Hotline

0905 588 879

Gọi mua hàng

0905 800 247

Email

info@trieuho.vn

Panel Bông Khoáng (Panel Rockwool) Chống Cháy “Giá Tốt” (2026)

5/5 - (4253 bình chọn)

Panel Rockwool Giá Tốt | Xem Ngay | CK 5% – 10%

Mục lục bài viết

Panel bông khoáng là giải pháp vách và mái cách nhiệt được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình yêu cầu khả năng chống cháy, cách âm và cách nhiệt cao. Nhiều vật liệu truyền thống có thể không đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn PCCC, dễ truyền nhiệt và làm gia tăng chi phí vận hành trong quá trình sử dụng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến độ an toàn của công trình đặc thù mà còn làm tăng nguy cơ phát sinh chi phí sửa chữa và tiêu hao năng lượng. Với lõi bông khoáng không bắt cháy kết hợp hai lớp tôn bền chắc, Panel rockwool mang đến giải pháp thi công nhanh, an toàn, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với nhiều công trình công nghiệp, thương mại. Hãy cùng tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng và giá Panel rockwool trong bài viết dưới đây.

Panel bông khoáng là gì?

Panel bông khoáng hay còn gọi Panel Rockwool là tấm panel cách nhiệt chống cháy dạng sandwich, được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ hợp kim cường độ cao bao bọc lõi bông khoáng Rockwool ở giữa. Đây là vật liệu xây dựng hiện đại được thiết kế nhằm đáp ứng đồng thời các yêu cầu chất lượng cho công trình đặc thù. Không chỉ nổi bật về khả năng chống cháy, Panel Rockwool còn sở hữu hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng hấp thụ âm thanh tốt, trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với tường xây truyền thống và có thể thi công bằng phương pháp lắp ghép module. Đây là lý do vật liệu này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các dự án yêu cầu tiêu chuẩn PCCC, tiết kiệm năng lượng và rút ngắn tiến độ thi công.

Một số tên gọi khác của Panel bông khoáng

Trên thị trường vật liệu chống cháy, Panel bông khoáng có được biết đến với một số tên gọi: tấm panel rockwool chống cháy, tấm panel rockwool, panel rockwool chống cháy, báo giá panel chống cháy,…

Vì sao Panel Rockwool ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng hiện đại?

Panel Rockwool đang trở thành vật liệu được ưu tiên trong các công trình công nghiệp và dân dụng nhờ trong thời kỳ tiêu chuẩn an toàn PCCC và tiết kiệm năng lượng ngày càng được chú trọng.

  • Đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn hiệu quả đầu tư lâu dài.
  • Giảm chi phí vận hành nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả
  • Tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn
  • Rút ngắn thời gian thi công công trình
  • Gia tăng tuổi thọ và độ bền công trình
  • Phù hợp với xu hướng xây dựng xanh và tiết kiệm năng lượng

Đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy ngày càng nghiêm ngặt

Khả năng chống cháy là lý do quan trọng nhất khiến Panel Rockwool được nhiều chủ đầu tư lựa chọn. Lõi bông khoáng không bắt lửa, chịu được nhiệt độ rất cao lên đến nhiệt độ lên tới 850 độ C và giúp hạn chế cháy lan, góp phần tăng mức độ an toàn cho công trình cũng như hỗ trợ quá trình thẩm duyệt và nghiệm thu PCCC.

Giảm chi phí vận hành nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả

Panel bông khoáng giúp hạn chế truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình. Không gian luôn ổn định nhiệt độ hơn, giảm tải cho hệ thống điều hòa hoặc thông gió, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng trong quá trình sử dụng.

Tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn

Cấu trúc sợi khoáng có khả năng hấp thụ âm thanh tốt, giúp giảm tiếng ồn từ máy móc, dây chuyền sản xuất hoặc môi trường bên ngoài. Đây là giải pháp phù hợp cho các nhà máy, phòng kỹ thuật và công trình yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.

Rút ngắn thời gian thi công công trình

Bản chất Panel là vật liệu liệu được sản xuất theo dạng tấm lắp ghép đồng bộ nên quá trình thi công diễn ra nhanh hơn nhiều so với xây tường truyền thống. Điều này giúp giảm nhân công, hạn chế phát sinh chi phí và đẩy nhanh tiến độ bàn giao.

