Panel Kho Lạnh | Giảm Thất Thoát Nhiệt Duy Trì Nhiệt Độ Ổn Định | CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Panel Kho Lạnh | Giảm Thất Thoát Nhiệt Duy Trì Nhiệt Độ Ổn Định | CK 5% – 10%
- 2 Panel kho lạnh là gì?
- 3 Một số tên gọi khác của Panel kho lạnh
- 4 Vì sao Panel kho lạnh ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?
- 4.1 Nhu cầu xây dựng kho lạnh ngày càng tăng
- 4.2 Chi phí điện trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp
- 4.3 Chủ đầu tư ngày càng ưu tiên giải pháp có chi phí tối ưu
- 4.4 Tiến độ thi công ngày càng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
- 4.5 Khả năng mở rộng kho lạnh trở thành tiêu chí quan trọng
- 4.6 Doanh nghiệp ưu tiên giải pháp giúp giảm thất thoát nhiệt
- 5 Panel EPS Kho Lạnh giải quyết những vấn đề gì cho doanh nghiệp?
- 5.1 Giảm thất thoát nhiệt trong kho lạnh
- 5.2 Giảm chi phí điện vận hành kho lạnh
- 5.3 Duy trì nhiệt độ ổn định cho hàng hóa
- 5.4 Rút ngắn thời gian xây dựng kho lạnh cũng như dễ dàng mở rộng hoặc cải tạo kho lạnh
- 5.5 Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
- 5.6 Hạn chế hiện tượng đọng sương trong kho lạnh
- 5.7 Nâng cao tuổi thọ hệ thống kho lạnh
- 6 Panel xốp kho lạnh hoạt động theo nguyên lý nào?
- 7 Thông số kỹ thuật
- 8 Bảng đề xuất độ dày Panel EPS cho kho lạnh (tham khảo)
- 9 Giá Panel kho lạnh bao nhiêu? (08/2026)
- 10 Nên lựa chọn Panel kho lạnh EPS hay Panel kho lạnh PU/PIR?
- 11 Kinh nghiệm lựa chọn Panel kho lạnh PU/PIR và Panel kho lạnh EPS
- 12 Quy trình lắp đặt tấm panel kho lạnh đạt tiêu chuẩn
- 13 Hướng dẫn bảo quản tấm panel kho lạnh
- 14 Một số hình ảnh thực tế Panel kho lạnh
- 15 Câu hỏi thường gặp về panel kho lạnh
Panel kho lạnh là giải pháp cách nhiệt khắc phục những hạn chế của các phương pháp xây dựng truyền thống như khả năng giữ nhiệt kém, thời gian thi công dài và chi phí vận hành cao. Khi kho lạnh bị thất thoát nhiệt, hệ thống làm lạnh phải hoạt động liên tục, dẫn đến tiêu hao điện năng, giảm tuổi thọ thiết bị và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa bảo quản. Với cấu tạo lõi xốp cách nhiệt kết hợp hai lớp tôn mạ chất lượng cao, Panel kho lạnh giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí đầu tư. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cấu tạo, ưu điểm và cách lựa chọn vỏ kho lạnh phù hợp cho từng công trình.
Panel kho lạnh là gì?
Panel kho lạnh là tấm panel cách nhiệt dạng sandwich được thiết kế chuyên dụng cho các công trình kho mát, kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt độ. Sản phẩm gồm hai lớp tôn mạ màu hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm ở hai mặt và lõi xốp cách nhiệt tỷ trọng cao ở giữa, giúp hạn chế thất thoát nhiệt và duy trì môi trường bảo quản ổn định.
Một số tên gọi khác của Panel kho lạnh
Trên thị trường vật liệu, Panel kho lạnh còn được biết đến bằng một số tên gọi khác như: panel kho lạnh, vách kho lạnh, vỏ kho lạnh, panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel kho lạnh, tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt kho lạnh, tấm cách nhiệt phòng lạnh, tấm panel làm kho lạnh, panel kho lanh, vách ngăn kho lạnh, vật liệu làm kho lạnh, vách cách nhiệt kho lạnh, kho lạnh panel, tấm panel phòng lạnh, cách nhiệt kho lạnh,…
Vì sao Panel kho lạnh ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?
