Ống gió mềm có bảo ôn | Chống Đọng Sương, Cách Nhiệt HVAC | CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Ống gió mềm có bảo ôn | Chống Đọng Sương, Cách Nhiệt HVAC | CK 5% – 10%
- 2 Ống gió mềm có bảo ôn là gì?
- 3 Ống gió mềm bảo ôn còn có tên gọi khác là gì?
- 4 Vì sao ống gió mềm bảo ôn được sử dụng phổ biến hiện nay?
- 5 Ống gió mềm bảo ôn giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
- 6 Ống gió mềm bảo ôn phù hợp với những đối tượng nào?
- 7 Ống gió mềm bảo ôn thường được lắp đặt ở đâu?
- 8 Cấu tạo của ống gió mềm bảo ôn gồm những lớp nào?
- 9 Có những loại ống gió mềm bảo ôn nào?
- 10 So sánh chi tiết giữa ống gió mềm bảo ôn bông thủy tinh và ống gió mềm bảo ôn Polyester
- 11 Ống gió mềm bảo ôn có những kích thước nào?
- 12 Thông số kỹ thuật của ống gió mềm bảo ôn
- 13 Giá ống gió mềm bảo ôn bao nhiêu? (06/2026)
- 14 Một số hình ành thực tế của ống gió mềm bảo ôn
- 15 Câu hỏi thường gặp về ống gió mềm bảo ôn
- 15.1 Ống gió mềm bảo ôn dùng để làm gì?
- 15.2 Nên chọn ống gió bảo ôn Glasswool hay Polyester?
- 15.3 Ống gió mềm bảo ôn có những kích thước nào?
- 15.4 Chiều dài tiêu chuẩn của một cuộn ống gió mềm bảo ôn là bao nhiêu?
- 15.5 Ống gió mềm bảo ôn chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
- 15.6 Ống gió mềm bảo ôn có chống cháy không?
- 15.7 Chính sách vận chuyển Ống gió mềm bảo ôn công trình toàn quốc?
Ống gió mềm có bảo ôn là giải pháp dẫn gió được sử dụng phổ biến trong các hệ thống HVAC hiện đại nhờ khả năng cách nhiệt, chống đọng sương và giảm thất thoát năng lượng. Trong khi nhiều loại ống dẫn thông thường dễ gây mất nhiệt, phát sinh nước ngưng và làm tăng chi phí vận hành, sản phẩm này giúp duy trì hiệu suất truyền gió ổn định, bảo vệ hệ thống và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều công trình dân dụng và công nghiệp ưu tiên lựa chọn ống gió mềm bảo ôn. Dưới đây là những thông tin cần biết trước khi lựa chọn sản phẩm.
Ống gió mềm có bảo ôn là gì?
Ống gió mềm bảo ôn là loại ống dẫn gió có cấu tạo nhiều lớp, gồm lớp ống dẫn bằng nhôm hoặc vật liệu tổng hợp, lớp vật liệu cách nhiệt thường là bông cách nhiệt và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài. Sản phẩm được thiết kế để vận chuyển không khí lạnh hoặc nóng đồng thời hạn chế thất thoát nhiệt trong quá trình lưu thông. Trong hệ thống HVAC, ống gió mềm bảo ôn thường được sử dụng để kết nối miệng gió với đường ống chính hoặc thiết bị điều hòa. So với ống không bảo ôn, sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chống ngưng tụ hơi nước, tiết kiệm năng lượng và dễ thi công tại các vị trí có không gian hạn chế.
Ống gió mềm bảo ôn còn có tên gọi khác là gì?
Một số tên gọi khác về ống gió mềm bảo ôn mà khách hàng có thể tham khảo thêm: ống gió mềm có bảo ôn, ống gió mềm cách nhiệt, ống gió mềm bảo ôn, bảo ôn ống gió, ống gió bảo ôn, ống gió có bảo ôn, ống gió mềm có cách nhiệt, ống gió mềm không bảo ôn, ống gió mềm không cách nhiệt, ống gió mềm ord, ống mềm bảo ôn, ống gió mềm có bảo ôn d300, báo giá ống gió mềm có bảo ôn d300, ống gió mềm d200, báo giá ống gió mềm có bảo ôn d200, báo giá ống gió mềm d200, giá ống gió mềm không cách nhiệt d200, ống gió mềm cách nhiệt d200, ống gió mềm có bảo ôn d200, ống gió mềm d200 có bảo ôn, báo giá ống gió mềm d100, ống gió mềm không bảo ôn d100, ống gió mềm không cách nhiệt d100, ống gió mềm cách nhiệt d250, ống gió mềm có bảo ôn d250
Vì sao ống gió mềm bảo ôn được sử dụng phổ biến hiện nay?