Gia tăng tuổi thọ và độ bền công trình

Hai lớp tôn thương hiệu chất lượng cao kết hợp lõi Rockwool bền vững giúp Panel chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt. Vật liệu ít cong vênh, không bị mối mọt và duy trì hiệu quả cách nhiệt, chống cháy trong thời gian dài.

Phù hợp với xu hướng xây dựng xanh và tiết kiệm năng lượng

Xu hướng công trình hiện đại không chỉ chú trọng chi phí đầu tư mà còn quan tâm đến hiệu quả vận hành lâu dài. Panel bông khoáng góp phần giảm tiêu thụ năng lượng, nâng cao mức độ an toàn và hướng đến các tiêu chuẩn xây dựng bền vững.

Panel bông khoáng giải quyết những vấn đề gì cho công trình?

Panel Rockwool được phát triển nhằm giải quyết đồng thời nhiều thách thức trong xây dựng hiện đại. Vật liệu còn giúp công trình cải thiện hiệu quả những vấn đề sau:

  • Hạn chế nguy cơ cháy lan
  • Giảm hấp thụ nhiệt từ môi trường
  • Giảm tiếng ồn trong quá trình sản xuất
  • Rút ngắn thời gian xây dựng
  • Giảm tải trọng lên kết cấu công trình
  • Tăng tuổi thọ công trình
  • Giảm chi phí vận hành
  • Đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng hiện đại

Hạn chế nguy cơ cháy lan

Lõi Rockwool là vật liệu vô cơ có khả năng chịu nhiệt rất cao và không duy trì sự cháy lên đến 2 giờ. Nhờ đó, Panel giúp làm chậm quá trình cháy lan, tăng thời gian xử lý sự cố và bảo vệ kết cấu công trình hiệu quả hơn.

Giảm hấp thụ nhiệt từ môi trường

Panel Rockwool tạo lớp ngăn cản quá trình truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và không gian bên trong. Điều này giúp nhà xưởng luôn mát hơn vào mùa nóng và giảm tải cho hệ thống điều hòa.

Giảm tiếng ồn trong quá trình sản xuất

Cấu trúc sợi khoáng hấp thụ và làm suy giảm sóng âm hiệu quả. Không gian làm việc trở nên yên tĩnh hơn, góp phần nâng cao sự tập trung và cải thiện điều kiện lao động.

Rút ngắn thời gian xây dựng

Panel được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn và liên kết bằng hệ thống ngàm nên quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng. Điều này giúp tiết kiệm nhân công và giảm chi phí quản lý dự án.

Giảm tải trọng lên kết cấu công trình

So với tường gạch truyền thống, Panel bông khoáng có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể. Nhờ đó, kết cấu móng và khung thép có thể được tối ưu, góp phần giảm chi phí xây dựng.

Tăng tuổi thọ công trình

Khả năng chống ăn mòn, chống mối mọt và ổn định kết cấu giúp Panel Rockwool duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian dài. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao.

Giảm chi phí vận hành

Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả, công trình tiêu thụ ít năng lượng hơn cho hệ thống làm mát hoặc kiểm soát môi trường. Điều này giúp giảm chi phí sử dụng trong suốt vòng đời công trình.

Panel lò sấy bông khoáng có 3 lớp tôn nền dày 0.55mm mạ màu + Rockwool 50mm 100kg/m3 + tôn 0.70mm mạ kẽm
Panel lò sấy bông khoáng chất lượng chính hãng ở Đà Nẵng

Đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng hiện đại

Panel bông khoáng phù hợp với xu hướng xây dựng an toàn, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững. Đây là yếu tố giúp nhiều doanh nghiệp và chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn trong các dự án mới.

Panel Rockwool phù hợp với những đối tượng nào?

Panel Rockwool là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu đồng thời khả năng chống cháy, cách nhiệt, cách âm và thi công nhanh. Với nhiều độ dày, tỷ trọng và cấu tạo khác nhau, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà xưởng công nghiệp đến công trình thương mại và dân dụng.

