Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy Chi Phí Tối Ưu | (2026) | CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy Chi Phí Tối Ưu | (2026) | CK 5% – 10%
- 2 Panel bông thuỷ tinh là gì?
- 3 Một số tên gọi khác của Panel bông thuỷ tinh
- 4 Vì sao Panel Glasswool ngày càng được quan tâm?
- 5 Panel Glasswool giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
- 6 Panel bông thuỷ tinh phù hợp với khách hàng nào?
- 7 Panel bông thuỷ tinh thường được lắp đặt ở đâu?
- 8 Cấu tạo Panel Glasswool gồm những lớp nào?
- 9 Thông số kỹ thuật
- 10 Giá Panel bông thuỷ tinh bao nhiêu? (07/2026)
- 11 Panel bông thuỷ tinh hay Panel bông khoáng nên chọn loại nào?
- 12 Câu hỏi thường gặp về Panel Glasswool
- 12.1 Panel bông thuỷ tinh có chống cháy không?
- 12.2 Panel Glasswool hay Panel Rockwool chống cháy tốt hơn?
- 12.3 Panel Glasswool có chống nóng tốt không?
- 12.4 Panel Glasswool có cách âm tốt không?
- 12.5 Nên chọn Panel bông thuỷ tinh dày 50mm, 75mm hay 100mm?
- 12.6 Nên chọn tỷ trọng Glasswool bao nhiêu?
- 12.7 Panel Glasswool có bền không?
- 12.8 Panel Glasswool có giúp tiết kiệm điện không?
- 12.9 Có nên sử dụng Panel Glasswool cho nhà xưởng không?
- 12.10 Giá Panel Glasswool phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- 12.11 Triệu Hổ có vận chuyển Panel bông thuỷ tinh trên toàn quốc không?
Panel bông thuỷ tinh là giải pháp vách và mái cách nhiệt được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả cách âm, cách nhiệt, an toàn cháy nổ. Nhiều vật liệu truyền thống có khả năng cách nhiệt hạn chế, dễ truyền tiếng ồn và khiến chi phí điện năng tăng cao khi sử dụng trong nhà xưởng hoặc kho bãi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường làm việc mà còn làm phát sinh chi phí vận hành và bảo trì về lâu dài. Với lõi bông thủy tinh Glasswool kết hợp hai lớp tôn bền chắc, Panel Glasswool mang đến khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và thi công nhanh, phù hợp cho nhiều công trình công nghiệp hiện đại. Hãy cùng tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng và cách lựa chọn Panel Glasswool phù hợp trong bài viết dưới đây.
Panel bông thuỷ tinh là gì?
Panel bông thuỷ tinh (tên tiếng Anh: Panel Glasswool) là tấm panel “sandwich” cách nhiệt được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ hợp kim bao bọc lõi bông thủy tinh (Glasswool) ở giữa. Sản phẩm được sử dụng làm vách ngăn, tường bao và mái cho các công trình yêu cầu cách nhiệt, cách âm, chống cháy và thi công lắp ghép nhanh. So với nhiều vật liệu bao che truyền thống, Panel Glasswool có trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, giảm tải trọng cho kết cấu và góp phần tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, phòng kỹ thuật và nhiều công trình công nghiệp hiện đại.
Một số tên gọi khác của Panel bông thuỷ tinh
Trong thị trường ngành vật liệu chống cháy cách nhiệt, Panel bông thuỷ tinh còn được biết đến với một số tên gọi khác như: panel bông thủy tinh, panel glasswool, glasswool panel, tấm panel bông thủy tinh
Vì sao Panel Glasswool ngày càng được quan tâm?
Panel Glasswool ngày càng được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn nhờ đáp ứng đồng thời nhu cầu kỹ thuật cao:
- Xu hướng xây dựng công trình tiết kiệm năng lượng
- Nhu cầu cải thiện môi trường làm việc
- Yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy ngày càng cao
- Xu hướng thi công nhanh, rút ngắn tiến độ
- Nhu cầu tối ưu chi phí đầu tư
- Gia tăng nhu cầu đối với nhà xưởng và kho công nghiệp
Xu hướng xây dựng công trình tiết kiệm năng lượng
Chi phí điện năng ngày càng tăng khiến nhiều doanh nghiệp ưu tiên các vật liệu có khả năng cách nhiệt tốt để giảm tải cho hệ thống làm mát. Panel Glasswool giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái và vách, góp phần giảm chi phí vận hành lâu dài.

