Xốp khối đổ bê tông
Xốp khối là gì?
Xốp khối hay còn gọi xốp lót sàn đổ bê tông là vật liệu được sản xuất từ hạt nhựa EPS (Expanded Polystyrene) giãn nở, có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu nén tốt và cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm thường được sử dụng để lót sàn, tạo khoảng rỗng trong kết cấu bê tông, giảm tải trọng công trình và tiết kiệm lượng bê tông sử dụng.
Nhờ đặc tính nhẹ, bền, không hút nước và dễ thi công, xốp khối EPS được ứng dụng rộng rãi trong nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, trung tâm thương mại và nhiều công trình xây dựng hiện đại.
Ưu điểm của Xốp Khối Lót Sàn Đổ Bê Tông
Xốp khối EPS giúp giải quyết nhiều vấn đề trong thi công nền và kết cấu bê tông như giảm tải trọng, tiết kiệm vật liệu và nâng cao hiệu quả cách nhiệt cho công trình.
- Trọng lượng siêu nhẹ: giảm đáng kể tải trọng tác động lên móng và kết cấu.
- Khả năng chịu nén tốt: đáp ứng yêu cầu lót sàn và tạo khoảng rỗng trong bê tông.
- Cách nhiệt hiệu quả: hạn chế hấp thụ nhiệt từ mái và nền bê tông.
- Cách âm tương đối: góp phần giảm truyền âm giữa các khu vực.
- Không hút nước: duy trì tính ổn định trong môi trường ẩm.
- Không bị mối mọt hay mục nát: tuổi thọ cao trong kết cấu công trình.
- Dễ cắt và gia công: phù hợp với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
- Thi công nhanh: giảm thời gian và chi phí nhân công.
- Tiết kiệm bê tông: giảm khối lượng vật liệu cần sử dụng khi tạo sàn rỗng.
- Chi phí đầu tư hợp lý: mang lại hiệu quả kinh tế cho nhiều loại công trình.
Ứng dụng Của Xốp Khối EPS
Với nhiều ưu điểm về trọng lượng và khả năng chịu lực, xốp khối EPS được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Lót sàn đổ bê tông: Giảm tải trọng sàn và tiết kiệm khối lượng bê tông.
- Tạo sàn bê tông rỗng: Giảm tải cho kết cấu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực..
- Làm lớp cách nhiệt mái: Hạn chế hấp thụ nhiệt cho nhà ở và nhà xưởng.
- Đổ mái chống nóng: Giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới.
- Làm lõi tạo hình: Thi công bậc thang, ghế bê tông, tiểu cảnh và các cấu kiện đặc biệt.
- Nhà xưởng, kho bãi: Thi công nền nhẹ và tăng khả năng cách nhiệt.
- Biệt thự, nhà phố: Lót sàn mái, sân thượng và các khu vực cần giảm tải.
- Công trình hạ tầng: Sử dụng trong nền đường, cầu, bãi đỗ xe và các công trình kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu | Hạt nhựa EPS (Expanded Polystyrene) |
| Tỷ trọng phổ biến | 8 kg/m³, 10 kg/m³, 12 kg/m³, 15 kg/m³, 20 kg/m³, 25 kg/m³ |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1000 × 2000 mm hoặc gia công theo yêu cầu |
| Độ dày | 20–1000 mm hoặc cắt theo kích thước đặt hàng |
| Màu sắc | Trắng |
| Khả năng chịu nước | Không hút nước, chống ẩm tốt |
| Gia công | Cắt theo bản vẽ và kích thước yêu cầu |
Báo giá xốp khối lót sàn đổ bê tông (07/2026)
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo theo tỷ trọng, độ dày và kích thước xốp khối EPS. Giá bán có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và thời điểm thị trường.
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m3) |
|---|---|---|
| 1 | Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy | 665.000 |
| 2 | Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy | 851.000 |
| 3 | Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy | 1.059.600 |
| 4 | Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy | 1.268.300 |
| 5 | Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy | 1.476.900 |
| 6 | Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy | 1.685.500 |
| 7 | Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy | 1.894.100 |
| 8 | Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy | 2.200.100 |
| 9 | Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy | 2.418.500 |
| 10 | Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy | 2.636.800 |
| 11 | Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy | 2.855.200 |
| 12 | Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy | 3.073.600 |
| 13 | Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy | 3.291.900 |
Xem thêm bảng giá xốp EPS đa dạng tỷ trọng của Triệu Hổ
Hình ảnh công trình thực tế xốp khối
Tham khảo các hình ảnh thi công thực tế sử dụng xốp khối EPS trong lót sàn, tôn nền và tạo sàn bê tông rỗng để đánh giá hiệu quả thi công và chất lượng hoàn thiện.

Những thắc mắc thường gặp của Xốp khối lót sàn đổ bê tông
Xốp khối EPS có chịu được tải trọng của sàn bê tông không?
Khi lựa chọn đúng tỷ trọng và thi công theo thiết kế kết cấu, xốp EPS đáp ứng tốt yêu cầu chịu nén trong các hạng mục lót sàn và tạo khoảng rỗng.

Vì sao nên dùng xốp lót sàn thay vì đổ bê tông đặc?
Xốp EPS giúp giảm tải trọng công trình, tiết kiệm lượng bê tông, giảm chi phí thi công và vẫn đảm bảo khả năng chịu lực theo thiết kế.

Xốp khối có bị xẹp sau thời gian sử dụng không?
Nếu sử dụng đúng tỷ trọng và đúng mục đích, xốp EPS có khả năng duy trì hình dạng ổn định trong suốt thời gian sử dụng của công trình.
Xốp EPS có chống nước không?
Có. Xốp EPS có cấu trúc ô kín, khả năng chống ẩm tốt và không bị mục nát khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
Nên chọn tỷ trọng xốp bao nhiêu để lót sàn?
Tùy theo tải trọng thiết kế. Các loại 10–15 kg/m³ thường dùng cho nhà dân, trong khi công trình chịu tải lớn có thể sử dụng tỷ trọng 20–25 kg/m³ hoặc theo yêu cầu của đơn vị thiết kế.
Xốp khối có cách nhiệt tốt không?
Có. EPS là vật liệu cách nhiệt hiệu quả, giúp giảm nhiệt truyền qua mái và sàn, góp phần tiết kiệm chi phí làm mát công trình.
Có thể gia công xốp theo kích thước riêng không?
Tuỳ theo tỷ trọng, xốp khối có thể cắt theo bản vẽ, quy cách và kích thước phù hợp với từng công trình. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhân viên tư vấn để hiểu rõ hơn về kích thước riêng xốp khối theo công trình.
Xốp khối phù hợp với những công trình nào?
Sản phẩm phù hợp cho nhà phố, biệt thự, chung cư, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, công trình hạ tầng và các dự án yêu cầu giảm tải trọng kết cấu.
Triệu Hổ có vận chuyển xốp khối khối đến tận công trình toàn quốc không?
Triệu Hổ luôn có sẵn xốp khối lót sàn đổ bê tông toàn quốc, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng tại khu vực này. Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp toàn quốc, mang đến sự tiện lợi và nhanh chóng cho mọi khách hàng, bất kể ở đâu.
Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.
TƯ VẤN BÁN HÀNG
TRIỆU HỔ CAM KẾT
1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.