Ống gió mềm bảo ôn ngày càng được sử dụng rộng rãi vì đáp ứng đồng thời yêu cầu tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả vận hành và rút ngắn thời gian thi công.
- Nhu cầu tiết kiệm năng lượng ngày càng cao
- Xu hướng công trình xanh phát triển mạnh
- Thi công nhanh giúp giảm chi phí nhân công
- Giảm chi phí bảo trì hệ thống HVAC
Nhu cầu tiết kiệm năng lượng ngày càng cao
Chi phí điện năng luôn là mối quan tâm của các công trình sử dụng điều hòa trung tâm. Việc giảm thất thoát nhiệt trên đường ống giúp hệ thống HVAC hoạt động hiệu quả hơn và giảm tải cho thiết bị làm lạnh.
Xu hướng công trình xanh phát triển mạnh
Các dự án hiện đại ưu tiên vật liệu góp phần nâng cao hiệu suất năng lượng và giảm phát thải. Ống gió mềm bảo ôn đáp ứng yêu cầu này nhờ khả năng giữ nhiệt và hỗ trợ vận hành ổn định.
Thi công nhanh giúp giảm chi phí nhân công
Khả năng uốn cong linh hoạt giúp sản phẩm dễ lắp đặt tại các vị trí trần kỹ thuật hoặc không gian chật hẹp. Điều này giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
Giảm chi phí bảo trì hệ thống HVAC
Hiện tượng đọng sương và thất thoát nhiệt thường làm tăng chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng. Lớp bảo ôn giúp hạn chế các vấn đề này, từ đó giảm chi phí bảo trì định kỳ.
Ống gió mềm bảo ôn giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
Ống gió mềm bảo ôn được thiết kế để giải quyết các vấn đề thường gặp trong hệ thống thông gió và điều hòa như mất nhiệt, đọng sương, tiếng ồn và khó khăn khi thi công. Đây đều là những nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
- Giảm thất thoát nhiệt trong quá trình dẫn gió.
- Chống đọng sương hiệu quả.
- Tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa.
- Giảm rung và giảm tiếng ồn.
- Dễ thi công tại không gian hẹp.
- Tăng tuổi thọ hệ thống HVAC.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Phù hợp với nhiều loại công trình.
Giảm thất thoát nhiệt trên đường ống
Lớp vật liệu cách nhiệt giúp hạn chế trao đổi nhiệt giữa không khí bên trong và môi trường bên ngoài. Nhờ đó, nhiệt độ luồng gió được duy trì ổn định trong suốt quá trình vận chuyển.
Hạn chế hiện tượng đọng sương
Đọng sương là nguyên nhân phổ biến gây chảy nước và làm hư hỏng trần thạch cao. Lớp bảo ôn giúp giảm sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt ống và môi trường, từ đó hạn chế hình thành nước ngưng.
Tiết kiệm điện năng vận hành
Khi lượng nhiệt thất thoát được giảm xuống, thiết bị điều hòa không cần hoạt động quá tải để bù nhiệt. Điều này góp phần tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu suất của toàn bộ hệ thống.
Giảm tiếng ồn và rung động
Kết cấu nhiều lớp có khả năng hấp thụ một phần rung động phát sinh trong quá trình lưu thông không khí. Nhờ đó, tiếng ồn truyền qua đường ống được giảm đáng kể, đặc biệt tại các công trình yêu cầu không gian yên tĩnh.
Dễ thi công trong không gian hạn chế
Ống có khả năng uốn cong linh hoạt nên dễ dàng thi công tại các vị trí có nhiều góc chuyển hướng hoặc khoảng trống nhỏ. Điều này giúp giảm số lượng phụ kiện nối và tối ưu thời gian lắp đặt.