Nhu cầu cải thiện môi trường làm việc
Nhà xưởng hiện đại không chỉ cần không gian mát mẻ mà còn phải giảm tiếng ồn để nâng cao hiệu suất lao động. Khả năng cách âm và cách nhiệt của Panel Glasswool đáp ứng tốt yêu cầu này.
Yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy ngày càng cao
Trước yêu cầu ngày càng cao về an toàn phòng cháy chữa cháy, nhiều công trình từ nhà máy, kho hàng, khu sản xuất đến các tòa nhà dân dụng cao tầng đều ưu tiên sử dụng vật liệu có khả năng chịu nhiệt và hạn chế cháy lan. Trong bối cảnh các vụ hỏa hoạn vẫn diễn biến phức tạp, Panel Glasswool ngày càng được quan tâm nhờ khả năng cách nhiệt và hỗ trợ nâng cao mức độ an toàn cho công trình.

Xu hướng thi công nhanh, rút ngắn tiến độ
Doanh nghiệp luôn mong muốn đưa công trình vào hoạt động trong thời gian ngắn nhất. Panel Glasswool được sản xuất theo dạng tấm lắp ghép giúp giảm thời gian thi công, tiết kiệm nhân công và đẩy nhanh tiến độ dự án.
Nhu cầu tối ưu chi phí đầu tư
Thay vì lựa chọn các giải pháp có chi phí quá cao hoặc hiệu quả chưa đáp ứng yêu cầu, nhiều chủ đầu tư tìm đến Panel Glasswool như một phương án cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
Gia tăng nhu cầu đối với nhà xưởng và kho công nghiệp
Sự phát triển của các khu công nghiệp, trung tâm logistics và nhà máy sản xuất kéo theo nhu cầu sử dụng vật liệu bao che có khả năng cách nhiệt, cách âm và thi công nhanh. Đây là một trong những yếu tố thúc đẩy thị trường Panel Glasswool phát triển mạnh trong những năm gần đây.
Panel Glasswool giải quyết những vấn đề gì cho công trình?
Panel Glasswool được phát triển nhằm giải quyết đồng thời nhiều vấn đề mà các công trình công nghiệp, thương mại và dân dụng thường gặp như nhiệt độ cao, tiếng ồn lớn, nguy cơ cháy nổ, tiến độ thi công kéo dài và chi phí vận hành tăng cao. Với cấu tạo gồm hai lớp tôn và lõi bông thủy tinh, sản phẩm mang lại hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống cháy, góp phần nâng cao tuổi thọ cũng như hiệu quả sử dụng công trình.
- Giảm nhiệt độ bên trong công trình
- Hạn chế tiếng ồn hiệu quả
- Nâng cao khả năng chống cháy
- Rút ngắn thời gian thi công
- Giảm tải trọng cho kết cấu
- Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài
Giảm nhiệt độ bên trong công trình
Panel Glasswool có khả năng cách nhiệt tốt nhờ lõi bông thủy tinh có hệ số dẫn nhiệt thấp 0,032 – 0,040 W/m.K (W/m.K) giúp hạn chế truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong. Điều này giúp không gian luôn mát mẻ hơn, giảm tải cho hệ thống điều hòa và tiết kiệm chi phí điện năng.

Panel bông thuỷ tinh hạn chế tiếng ồn hiệu quả
Cấu trúc sợi thủy tinh hấp thụ và tiêu tán sóng âm, giúp giảm tiếng ồn từ máy móc, dây chuyền sản xuất hoặc môi trường bên ngoài. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà máy, phòng kỹ thuật, phòng máy và các khu vực cần môi trường làm việc yên tĩnh.
Nâng cao khả năng chống cháy
Glasswool là vật liệu vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao lên đến 350°C và không duy trì ngọn lửa sở hữu chuẩn chống cháy A. Khi kết hợp với lớp tôn chất lượng cao, Panel Glasswool góp phần làm chậm quá trình lan truyền nhiệt và tăng mức độ an toàn cho công trình.

Rút ngắn thời gian thi công
Panel Glasswool được sản xuất theo dạng tấm lắp ghép đồng bộ nên quá trình thi công diễn ra nhanh chóng hơn so với phương pháp xây dựng truyền thống. Điều này giúp giảm chi phí nhân công và đẩy nhanh tiến độ hoàn thành dự án.
Giảm tải trọng cho kết cấu
So với tường gạch hoặc bê tông, Panel Glasswool có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và độ ổn định. Nhờ đó, công trình giảm tải trọng lên móng và hệ khung, đồng thời tối ưu chi phí kết cấu.

Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài
Khả năng cách nhiệt giúp giảm lượng điện tiêu thụ cho hệ thống làm mát, trong khi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn của lớp tôn giúp hạn chế chi phí bảo trì. Đây là giải pháp mang lại hiệu quả kinh tế trong suốt vòng đời công trình.
Panel bông thuỷ tinh phù hợp với khách hàng nào?
Panel Glasswool là giải pháp cách nhiệt, cách âm và chống cháy phù hợp với nhiều nhóm khách hàng trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dân dụng. Tùy theo yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể đáp ứng tốt các công trình cần tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành và độ bền lâu dài.
Chủ đầu tư xây dựng nhà xưởng
Panel Glasswool là lựa chọn phù hợp cho các chủ đầu tư muốn xây dựng nhà xưởng có khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và thi công nhanh. Sản phẩm giúp tạo môi trường làm việc ổn định, góp phần tiết kiệm chi phí điện năng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Doanh nghiệp xây dựng kho hàng và trung tâm logistics
Các kho hàng và trung tâm logistics thường yêu cầu không gian lưu trữ có nhiệt độ ổn định để bảo vệ hàng hóa. Panel Glasswool giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài, góp phần duy trì điều kiện bảo quản tốt hơn.
Nhà máy sản xuất thực phẩm và dược phẩm
Những ngành sản xuất yêu cầu môi trường làm việc sạch sẽ và ổn định về nhiệt độ có thể sử dụng Panel Glasswool để làm vách và mái. Khả năng cách nhiệt, cách âm của sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện điều kiện làm việc.

Đơn vị thi công nhà thép tiền chế
Panel Glasswool được sản xuất theo dạng tấm lắp ghép, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công. Đây là vật liệu phù hợp với các công trình nhà thép tiền chế cần hoàn thành trong thời gian ngắn.
Chủ đầu tư công trình thương mại và văn phòng
Các showroom, siêu thị, trung tâm thương mại và văn phòng có thể sử dụng Panel Glasswool để giảm nhiệt, hạn chế tiếng ồn và tạo không gian làm việc, kinh doanh thoải mái hơn.
Chủ đầu tư công trình dân dụng
Panel Glasswool cũng được ứng dụng trong nhà ở, nhà lắp ghép và các công trình dân dụng cần tăng khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Panel bông thuỷ tinh thường được lắp đặt ở đâu?
Panel Glasswool được sử dụng linh hoạt cho:
- Hệ mái
- Hệ vách: vách ngăn và tường bao
Vách bao nhà xưởng
Panel Glasswool thường được sử dụng làm vách bao nhằm giảm nhiệt từ môi trường bên ngoài và bảo vệ không gian sản xuất. Đồng thời, hệ vách panel còn giúp công trình có tính thẩm mỹ cao và thi công nhanh hơn.
Vách ngăn bên trong
Đối với các công trình cần phân chia khu vực làm việc hoặc khu sản xuất, Panel Glasswool giúp tạo vách ngăn có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Đây là giải pháp được sử dụng phổ biến trong nhà máy và văn phòng.
Mái cách nhiệt
Panel Glasswool được lắp đặt trên mái nhằm hạn chế bức xạ nhiệt từ ánh nắng mặt trời. Điều này giúp không gian bên dưới luôn mát hơn và giảm tải cho hệ thống làm mát.
Cấu tạo Panel Glasswool gồm những lớp nào?
Panel Glasswool sở hữu thiết kế nhiều lớp giúp sản phẩm kết hợp khả năng chịu lực, cách nhiệt, cách âm và hỗ trợ chống cháy trong cùng một vật liệu.Tấm sandwich bông thuỷ tinh gồm:
- Hai lớp tôn mạ kim loại bao bọc
- Lõi bông thủy tinh ở giữa.
Lớp tôn bề mặt
Lớp ngoài cùng được sản xuất từ tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm có phủ sơn bảo vệ. Lớp tôn này giúp tăng độ cứng cho tấm panel, chống ăn mòn và bảo vệ lõi cách nhiệt khỏi tác động của môi trường.
Lõi bông thủy tinh Glasswool
Lõi Glasswool được tạo thành từ các sợi thủy tinh vô cơ liên kết với nhau tạo nên hàng triệu túi khí nhỏ. Đây là bộ phận quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu nhiệt của Panel Glasswool.