Nhà đầu tư xây dựng nhà xưởng

Panel Rockwool đặc biệt phù hợp với các chủ đầu tư muốn xây dựng nhà xưởng hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn PCCC và tiết kiệm chi phí vận hành. Khả năng thi công nhanh cũng giúp doanh nghiệp sớm đưa công trình vào khai thác.

Panel rockwool chống cháy, chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
Panel rockwool chống cháy chính hãng, chất lượng

Đơn vị tổng thầu và nhà thầu thi công

Các nhà thầu ưu tiên Panel Rockwool vì quy trình lắp đặt đơn giản, tiến độ nhanh và dễ kiểm soát chất lượng. Sản phẩm giúp giảm nhân công, hạn chế vật tư phát sinh và nâng cao hiệu quả thi công.

Nhà máy sản xuất

Các nhà máy điện tử, cơ khí, dệt may, thực phẩm hoặc sản xuất công nghiệp đều cần môi trường ổn định về nhiệt độ và tiếng ồn. Panel Rockwool giúp nâng cao điều kiện làm việc, đồng thời tăng mức độ an toàn cho dây chuyền sản xuất.

Panel lò sấy Rockwool có 3 lớp tôn nền dày 0.55mm mạ màu + Rockwool 50mm 120kg/m3 + tôn 0.75mm mạ kẽm

Kho hàng và trung tâm logistics

Kho chứa hàng hóa có giá trị cao cần vật liệu chống cháy và cách nhiệt hiệu quả. Panel Rockwool giúp bảo vệ hàng hóa, hạn chế ảnh hưởng từ nhiệt độ bên ngoài và giảm nguy cơ cháy lan khi xảy ra sự cố.

Kho hóa chất và kho vật liệu dễ cháy

Đối với các khu vực lưu trữ hóa chất hoặc vật liệu dễ bắt lửa, yêu cầu an toàn cháy nổ luôn được đặt lên hàng đầu. Panel Rockwool giúp tăng khả năng chịu nhiệt và góp phần giảm thiểu rủi ro cho công trình.

Phòng sạch và phòng kỹ thuật

Phòng sạch trong ngành điện tử, y tế hoặc dược phẩm yêu cầu môi trường ổn định và hạn chế truyền nhiệt. Panel Rockwool đáp ứng tốt yêu cầu này nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và độ kín khít cao.

Phòng máy và phòng thiết bị

Các khu vực đặt máy phát điện, máy nén khí hoặc hệ thống kỹ thuật thường phát sinh nhiệt và tiếng ồn lớn. Panel Rockwool giúp giảm âm thanh truyền ra bên ngoài và bảo vệ thiết bị khỏi tác động của nhiệt độ.

Công trình thương mại và dân dụng

Ngoài lĩnh vực công nghiệp, Panel Rockwool còn được sử dụng trong showroom, trung tâm thương mại, văn phòng, trường học và bệnh viện nhằm tăng khả năng chống cháy, cách nhiệt và nâng cao sự an toàn cho người sử dụng.

Panel Rockwool thường được lắp đặt ở những vị trí nào?

Panel Rockwool có thể sử dụng cho cả vách ngăn và mái bao che của nhiều loại công trình. Việc lựa chọn đúng vị trí lắp đặt sẽ giúp phát huy tối đa khả năng chống cháy, cách nhiệt và cách âm của vật liệu.

Vách ngoài chống cháy nhà xưởng

Đây là vị trí được ứng dụng phổ biến nhất. Panel bông khoáng vách ngoài sở hữu độ dày từ 0.4-0.5mm, kích thước sản phẩm 1050 mm (kích thước hiệu dụng 1000mm. Sản phẩm vách giúp ngăn nhiệt từ môi trường bên ngoài, giảm hấp thụ bức xạ mặt trời và bảo vệ kết cấu công trình trước các tác động của thời tiết. 

Vách ngăn chống cháy bên trong

Panel Rockwool vách trong với độ dày tôn từ 0.35-0.5mm được sử dụng để phân chia các khu vực sản xuất, kho chứa hoặc phòng chức năng. Ngoài khả năng chống cháy, sản phẩm còn giúp giảm tiếng ồn giữa các khu vực làm việc.