Tăng tuổi thọ hệ thống HVAC
Việc hạn chế thất thoát nhiệt, chống ngưng tụ và giảm rung động giúp các thiết bị trong hệ thống hoạt động ổn định hơn. Đây là yếu tố quan trọng góp phần kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Ống gió mềm bảo ôn phù hợp với những đối tượng nào?
Ống gió mềm bảo ôn phù hợp với mọi công trình sử dụng hệ thống thông gió và điều hòa không khí cần duy trì nhiệt độ ổn định. Tùy theo quy mô dự án và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể đáp ứng từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp, thương mại và y tế. Việc lựa chọn đúng loại ống gió mềm bảo ôn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn giảm chi phí điện năng, bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời công trình.
- Nhà thầu cơ điện (MEP) và HVAC
- Kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC
- Chủ đầu tư dự án thương mại
- Nhà máy và khu công nghiệp
- Bệnh viện và phòng sạch
- Chủ nhà và công trình dân dụng
Nhà thầu cơ điện (MEP) và HVAC
Ống gió mềm bảo ôn là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị thi công hệ thống HVAC nhờ khả năng lắp đặt nhanh và dễ dàng xử lý tại các vị trí có nhiều góc chuyển hướng. Sản phẩm giúp giảm thời gian thi công và tối ưu chi phí nhân công.
Kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC
Kỹ sư thiết kế thường lựa chọn sản phẩm khi cần đảm bảo hiệu suất truyền gió, hạn chế thất thoát nhiệt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình. Việc đa dạng kích thước cũng giúp quá trình thiết kế linh hoạt hơn.
Chủ đầu tư dự án thương mại
Đối với trung tâm thương mại, khách sạn, văn phòng hoặc khu phức hợp, ống gió mềm bảo ôn góp phần giảm chi phí vận hành điều hòa trong thời gian dài. Đây cũng là giải pháp phù hợp với xu hướng xây dựng công trình tiết kiệm năng lượng.
Nhà máy và khu công nghiệp
Các nhà máy thường yêu cầu hệ thống thông gió hoạt động liên tục với lưu lượng lớn. Lớp bảo ôn giúp hạn chế thất thoát nhiệt, duy trì hiệu quả truyền gió và giảm tải cho hệ thống điều hòa trung tâm.
Bệnh viện và phòng sạch
Những công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và chất lượng không khí cần sử dụng vật liệu có khả năng vận hành ổn định. Ống gió mềm bảo ôn giúp duy trì điều kiện môi trường phù hợp và hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước.
Chủ nhà và công trình dân dụng
Nhà ở, biệt thự hoặc căn hộ sử dụng điều hòa âm trần cũng có thể lắp đặt ống gió mềm bảo ôn để giảm hiện tượng nhỏ nước trên trần và tăng hiệu quả làm mát. Sản phẩm còn giúp hệ thống hoạt động êm hơn.
Ống gió mềm bảo ôn thường được lắp đặt ở đâu?
Ống gió mềm bảo ôn thường được lắp đặt tại những vị trí yêu cầu cách nhiệt, chống đọng sương và kết nối linh hoạt trong hệ thống HVAC. Việc lựa chọn đúng vị trí lắp đặt giúp phát huy tối đa hiệu quả cách nhiệt và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Kết nối miệng gió cấp và hồi
Đây là vị trí phổ biến nhất của ống gió mềm bảo ôn. Độ mềm dẻo giúp việc kết nối giữa hộp gió và miệng gió trở nên nhanh chóng, đồng thời giảm rung và tiếng ồn truyền ra không gian sử dụng.
Trần thạch cao
Không gian phía trên trần thường có diện tích hạn chế và nhiều vật cản kỹ thuật. Ống gió mềm bảo ôn có thể uốn cong linh hoạt, giúp thi công dễ dàng mà không cần nhiều phụ kiện chuyển hướng.
Hệ thống điều hòa trung tâm
Trong hệ thống điều hòa trung tâm, sản phẩm giúp vận chuyển không khí lạnh đến từng khu vực mà vẫn duy trì nhiệt độ ổn định. Điều này góp phần giảm tải cho chiller hoặc dàn lạnh trung tâm.
Phòng máy và khu vực kỹ thuật
Các phòng đặt AHU, FCU hoặc thiết bị xử lý không khí thường có mật độ đường ống lớn. Ống gió mềm bảo ôn giúp kết nối linh hoạt giữa các thiết bị và giảm rung động khi vận hành.
