số dẫn nhiệt thấp nhất: Xốp PU là giải pháp tối ưu với khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm thất thoát nhiệt và tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm lạnh. PU thích hợp cho các kho đông sâu, kho dược phẩm hoặc công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao.
Quy trình thi công xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh
Thi công xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến khả năng cách nhiệt, độ bền kết cấu và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Quy trình thi công cần đảm bảo nền kho được xử lý đúng tiêu chuẩn, các tấm xốp được lắp đặt khít kín và hệ thống chống ẩm hoạt động hiệu quả nhằm ngăn thất thoát nhiệt cũng như hiện tượng đóng băng nền.
Bước 1: Chuẩn bị và xử lý nền
Nền đất cần được san phẳng, đầm chặt và kiểm tra khả năng chịu tải trước khi thi công. Sau đó tiến hành rải lớp cát hoặc đá dăm tạo mặt phẳng ổn định, giúp phân bố tải trọng đồng đều và hạn chế hiện tượng lún nứt trong quá trình sử dụng.
Bước 2: Trải màng chống ẩm PE
Màng PE được trải phủ toàn bộ bề mặt nền nhằm ngăn hơi ẩm từ đất xâm nhập vào lớp cách nhiệt. Các mép màng cần chồng lên nhau từ 100–200 mm và được dán kín bằng băng keo chuyên dụng để đảm bảo khả năng chống thấm và chống ngưng tụ hơi nước.
Bước 3: Lắp đặt xốp cách nhiệt
Các tấm xốp XPS, EPS hoặc PU được lắp đặt sát nhau theo đúng bản vẽ thiết kế, hạn chế tối đa khe hở giữa các tấm. Đối với nền chịu tải lớn, có thể thi công hai lớp xốp so le mối nối để tăng khả năng cách nhiệt và phân tán tải trọng hiệu quả hơn.
Bước 4: Xử lý khe nối và chống thất thoát nhiệt
Sau khi lắp đặt, toàn bộ khe nối giữa các tấm xốp cần được kiểm tra và xử lý bằng băng keo chuyên dụng hoặc vật liệu trám kín phù hợp. Công đoạn này giúp loại bỏ các cầu nhiệt, ngăn hơi ẩm xâm nhập và duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài cho nền kho lạnh.
Bước 5: Đổ bê tông cốt thép bảo vệ
Tiếp theo tiến hành lắp đặt lưới thép hoặc cốt thép theo yêu cầu thiết kế trước khi đổ lớp bê tông chịu lực lên trên. Lớp bê tông không chỉ bảo vệ vật liệu cách nhiệt mà còn tạo nền chịu tải cho xe nâng, giá kệ và hàng hóa trong quá trình vận hành kho lạnh.
Bước 6: Hoàn thiện bề mặt nền kho lạnh
Sau khi bê tông đạt cường độ thiết kế, bề mặt nền có thể được xử lý bằng chất tăng cứng, sơn epoxy hoặc các lớp hoàn thiện khác tùy theo yêu cầu sử dụng. Việc hoàn thiện đúng kỹ thuật sẽ giúp nền kho chống mài mòn, dễ vệ sinh, tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
Những câu hỏi thường gặp về xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh
Kho lạnh nên dùng EPS hay XPS?
Tùy theo yêu cầu của công trình mà có thể lựa chọn EPS hoặc XPS. Nếu cần tối ưu chi phí cho kho mát hoặc kho lạnh tải trọng trung bình, EPS là giải pháp phù hợp. Trong khi đó, XPS được khuyến nghị cho kho đông, kho âm sâu và các công trình có xe nâng hoạt động thường xuyên nhờ khả năng chịu nén cao, chống hút nước tốt và tuổi thọ lâu dài.
Tỷ trọng EPS bao nhiêu là phù hợp cho sàn kho lạnh?
EPS từ 20 kg/m³ trở lên có thể sử dụng để lót sàn kho lạnh, tuy nhiên mật độ phổ biến nhất là 25–35 kg/m³. Đối với nền chịu tải lớn hoặc kho đông, nên lựa chọn EPS có tỷ trọng từ 30–40 kg/m³ để tăng khả năng chịu nén và hạn chế lún nền.
Tỷ trọng PU bao nhiêu là phù hợp?
Xốp PU dùng cho nền kho lạnh nên có tỷ trọng từ 40 kg/m³ trở lên. Các mức mật độ phổ biến gồm 40 kg/m³, 45 kg/m³, 50 kg/m³ và 60 kg/m³. Tỷ trọng càng cao thì khả năng chịu nén càng tốt, phù hợp với kho đông sâu hoặc nền có tải trọng lớn.
Độ dày xốp lót sàn kho lạnh bao nhiêu là đủ?
Độ dày xốp phụ thuộc vào nhiệt độ bảo quản của kho lạnh. Thông thường, kho mát sử dụng xốp dày 50–75 mm, kho lạnh từ -5°C đến -18°C sử dụng 75–100 mm, còn kho đông từ -20°C đến -40°C thường sử dụng độ dày 100–150 mm hoặc lớn hơn theo yêu cầu thiết kế.
Kho âm -18°C nên dùng loại nào?
Đối với kho lạnh -18°C, XPS là lựa chọn được khuyến nghị. Vật liệu này có khả năng cách nhiệt ổn định, chịu nén cao và chống hút nước hiệu quả, giúp hạn chế thất thoát nhiệt và bảo vệ nền kho trong quá trình vận hành lâu dài. Nếu cần tối ưu chi phí, có thể sử dụng EPS mật độ từ 30–35 kg/m³ khi tải trọng nền không quá lớn.
Kho đông -40°C nên dùng loại nào?
Kho đông sâu -40°C nên ưu tiên sử dụng XPS hoặc PU mật độ cao. Đây là hai loại vật liệu có khả năng cách nhiệt vượt trội, chịu nén tốt và duy trì hiệu suất trong môi trường nhiệt độ âm sâu. Đồng thời, nền kho cần được thiết kế kết hợp hệ thống chống đóng băng và màng chống ẩm để đảm bảo độ bền lâu dài.
Có thể dùng EPS thay thế XPS không?
Có thể, nhưng chỉ trong một số trường hợp. EPS phù hợp với kho mát hoặc kho lạnh có tải trọng vừa và yêu cầu đầu tư tiết kiệm. Đối với kho đông, kho âm sâu hoặc công trình có xe nâng hoạt động liên tục, XPS vẫn là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nén cao và chống hút nước tốt hơn.
Giá xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, tỷ trọng, độ dày, kích thước tấm, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Ngoài ra, thương hiệu sản xuất, yêu cầu chịu nén và các tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư.
Có giao hàng trên toàn quốc không?
Triệu Hổ cung cấp xốp cách nhiệt lót sàn kho lạnh với nhiều quy cách và tỷ trọng khác nhau, hỗ trợ giao hàng đến tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc. Khách hàng còn được tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ kỹ thuật theo từng yêu cầu của công trình.
Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về bộ sưu tập Xốp lót sàn kho lạnh chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.




.gif)