Mái trần nhà xưởng

Phần mái là nơi chịu bức xạ nhiệt lớn nhất. Panel Rockwool giúp giảm lượng nhiệt truyền xuống bên dưới, góp phần tạo môi trường làm việc mát mẻ hơn và giảm chi phí điện năng.

Cấu tạo của Panel Rockwool gồm những thành phần nào?

Panel Rockwool được cấu tạo theo dạng sandwich gồm:

  • Hai lớp tôn bảo vệ bên ngoài
  • Lõi bông khoáng Rockwool ở giữa.

Lớp tôn bề mặt

Hai mặt ngoài thường sử dụng tôn thương hiệu độ dày từ 0.35 -0.5mm. Lớp tôn có nhiệm vụ bảo vệ lõi Rockwool, tăng độ cứng, chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ của sản phẩm.

Lớp lõi Tấm Panel Bông Khoáng Chống Cháy

Lõi Rockwool là thành phần quyết định khả năng chống cháy, cách nhiệt và hấp thụ âm thanh của toàn bộ tấm panel. Lõi panel chống cháy rockwool thường có tỷ trọng từ 60kg/m3 – 120kg/m3

Hệ thống ngàm U

Panel Rockwool được thiết kế với ngàm U giúp panel tấm liên kết chặt chẽ với nhau, tạo độ ổn định cho công trình.

Nên lựa chọn Panel bông khoáng có độ dày bao nhiêu?

Việc hiểu rõ vai trò từng độ dày từng loại sẽ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật công trình.

TIÊU CHÍ PANEL BÔNG KHOÁNG 50MM PANEL BÔNG KHOÁNG 75MM PANEL BÔNG KHOÁNG 100MM
Độ dày lõi 50 mm 75 mm 100 mm
Ưu điểm nổi bật Cách nhiệt cách âm chống cháy tốt, tối ưu chi phí Cách nhiệt cách âm chống cháy rất tốt Với lõi tấm rockwool dày 100mm giúp hiệu suất cách nhiệt và chống cháy vượt trội, đáp ứng công trình yêu cầu kỹ thuật cao
Khuyến nghị sử dụng Phù hợp công trình không yêu cầu cách nhiệt quá cao Lựa chọn phổ biến cho đa số nhà xưởng và kho bãi Thích hợp cho công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC nghiêm ngặt

 

Bảng so sánh Panel Rockwool theo tỷ trọng lõi bông khoáng

TIÊU CHÍ 80KG/M3 100KG/M3 120KG/M3
Tỷ trọng lõi Rockwool 80 kg/m³ 100 kg/m³ 120 kg/m³
Khả năng chống cháy Tốt Rất tốt Xuất sắc
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt Rất tốt
Khả năng cách âm Khá Tốt Xuất sắc
Độ cứng và ổn định Tốt Cao Rất cao
Khả năng chịu lực Đáp ứng công trình thông thường Ít biến dạng, chịu lực tốt hơn Chịu lực cao, phù hợp công trình đặc biệt
Chi phí đầu tư Kinh tế Trung bình Cao
Ứng dụng phù hợp Nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế Nhà máy sản xuất, phòng máy, kho logistics Kho hóa chất, phòng sạch, trung tâm dữ liệu, công trình yêu cầu PCCC cao
Ưu điểm nổi bật Cân bằng giữa hiệu quả chống cháy và chi phí đầu tư Tăng khả năng cách âm, chịu lực và độ ổn định Hiệu suất chống cháy, cách âm và độ bền vượt trội
Khuyến nghị sử dụng Công trình công nghiệp thông thường Nhà máy yêu cầu hiệu năng cao hơn Dự án có yêu cầu nghiêm ngặt về PCCC, cách âm và độ bền lâu dài

Thông số kỹ thuật

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ dày tấm Panel 50mm, 75mm, 100mm,…
Độ dày tôn 2 mặt 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm,… (tuỳ thường hiệu tôn và nhu cầu độ dày tôn theo vách ngăn hoặc vách ngoài
Vật liệu bề mặt Tôn thương hiệu tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và mục đích
Màu sắc Trắng sữa (xám sáng)
Bề mặt tôn 2 bên Dạng phẳng, gân mờ
Khổ rộng hữu dụng 1000mm hoặc 1150mm (Dung sai tôn theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
Khổ rộng thực tế 1020mm hoặc 1050mm
Chiều dài Tối đa 15m
Tỷ trọng lõi 60kg/m3, 70kg/m3, 80kg/m3, 100kg/m3, 120kg/m3
Loại lõi Rockwool chống cháy