Nhà xưởng và kho lạnh
Đối với môi trường có sự chênh lệch nhiệt độ lớn, lớp bảo ôn giúp hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt ống. Đây là yếu tố quan trọng để bảo vệ kết cấu công trình và hàng hóa.
Khách sạn, trung tâm thương mại và văn phòng
Các công trình thương mại yêu cầu hệ thống HVAC vận hành liên tục với độ ổn định cao. Việc sử dụng ống gió mềm bảo ôn giúp nâng cao hiệu quả điều hòa và tạo môi trường làm việc thoải mái hơn.
Cấu tạo của ống gió mềm bảo ôn gồm những lớp nào?
Ống gió mềm bảo ôn có cấu tạo nhiều lớp nhằm kết hợp khả năng dẫn gió, cách nhiệt, chống ngưng tụ và bảo vệ hệ thống. Mỗi lớp đều đảm nhận một chức năng riêng, giúp sản phẩm đạt hiệu quả vận hành và độ bền cao hơn so với ống gió mềm thông thường.
- Lớp ống dẫn gió
- Lớp vật liệu bảo ôn
- Lớp áo nhôm bên ngoài
Lớp ống dẫn gió bên trong
Lớp trong cùng thường được chế tạo từ màng nhôm nhiều lớp kết hợp với khung thép lò xo xoắn. Cấu tạo này giúp ống giữ được hình dạng, chịu áp suất gió tốt và vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi uốn cong.
Lớp vật liệu bảo ôn
Lớp cách nhiệt thường sử dụng bông thủy tinh hoặc bông Polyester với nhiều mức độ dày khác nhau. Đây là thành phần quyết định khả năng giữ nhiệt và chống đọng sương của sản phẩm.
Lớp áo nhôm bảo vệ bên ngoài
Lớp ngoài cùng được sản xuất từ màng nhôm gia cường nhằm bảo vệ lớp bảo ôn khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động cơ học trong quá trình thi công hoặc sử dụng. Đồng thời, lớp áo này cũng giúp tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống.
Có những loại ống gió mềm bảo ôn nào?
Ống gió mềm bảo ôn hiện nay chủ yếu được phân loại theo vật liệu cách nhiệt. Hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất
- Ống gió bảo ôn bông thủy tinh
- Ống gió bảo ôn bông Polyester
Ống gió mềm bảo ôn bông thủy tinh là gì?
Ống gió mềm bảo ôn bông thủy tinh là loại sử dụng lớp Glasswool làm vật liệu cách nhiệt. Đây là dòng sản phẩm phổ biến trong các hệ thống điều hòa trung tâm nhờ khả năng cách nhiệt, tiêu âm và chống cháy tốt. Lớp bông thủy tinh có cấu trúc sợi liên kết đan xen tạo ra nhiều khoảng không khí nhỏ, giúp hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu hiệu suất HVAC cao.
Ưu điểm của ống gió bảo ôn bông thủy tinh
- Khả năng cách nhiệt tốt, giảm thất thoát nhiệt.
- Hỗ trợ tiêu âm và giảm tiếng ồn trong đường ống.
- Khả năng chống cháy cao.
- Được sử dụng phổ biến trong các công trình HVAC.
- Đa dạng độ dày và kích thước.
- Giá thành hợp lý
Tìm hiểu thêm về bông thuỷ tinh cách nhiệt chống cháy Triệu Hổ
Ống gió mềm bảo ôn bông Polyester là gì?
Ống gió mềm bảo ôn Polyester sử dụng sợi Polyester làm lớp cách nhiệt thay cho bông thủy tinh. Loại vật liệu này không chứa sợi thủy tinh nên an toàn hơn trong quá trình thi công và sử dụng. Bông Polyester có khả năng kháng ẩm tốt, ít phát tán bụi sợi và thân thiện với môi trường. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và chất lượng không khí trong nhà.
Ưu điểm của ống gió bảo ôn Polyester
- Không phát tán bụi sợi.
- An toàn cho người thi công.
- Khả năng kháng ẩm tốt.
- Thân thiện với môi trường.
- Độ đàn hồi cao.
- Ít bị xẹp lớp bảo ôn theo thời gian.