Vỏ Panel kho lạnh ngày càng được sử dụng phổ biến nhờ đáp ứng đồng thời nhu cầu:
- Nhu cầu xây dựng kho lạnh ngày càng tăng
- Chi phí điện trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp
- Chủ đầu tư ngày càng ưu tiên giải pháp có chi phí tối ưu
- Tiến độ thi công ngày càng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
- Khả năng mở rộng kho lạnh trở thành tiêu chí quan trọng
- Doanh nghiệp ưu tiên giải pháp giúp giảm thất thoát nhiệt
Nhu cầu xây dựng kho lạnh ngày càng tăng
Sự phát triển của chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) đang thúc đẩy nhu cầu đầu tư kho lạnh tại Việt Nam. Các ngành thực phẩm, thủy hải sản, rau củ quả, dược phẩm và logistics đều cần hệ thống kho bảo quản đạt tiêu chuẩn để duy trì chất lượng sản phẩm từ sản xuất đến tay người tiêu dùng. Khi nhu cầu lưu trữ hàng hóa tăng cao, doanh nghiệp không chỉ cần một kho lạnh có khả năng giữ nhiệt tốt mà còn phải đảm bảo tiến độ xây dựng nhanh và tối ưu chi phí đầu tư. Điều này khiến các giải pháp Panel lắp ghép ngày càng được ưu tiên thay thế cho phương pháp xây dựng truyền thống.
Chi phí điện trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp
Chi phí điện năng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành kho lạnh. Nếu vật liệu bao che có khả năng cách nhiệt kém, hệ thống máy nén và thiết bị làm lạnh sẽ phải hoạt động liên tục để bù lượng nhiệt thất thoát, làm tăng đáng kể hóa đơn tiền điện mỗi tháng. Panel xốp kho lạnh giúp giảm tốc độ truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong kho, góp phần giảm tải cho hệ thống làm lạnh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí vận hành trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.
Chủ đầu tư ngày càng ưu tiên giải pháp có chi phí tối ưu
Không phải mọi công trình kho lạnh đều yêu cầu sử dụng vật liệu có khả năng cách nhiệt cao nhất. Đối với nhiều kho mát, kho bảo quản thực phẩm, rau củ, trái cây hoặc đồ uống có mức nhiệt từ khoảng 0°C đến 10°C, Panel EPS hay panel PU/PIR hoàn toàn có thể đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng. Việc lựa chọn Panel kho lạnh giúp chủ đầu tư cân bằng giữa hiệu quả bảo quản và ngân sách xây dựng. Khoản chi phí tiết kiệm được có thể được phân bổ cho hệ thống làm lạnh, giá kệ hoặc các hạng mục quan trọng khác của dự án.
Tiến độ thi công ngày càng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
Đối với doanh nghiệp, chậm đưa kho lạnh vào hoạt động đồng nghĩa với việc chậm khai thác và phát sinh thêm nhiều chi phí. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất theo mùa vụ hoặc cần mở rộng kho để đáp ứng đơn hàng xuất khẩu. Panel kho lạnh được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn và thi công bằng phương pháp lắp ghép nên giúp rút ngắn đáng kể thời gian xây dựng. Công trình có thể hoàn thiện nhanh hơn, giảm chi phí nhân công và sớm đưa vào vận hành.
Khả năng mở rộng kho lạnh trở thành tiêu chí quan trọng
Nhiều doanh nghiệp không xây dựng kho lạnh với quy mô cố định mà thường mở rộng theo từng giai đoạn phát triển. Vì vậy, họ cần một hệ thống vật liệu có khả năng tháo lắp và bổ sung linh hoạt mà không ảnh hưởng nhiều đến kết cấu hiện hữu. Panel xốp kho lạnh đáp ứng tốt yêu cầu này nhờ thiết kế dạng module. Khi cần mở rộng diện tích hoặc cải tạo công trình, các tấm Panel có thể được tháo dỡ, bổ sung hoặc thay thế thuận tiện hơn so với nhiều phương pháp xây dựng truyền thống.