Panel Rockwool giá bao nhiêu? (07/2026)

Do thị trường biến động thường xuyên vì thế giá Panel Rockwool cũng thường thay đổi. Dưới đây là bảng báo giá Panel chống cháy cách nhiệt của Triệu Hổ. Để khách hàng tiện theo dõi và nắm bắt được Panel Rockwool giá trên thị trường.

Hiện tại có 3 loại tấm Panel Rockwool phổ biến đó là:

Báo giá Tấm Rockwool vách trong mới nhất (29/07/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
3Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm345.000
4Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm384.000
5Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm408.000
6Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm442.500
9Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm414.000
10Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm453.000
11Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm475.500
12Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm511.500
15Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,35mm481.500
16Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm520.500
17Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm543.000
18Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,50mm570.000
19Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,35mm423.000
20Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,4mm427.500
21Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,45mm450.000
22Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, tôn Đông Á dày 0,50mm480.000
23Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,35mm490.500
24Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,4mm501.000
25Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,45mm525.000
26Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, tôn Đông Á dày 0,50mm547.500
27Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,35mm549.000
28Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm559.500
29Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm583.500
30Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,50mm606.000
31Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.113.000
32Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 50mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm805.500
33Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.188.000
34Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 75mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm880.500
35Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.261.500
36Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 100mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm954.000
37Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 150mm, 2 mặt inox dày 0,4mm1.618.500
38Tấm Panel ROCKWOOL vách trong dày 150mm, 1 mặt inox dày 0,4mm, một mặt tôn dày 0,4mm1.311.000

Báo giá Tấm Rockwool vách ngoài mới nhất (29/07/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m²)
1Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm553.000
2Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm567.000
3Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm581.000
4Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm581.000
5Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm595.000
6Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm665.000
7Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm124.600
8Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm693.000
9Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm693.000
10Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm707.000
11Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Việt Pháp 0,40mm791.000
12Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,40mm805.000
13Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Việt Pháp 0,45mm819.000
14Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,40mm819.000
15Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Việt Pháp 0,45mm833.000
16Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm567.000
17Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm595.000
18Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm623.000
19Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 50mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm651.000
20Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm679.000
21Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm707.000
22Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm735.000
23Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 75mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm763.000
24Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,35mm - Đông Á 0,35mm805.000
25Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,40mm - Đông Á0,40mm833.000
26Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,45mm - Đông Á 0,45mm861.000
27Tấm Panel ROCKWOOL vách ngoài dày 100mm, tôn Đông Á 0,50mm - Đông Á 0,50mm889.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:

Một số câu hỏi thường gặp panel bông khoáng chống cháy

Panel Rockwool có chống cháy thật không?

Lõi Rockwool được sản xuất từ đá bazan và đá dolomite nung chảy nên không bắt lửa và có khả năng chịu nhiệt rất cao. Đây là lý do sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC.

Tấm Panel Bông Khoáng Chống Cháy chịu được bao nhiêu độ C?

Lõi Rockwool có thể chịu được nhiệt độ lên tới 850°C tùy theo tỷ trọng và tiêu chuẩn sản xuất. Khả năng chịu lửa thực tế của cả tấm panel còn phụ thuộc vào độ dày lõi, kết cấu sản phẩm và kết quả thử nghiệm chống cháy của nhà sản xuất.

Panel bông khoáng có đạt tiêu chuẩn PCCC không?

Panel Rockwool có thể đáp ứng các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy khi được sản xuất đúng tiêu chuẩn và có đầy đủ hồ sơ kiểm định.

Panel Rockwool có chống nóng tốt không?

Lõi bông khoáng có hệ số dẫn nhiệt thấp giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào công trình. Điều này góp phần duy trì nhiệt độ ổn định và giảm chi phí làm mát.

Panel Rockwool dày 50mm 100kg/m3 có 2 mặt tôn dày 0.40mm bền đẹp rẻ
Panel Rockwool dày 50mm 100kg/m3 có 2 mặt tôn dày 0.40mm

Tấm Panel Bông Khoáng Chống Cháy có cách âm tốt không?