So sánh chi tiết giữa ống gió mềm bảo ôn bông thủy tinh và ống gió mềm bảo ôn Polyester
| TIÊU CHÍ | ỐNG GIÓ BẢO ÔN BÔNG THUỶ TINH | ỐNG GIÓ BẢO ÔN BÔNG POLYESTER |
|---|---|---|
| Cấu tạo lớp bảo ôn | Sợi thủy tinh vô cơ liên kết bằng keo chuyên dụng, mật độ phổ biến từ 16–32 kg/m³. | Sợi Polyester nguyên sinh hoặc tái chế ép nhiệt, không sử dụng keo liên kết, mật độ phổ biến 20–32 kg/m³. |
| Khả năng cách nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt thấp (≈0.032–0.040 W/m.K), hạn chế thất thoát nhiệt rất tốt cho hệ thống điều hòa, thông gió trung tâm. | Hệ số dẫn nhiệt khoảng 0.035–0.045 W/m.K, đáp ứng tốt nhu cầu điều hòa dân dụng và công nghiệp. |
| Khả năng tiêu âm | Hiệu quả tiêu âm cao, hấp thụ tốt dải âm trung và cao, giảm tiếng ồn quạt gió, AHU và FCU. | Tiêu âm tốt nhưng thấp hơn Glasswool ở cùng độ dày, phù hợp các công trình yêu cầu môi trường yên tĩnh. |
| Khả năng chịu nhiệt | Có thể làm việc ở nhiệt độ khoảng -30°C đến 250°C, thích hợp cả hệ thống khí nóng. | Nhiệt độ làm việc khoảng -20°C đến 120°C, chủ yếu dùng cho điều hòa và thông gió thông thường. |
| Khả năng chống cháy | Thuộc nhóm vật liệu không cháy, đạt nhiều tiêu chuẩn chống cháy quốc tế, thích hợp cho công trình yêu cầu PCCC cao. | Có thể đạt tiêu chuẩn chống cháy lan (B1, B-s1,d0…) tùy từng nhà sản xuất nhưng nhìn chung khả năng chịu lửa thấp hơn Glasswool. |
| Khả năng chống ẩm | Khả năng hút ẩm thấp khi được bọc kín lớp nhôm. Nếu lớp bảo vệ bị rách có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt. | Hầu như không hút nước, chống ẩm và chống nấm mốc tốt hơn, duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài. |
| Độ bền cơ học | Bền, tuy nhiên lớp bông có thể bị xẹp nếu chịu lực ép lớn trong thời gian dài. |
Đàn hồi cao, ít bị xẹp lớp cách nhiệt sau nhiều năm sử dụng. |
| Bụi sợi khi thi công | Khi cắt hoặc bóc lớp bảo vệ có thể phát sinh sợi thủy tinh, gây ngứa da hoặc kích ứng hô hấp nếu không sử dụng bảo hộ. | Hầu như không phát sinh bụi sợi, không gây ngứa khi tiếp xúc trực tiếp. |
| An toàn sức khỏe | Nên sử dụng găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ trong quá trình thi công. | Thân thiện với người sử dụng, thường được lựa chọn cho bệnh viện, trường học và phòng sạch. |
| Ứng dụng phù hợp | Trung tâm thương mại, khách sạn, nhà máy, tòa nhà văn phòng, hệ thống HVAC công suất lớn, khu vực yêu cầu chống cháy cao. |
Bệnh viện, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, trường học, phòng thí nghiệm và công trình xanh. |
| Chi phí đầu tư | Giá thành thấp hơn, phù hợp các dự án cần tối ưu ngân sách. | Giá cao hơn khoảng 10–30% tùy độ dày, đổi lại là độ an toàn và tuổi thọ tốt hơn. |
Không có loại ống gió mềm bảo ôn nào tốt nhất cho mọi công trình. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật, ngân sách đầu tư và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống HVAC.
- Ưu tiên bông thủy tinh khi cần hiệu quả cách nhiệt, tiêu âm và chống cháy với chi phí đầu tư hợp lý phù hợp với dự án thương mại và công nghiệp thông thường.
- Ưu tiên bông Polyester khi công trình yêu cầu môi trường sạch, hạn chế bụi sợi và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Đối với bệnh viện, phòng sạch, nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm, Polyester thường được ưu tiên nhờ đặc tính sạch và thân thiện với môi trường.