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 50mm, 75mm, 100mm,… |
| Độ dày tôn 2 mặt | 0.3mm ,0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm,… |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích |
| Màu sắc | Trắng sữa, xám trắng |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, gân nhẹ |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm, 1000mm hoặc 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất) |
| Khổ rộng thực tế | 970mm, 1020mm hoặc 1170mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng xốp PU/PIR | 48kg/m3, 64kg/m3 |
| Loại lõi | Glasswool chống cháy |
| Chống ẩm | 98.5% |
| Độ hút ẩm thấp | 5% |
| Kiềm tính | nhỏ |
| Màu sắc lõi bông | Màu vàng nhạt |
| Khả năng chịu nhiệt | 350°C |
| Hiệu suất đốt cháy | Cấp 1, không cháy, chịu lửa 60 phút, chịu nhiệt 600oC |
| Hệ số cách nhiệt | R(m2K/W) (50mm =1.25), (75mm =1.875),(100mm=2.5) |
| Tần số âm thanh(Hz) | NRC=1 |
Giá Panel bông thuỷ tinh bao nhiêu? (07/2026)
Panel Glasswool được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ mang lại sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng. So với Panel Rockwool, Panel Glasswool có mức giá kinh tế hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu cách nhiệt, cách âm và hỗ trợ chống cháy. Trong khi đó, nếu so với Panel EPS, sản phẩm có chi phí cao hơn nhưng đổi lại là khả năng chịu nhiệt, cách âm và mức độ an toàn vượt trội, phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn. Giá Panel Glasswool không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày panel, tỷ trọng lõi Glasswool, độ dày hai lớp tôn, thương hiệu tôn, kiểu ngàm liên kết, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án, chủ đầu tư nên tham khảo báo giá theo từng quy cách cụ thể.
Báo giá tấm panel Glasswool vách trong (09/07/2026):
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 4 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm | 420.000 |
| 5 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm | 439.600 |
| 6 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm | 464.800 |
| 10 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm | 488.600 |
| 11 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm | 508.200 |
| 12 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm | 533.400 |
| 16 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm | 585.200 |
| 17 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm | 604.800 |
| 18 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm | 630.000 |
| 20 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm | 459.200 |
| 21 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm | 481.600 |
| 22 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm | 498.400 |
| 24 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm | 527.800 |
| 25 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm | 550.200 |
| 26 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm | 567.000 |
| 28 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm | 627.200 |
| 29 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm | 649.600 |
| 30 | Tấm Panel GLASSWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm | 666.400 |
Báo giá tấm panel Glasswool vách ngoài (09/07/2026):
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 519.800 |
| 2 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 533.300 |
| 3 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 546.800 |
| 4 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm | 546.800 |
| 5 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm | 560.300 |
| 6 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 607.500 |
| 7 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 86.400 |
| 8 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 634.500 |
| 9 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm | 634.500 |
| 10 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm | 648.000 |
| 11 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm | 708.800 |
| 12 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm | 722.300 |
| 13 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm | 735.800 |
| 14 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm | 735.800 |
| 15 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm | 749.300 |
| 16 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 533.300 |
| 17 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm | 560.300 |
| 18 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 587.300 |
| 19 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 614.300 |
| 20 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 621.000 |
| 21 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm | 648.000 |
| 22 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 675.000 |
| 23 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 702.000 |
| 24 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm | 722.300 |
| 25 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm | 749.300 |
| 26 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm | 776.300 |
| 27 | Tấm Panel GLASSWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm | 803.300 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Quý khách hàng lưu ý, giá sản phẩm tôn cách nhiệt sẽ tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tính thời vụ, giá cả nguyên vật liệu sản xuất. Nên để có được báo giá chính xác, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp Triệu Hổ
Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
- Báo giá Tấm ốp kim loại ngoài trời
- Báo giá Panel EPS
- Báo giá Panel PU
- Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
- Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Phụ kiện Panel
Panel bông thuỷ tinh hay Panel bông khoáng nên chọn loại nào?
Panel Glasswool và Panel Rockwool đều là dòng panel sandwich sử dụng lõi sợi vô cơ, có khả năng chống cháy cách nhiệt, cách âm. Tuy nhiên, mỗi loại được phát triển để đáp ứng những nhu cầu khác nhau về hiệu quả kỹ thuật, mức độ an toàn PCCC và chi phí đầu tư.