Cấu trúc sợi khoáng giúp hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm tiếng ồn từ máy móc và môi trường bên ngoài. Đây là vật liệu phù hợp cho nhà máy, phòng kỹ thuật và khu vực cần kiểm soát tiếng ồn.

Panel Rockwool có chống thấm nước không?

Bản thân lõi Rockwool không phải là lớp chống thấm. Khả năng chống nước của hệ panel phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt, hệ thống ngàm, phụ kiện và kỹ thuật thi công mối nối.

Panel Rockwool có bị mối mọt không?

Lõi Rockwool là vật liệu vô cơ nên không bị mối mọt hoặc côn trùng phá hoại như các vật liệu hữu cơ.

Panel Rockwool có bị nấm mốc không?

Trong điều kiện sử dụng và thi công đúng kỹ thuật, Panel Rockwool ít bị nấm mốc. Tuy nhiên, cần đảm bảo công trình không bị thấm nước kéo dài để duy trì tuổi thọ vật liệu.

Panel Rockwool có phù hợp với khí hậu Việt Nam không?

Có. Khả năng chống nóng, chống cháy và chống ăn mòn của sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, đặc biệt đối với nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Panel Rockwool hay Panel PU tốt hơn?

Panel Rockwool nổi bật về khả năng chống cháy và cách âm, trong khi Panel PU có hiệu quả cách nhiệt cao hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng của từng công trình.

Panel Rockwool chống cháy hay Panel EPS chống cháy lan nên chọn loại nào?

  • Panel Rockwool là lựa chọn tối ưu nếu công trình yêu cầu khả năng chống cháy, cách nhiệt, cách âm và đáp ứng tiêu chuẩn PCCC. Lõi bông khoáng không bắt cháy giúp làm chậm quá trình lan lửa, phù hợp với nhà máy, kho hóa chất, phòng sạch và các công trình có yêu cầu an toàn cao. Tuy nhiên, mức giá panel rockwool có phần hơi cao hơn so với các loại khác nhưng lợi ích mang lại xứng đáng để khách hàng cân nhắc đầu tư ngay từ đầu
  • Panel EPS phù hợp hơn với các công trình ưu tiên chi phí thấp, yêu cầu trung bình trong khả năng chống cháy lan, trọng lượng nhẹ và cách nhiệt. Mặc dù có dòng EPS chậm cháy, khả năng chống cháy lan vẫn thấp hơn Panel Rockwool nên thích hợp cho nhà xưởng và kho hàng thông thường không yêu cầu tiêu chuẩn PCCC nghiêm ngặt.

Panel Rockwool có thể làm mái không?

Ngoài làm vách, Panel Rockwool còn được sử dụng làm mái trần cho nhà xưởng, nhà máy và kho hàng nhằm tăng khả năng cách nhiệt và chống cháy.

Panel Rockwool có tái sử dụng được không?

Nếu được tháo dỡ đúng kỹ thuật và không bị hư hỏng, các tấm panel có thể tái sử dụng cho những công trình khác.

Triệu Hổ có vận chuyển Panel bông khoáng trên toàn quốc không?

Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển Panel bông khoáng đến nhiều khu vực trên cả nước. Chúng tôi cam kết mang đến chính sách vận chuyển nhanh chóng và tiện lợi, đảm bảo hàng hóa được giao đến tay khách hàng an toàn và đúng hẹn. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cho dịch vụ vận chuyển, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Đội ngũ nhân viên của Triệu Hổ luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn tận tình cho quý khách.

Panel bông khoáng chống cháy là một sản phẩm chất lượng cao, được Triệu Hổ cung cấp để đáp ứng nhu cầu của quý Khách hàng. Với thiết kế đa dạng và tính năng chống thấm, sản phẩm này không chỉ mang lại vẻ đẹp cho công trình mà còn đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian. Triệu Hổ cam kết cung cấp thông tin chi tiết, giúp Khách hàng nhanh chóng xác định vật liệu thích hợp. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn tận tâm, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công mong muốn.

Bài viết biên quan

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.