Ống gió mềm bảo ôn có những kích thước nào?
Ống gió mềm bảo ôn được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau nhằm đáp ứng lưu lượng gió của từng hệ thống HVAC. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp giảm tổn thất áp suất, tăng hiệu suất truyền gió và tối ưu chi phí đầu tư.
Ống gió mềm bảo ôn D100
Ống gió bảo ôn D100 phù hợp với các hệ thống điều hòa công suất nhỏ hoặc các nhánh cấp gió trong căn hộ và văn phòng. Kích thước nhỏ giúp thi công dễ dàng tại các vị trí trần kỹ thuật có không gian hạn chế.
Ống gió mềm bảo ôn D125
Ống gió bảo ôn D125 thường được sử dụng trong các phòng làm việc, cửa hàng và khu vực có lưu lượng gió trung bình. Đây là một trong những kích thước phổ biến của hệ thống điều hòa dân dụng.
Ống gió mềm bảo ôn D150
Ống gió bảo ôn D150 đáp ứng tốt nhu cầu cấp gió cho các khu vực có diện tích vừa phải. Sản phẩm cân bằng giữa lưu lượng gió và khả năng thi công linh hoạt.
Ống gió mềm bảo ôn D200
Ống gió bảo ôn D200 được sử dụng nhiều trong văn phòng, nhà hàng và khu thương mại. Đường kính lớn giúp vận chuyển lưu lượng gió cao hơn nhưng vẫn duy trì hiệu quả cách nhiệt.
Ống gió mềm bảo ôn D250
Ống gió bảo ôn D250 phù hợp với các hệ thống điều hòa trung tâm tại khách sạn, trung tâm thương mại hoặc công trình dịch vụ có quy mô lớn.
Ống gió mềm bảo ôn D300
Ống gió bảo ôn D300 thường được lắp đặt trong nhà máy và khu công nghiệp có nhu cầu lưu lượng gió lớn. Kích thước này giúp giảm tốc độ gió và hạn chế tổn thất áp suất.
Ống gió mềm bảo ôn D350
Ống gió bảo ôn D350 được sử dụng cho các tuyến ống chính hoặc hệ thống thông gió công nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp với các công trình có quy mô lớn.
Ống gió mềm bảo ôn D400
Ống gió bảo ôn D400 là một trong những kích thước lớn nhất của dòng ống gió mềm. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống HVAC công suất lớn, trung tâm logistics và nhà máy sản xuất.
| KÍCH THƯỚC | ĐƯỜNG KÍNH | ỨNG DỤNG |
|---|---|---|
| D100 | 100 | Phòng ngủ, phòng làm việc nhỏ, căn hộ. |
| D125 | 125 | Văn phòng nhỏ, phòng họp. |
| D150 | 150 | Căn hộ, showroom, cửa hàng. |
| D200 | 200 | Nhà hàng, văn phòng, phòng hội nghị. |
| D250 | 250 | Trung tâm thương mại, khách sạn. |
| D300 | 300 | Nhà xưởng, khu thương mại. |
| D350 | 350 | Nhà máy, kho logistics. |
| D400 | 400 | Hệ thống HVAC lưu lượng lớn. |
Thông số kỹ thuật của ống gió mềm bảo ôn
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Kích thước | D100 – D150 – D200 – D250 – D300 – D350 – D400 – D450 |
| Cốt ốt | Nhôm lá mặt trăng PET |
| Cấp an toàn | Tự dập |
| Nhiệt độ hoạt động | -30độ C – 150độ C |
| Độ dài tiêu chuẩn | 8 |
| Vận tốc khí | 30 |
| Áp suất hoạt động | 3000 |
Giá ống gió mềm bảo ôn bao nhiêu? (06/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (Vnđ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 225.500 |
| 2 | Ống gió mềm D125 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 264.000 |
| 3 | Ống gió mềm D150 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 291.500 |
| 4 | Ống gió mềm D200 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 341.000 |
| 5 | Ống gió mềm D250 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 434.500 |
| 6 | Ống gió mềm D300 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 517.000 |
| 7 | Ống gió mềm D350 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 566.500 |
| 8 | Ống gió mềm D400 có bảo ôn bông thuỷ tinh T24D25 - 8md/ống | Ống | 660.000 |
| 9 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 291.500 |
| 10 | Ống gió mềm D125 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 341.000 |
| 11 | Ống gió mềm D150 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 368.500 |
| 12 | Ống gió mềm D200 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 451.000 |
| 13 | Ống gió mềm D250 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 550.000 |
| 14 | Ống gió mềm D300 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 671.000 |