| TIÊU CHÍ | PANEL GLASSWOOL | PANEL ROCKWOOL |
|---|---|---|
| Lõi cách nhiệt | Bông thủy tinh (Glasswool) | Bông khoáng (Rockwool) |
| Khả năng chống cháy | Lõi bông thuỷ tinh chịu nhiệt lên đến 350 độ C | Lõi bông khoáng có thể chịu nhiệt lên đến 850 độ C phù hợp công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt. |
| Hệ số dẫn nhiệt lõi (W/m.K) | 0,032 – 0,040 | 0,035 – 0,040 |
| Khả năng cách âm | Tốt. | Rất tốt. |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn. | Nặng hơn. |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm hơn. | Cao hơn. |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, nhà thép tiền chế. | Kho hóa chất, phòng máy, trung tâm dữ liệu, công trình yêu cầu chống cháy cao. |
- Nên lựa chọn Panel Glasswool khi công trình cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn yêu cầu khả năng cách nhiệt, cách âm và hỗ trợ chống cháy. Đây là giải pháp phù hợp cho phần lớn nhà xưởng, kho hàng, trung tâm logistics và công trình thương mại.
- Panel Rockwool phù hợp với các công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy hoặc cần khả năng cách âm cao như phòng máy, kho hóa chất, trung tâm dữ liệu và nhà máy sản xuất có nguy cơ cháy nổ lớn.
Câu hỏi thường gặp về Panel Glasswool
Panel bông thuỷ tinh có chống cháy không?
Lõi Glasswool được làm từ sợi thủy tinh vô cơ có khả năng chịu nhiệt tốt và không duy trì sự cháy đạt chuẩn chống cháy cấp A. Tuy nhiên, mức độ chống cháy sẽ phụ thuộc vào cấu tạo sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Panel Glasswool hay Panel Rockwool chống cháy tốt hơn?
Panel Rockwool có khả năng chống cháy cao hơn nhờ lõi bông khoáng có nhiệt độ chịu nhiệt lớn hơn đạt chuẩn chống cháy V0. Trong khi đó, Panel Glasswool phù hợp với các công trình cần cân bằng giữa hiệu quả chống cháy và chi phí đầu tư.
Panel Glasswool có chống nóng tốt không?
Lõi bông thủy tinh có hệ số dẫn nhiệt thấp giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái và vách, góp phần giảm nhiệt độ bên trong công trình và tiết kiệm điện năng.
Panel Glasswool có cách âm tốt không?
Cấu trúc sợi thủy tinh giúp hấp thụ sóng âm hiệu quả, phù hợp với nhà xưởng, phòng máy, văn phòng và các công trình cần giảm tiếng ồn.
Nên chọn Panel bông thuỷ tinh dày 50mm, 75mm hay 100mm?
Độ dày 50mm phù hợp với vách ngăn và công trình thông thường; 75mm là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí; 100mm thích hợp cho công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao.
Nên chọn tỷ trọng Glasswool bao nhiêu?
Tỷ trọng càng cao thì khả năng cách âm, chịu lực và chịu nhiệt càng tốt. Chủ đầu tư nên lựa chọn tỷ trọng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án.
Panel Glasswool có bền không?
Nếu được sản xuất đúng tiêu chuẩn và lắp đặt đúng kỹ thuật, Panel Glasswool có tuổi thọ cao, ít cong vênh và duy trì hiệu quả cách nhiệt trong nhiều năm sử dụng.
Panel Glasswool có giúp tiết kiệm điện không?
Có. Nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả, sản phẩm giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa và làm mát, từ đó góp phần tiết kiệm chi phí điện năng.
Có nên sử dụng Panel Glasswool cho nhà xưởng không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Panel Glasswool nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, thi công nhanh và chi phí đầu tư hợp lý.
Giá Panel Glasswool phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào độ dày panel, tỷ trọng lõi Glasswool, độ dày tôn, thương hiệu tôn, kiểu ngàm liên kết, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
Triệu Hổ có vận chuyển Panel bông thuỷ tinh trên toàn quốc không?
Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển Panel bông thuỷ tinh đến nhiều khu vực trên cả nước. Chúng tôi cam kết mang đến chính sách vận chuyển nhanh chóng và tiện lợi, đảm bảo hàng hóa được giao đến tay khách hàng an toàn và đúng hẹn. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cho dịch vụ vận chuyển, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Đội ngũ nhân viên của Triệu Hổ luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn tận tình cho quý khách.
Panel bông thuỷ tinh chống cháy là một sản phẩm chất lượng cao, được Triệu Hổ cung cấp để đáp ứng nhu cầu của quý Khách hàng. Với thiết kế đa dạng và tính năng chống thấm, sản phẩm này không chỉ mang lại vẻ đẹp cho công trình mà còn đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian. Triệu Hổ cam kết cung cấp thông tin chi tiết, giúp Khách hàng nhanh chóng xác định vật liệu thích hợp. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn tận tâm, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công mong muốn.