| 15 | Ống gió mềm D350 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 742.500 |
| 16 | Ống gió mềm D400 có bảo ôn bông thuỷ tinh T32D25 - 8md/ống | Ống | 858.000 |
| 17 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 365.200 |
| 18 | Ống gió mềm D125 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 405.900 |
| 19 | Ống gió mềm D150 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 449.900 |
| 20 | Ống gió mềm D200 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 545.600 |
| 21 | Ống gió mềm D250 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 634.700 |
| 22 | Ống gió mềm D300 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 739.200 |
| 23 | Ống gió mềm D350 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 834.900 |
| 24 | Ống gió mềm D400 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T16D25 | Ống | 944.900 |
| 25 | Ống gió mềm D100 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 475.200 |
| 26 | Ống gió mềm D125 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 532.400 |
| 27 | Ống gió mềm D150 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 603.900 |
| 28 | Ống gió mềm D200 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 732.600 |
| 29 | Ống gió mềm D250 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 876.700 |
| 30 | Ống gió mềm D300 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 1.047.200 |
| 31 | Ống gió mềm D350 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 1.197.900 |
| 32 | Ống gió mềm D400 có bảo ôn - 8md/ống bông Polyester T24D25 | Ống | 1.340.900 |
Một số hình ành thực tế của ống gió mềm bảo ôn
Câu hỏi thường gặp về ống gió mềm bảo ôn
Ống gió mềm bảo ôn dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng để dẫn khí lạnh hoặc khí tươi trong hệ thống điều hòa không khí, thông gió, hút bụi, cấp gió và hồi gió cho nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại, nhà máy, bệnh viện và nhiều công trình công nghiệp.
Nên chọn ống gió bảo ôn Glasswool hay Polyester?
Nếu ưu tiên hiệu quả cách nhiệt, tiêu âm và tối ưu chi phí thì nên lựa chọn ống gió bảo ôn bông thủy tinh (Glasswool). Nếu công trình yêu cầu môi trường sạch, ít bụi sợi, chống ẩm và an toàn cho sức khỏe thì ống gió bảo ôn Polyester sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Ống gió mềm bảo ôn có những kích thước nào?
Các kích thước phổ biến gồm D100, D125, D150, D200, D250, D300, D350 và D400. Ngoài ra nhiều nhà sản xuất còn cung cấp các đường kính lớn hơn theo yêu cầu của từng dự án HVAC.
Chiều dài tiêu chuẩn của một cuộn ống gió mềm bảo ôn là bao nhiêu?
Phần lớn sản phẩm được đóng gói theo cuộn dài khoảng 10 mét khi kéo giãn hoàn toàn, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công.
Ống gió mềm bảo ôn chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Tùy theo vật liệu bảo ôn và cấu tạo của từng nhà sản xuất. Thông thường, Glasswool có khả năng chịu nhiệt cao hơn Polyester và phù hợp với cả hệ thống điều hòa lẫn thông gió công nghiệp.
Ống gió mềm bảo ôn có chống cháy không?
Có. Đối với dòng sử dụng bông thủy tinh, vật liệu có khả năng chống cháy rất tốt và thường đáp ứng các yêu cầu của hệ thống HVAC trong công trình dân dụng và công nghiệp. Dòng Polyester cũng có các cấp chống cháy tùy theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Chính sách vận chuyển Ống gió mềm bảo ôn công trình toàn quốc?
Triệu Hổ có chính sách vận chuyển Ống gió mềm bảo ôn tận công trình toàn quốc. Khách hàng chỉ cần cung cấp địa điểm và thời gian nhận hàng, đội ngũ chúng tôi sẽ chủ động sắp xếp phương tiện phù hợp, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nguyên vẹn. Với hệ thống kho và đối tác vận tải rộng khắp, Triệu Hổ có thể đáp ứng linh hoạt từ đơn hàng nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho dự án, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và yên tâm trong quá trình thi công.
Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Ống gió mềm bảo ôn chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

