Doanh nghiệp ưu tiên giải pháp giúp giảm thất thoát nhiệt
Thất thoát nhiệt là nguyên nhân khiến kho lạnh tiêu tốn nhiều điện năng và khó duy trì nhiệt độ ổn định. Nếu vật liệu cách nhiệt hoặc các mối nối không đảm bảo độ kín khít, hơi lạnh sẽ liên tục thoát ra ngoài, làm giảm hiệu quả bảo quản hàng hóa. Với cấu tạo lõi xốp cách nhiệt tỷ trọng cao kết hợp hệ thống liên kết chắc chắn và phụ kiện lắp đặt phù hợp, Vách kho lạnh giúp hạn chế truyền nhiệt qua vách và mái công trình. Điều này góp phần duy trì môi trường bảo quản ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống lạnh.
Panel EPS Kho Lạnh giải quyết những vấn đề gì cho doanh nghiệp?
Panel EPS kho lạnh giúp doanh nghiệp giải quyết nhiều bài toán về bảo quản hàng hóa, chi phí vận hành và hiệu quả đầu tư.
- Không chỉ là vật liệu bao che, Panel EPS còn góp phần duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát năng lượng và giảm chi phí vận hành hệ thống lạnh
- Tối ưu hiệu suất của toàn bộ hệ thống kho lạnh.
- Giúp chủ đầu tư giảm rủi ro trong quá trình vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.
- Rút ngắn thời gian thi công mới công trình kho lạnh hoặc cải tạo, tu sửa công trình cũ.
Giảm thất thoát nhiệt trong kho lạnh
Giảm thất thoát nhiệt là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động của kho lạnh. Khi hơi lạnh liên tục thoát ra ngoài qua mái, vách hoặc các mối nối không kín, hệ thống làm lạnh phải hoạt động với công suất cao hơn để duy trì nhiệt độ cài đặt. Panel EPS kho lạnh sử dụng lõi Expanded Polystyrene có khả năng hạn chế truyền nhiệt kết hợp cùng hệ thống liên kết kín khít, giúp giảm lượng nhiệt xâm nhập từ môi trường bên ngoài. Điều này góp phần duy trì nhiệt độ ổn định và nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa.
Giảm chi phí điện vận hành kho lạnh
Chi phí điện luôn là khoản chi lớn nhất trong quá trình vận hành kho lạnh và cũng là bài toán khiến nhiều doanh nghiệp trăn trở. Khi kho lạnh bị thất thoát nhiệt, hệ thống làm lạnh phải hoạt động liên tục để duy trì nhiệt độ, làm gia tăng điện năng tiêu thụ và kéo theo chi phí vận hành tăng đáng kể. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt hiệu quả như Panel EPS là một trong những giải pháp được nhiều chủ đầu tư ưu tiên nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng lâu dài.
Duy trì nhiệt độ ổn định cho hàng hóa
Nhiệt độ ổn định là điều kiện quan trọng để đảm bảo chất lượng của thực phẩm, thủy sản, nông sản và nhiều loại hàng hóa đặc thù. Chỉ cần nhiệt độ dao động ngoài ngưỡng cho phép, chất lượng sản phẩm có thể bị ảnh hưởng, làm giảm giá trị thương mại hoặc gây tổn thất kinh tế rất lớn. Panel EPS kho lạnh tạo nên lớp bao che có khả năng cách nhiệt đồng đều, giúp hạn chế sự thay đổi nhiệt độ bên trong kho và hỗ trợ hệ thống làm lạnh duy trì môi trường bảo quản ổn định.
Rút ngắn thời gian xây dựng kho lạnh cũng như dễ dàng mở rộng hoặc cải tạo kho lạnh
Nhiều doanh nghiệp cần đưa kho lạnh vào vận hành trong thời gian ngắn để đáp ứng kế hoạch sản xuất hoặc mùa vụ. Các phương pháp xây dựng truyền thống thường mất nhiều thời gian thi công, phát sinh thêm chi phí nhân công và ảnh hưởng đến tiến độ khai thác. Panel EPS được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn và thi công theo phương pháp lắp ghép, giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình, giảm khối lượng công việc tại hiện trường và nhanh chóng đưa kho lạnh vào sử dụng.
Ngoài ra, nhu cầu lưu trữ của doanh nghiệp thường thay đổi theo quy mô sản xuất và tốc độ phát triển. Vì vậy, nhiều chủ đầu tư ưu tiên các giải pháp có thể mở rộng mà không phải tháo dỡ toàn bộ công trình hiện hữu. Nhờ cấu tạo dạng module, Panel EPS giúp việc mở rộng, thay thế hoặc cải tạo kho lạnh trở nên thuận tiện hơn. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động nâng cấp công trình khi nhu cầu bảo quản tăng trong tương lai.
Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
Không phải mọi công trình đều cần sử dụng vật liệu cách nhiệt có chi phí cao. Đối với nhiều kho mát hoặc kho lạnh bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ trung bình, doanh nghiệp thường ưu tiên giải pháp cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và ngân sách đầu tư. Panel EPS kho lạnh là lựa chọn phù hợp cho nhiều dự án cần tối ưu vốn đầu tư mà vẫn đáp ứng yêu cầu về khả năng cách nhiệt, tiến độ thi công và hiệu quả vận hành.
Hạn chế hiện tượng đọng sương trong kho lạnh
Đọng sương là hiện tượng thường gặp khi hơi ẩm tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ thấp hoặc khi kho lạnh bị thất thoát hơi lạnh. Nếu không được xử lý đúng cách, hiện tượng này có thể gây trơn trượt, ảnh hưởng đến vệ sinh và làm giảm hiệu quả vận hành. Panel EPS kết hợp với hệ thống ron, keo và phụ kiện lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp tăng độ kín khít của công trình, hạn chế trao đổi nhiệt và giảm nguy cơ hình thành hơi nước tại các vị trí tiếp giáp.
Nâng cao tuổi thọ hệ thống kho lạnh
Hiệu quả của kho lạnh không chỉ phụ thuộc vào máy nén hay dàn lạnh mà còn phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống bao che. Một lớp vỏ cách nhiệt ổn định sẽ giúp thiết bị làm lạnh hoạt động đúng công suất thiết kế và giảm áp lực vận hành trong thời gian dài. Việc lựa chọn Panel EPS phù hợp với nhiệt độ bảo quản, độ dày và tỷ trọng yêu cầu sẽ góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống lạnh, đồng thời giảm chi phí bảo trì và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Panel xốp kho lạnh hoạt động theo nguyên lý nào?
Panel kho lạnh hoạt động dựa trên nguyên lý giảm truyền nhiệt qua kết cấu bao che. Lõi xốp tỷ trọng cao chứa hàng triệu ô khí kín giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và không gian bên trong kho, từ đó giảm tải cho hệ thống làm lạnh và duy trì nhiệt độ ổn định. Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật cùng các phụ kiện như ron kín, keo chuyên dụng và hệ khóa liên kết, Panel xốp còn giúp hạn chế rò rỉ không khí lạnh, giảm hiện tượng đọng sương và nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa.
Panel kho lạnh có cấu tạo gồm những thành phần nào?
Cấu tạo của Panel xốp kho lạnh gồm ba lớp chính liên kết thành một khối thống nhất. Mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, cách nhiệt và độ bền cho công trình.
- Lớp tôn bề mặt: Thường sử dụng tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn sơn màu chất lượng cao nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ lõi xốp cách nhiệt.
- Lõi giữa: Xốp cách nhiệt (EPS hoặc PU/PIR) tỷ trọng phù hợp, giúp giảm hệ số truyền nhiệt, tăng khả năng cách nhiệt và giảm trọng lượng công trình. Panel EPS được sử dụng phổ biến trong các kho mát và kho lạnh nhiệt độ trung bình nhờ chi phí đầu tư hợp lý, trong khi Panel PU thường được ưu tiên cho các kho đông hoặc kho lạnh yêu cầu nhiệt độ âm sâu.
- Lớp keo liên kết: Keo chuyên dụng giúp liên kết chắc chắn giữa lõi xốp và hai lớp tôn, tăng độ cứng cũng như tuổi thọ của tấm Panel.
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày tấm Panel | 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 170mm, 200mm |
| Độ dày tôn 2 mặt/ inox | 0.4mm, 0.45mm |
| Vật liệu bề mặt | Tôn thương hiệu theo yêu cầu (Việt Pháp, Đông Á) hoặc Inox |
| Màu sắc | Trắng sữa, xám sáng hoặc theo yêu cầu. |
| Bề mặt tôn 2 bên | dạng phẳng, gân nhẹ |
| Khổ rộng hữu dụng | 950mm hoặc 1150mm |
| Chiều dài | Tối đa 15m |
| Tỷ trọng lõi xốp | 16kg,18kg,20kg, 22kg, 24kg, 25kg, 26kg, 28kg/m3 đến 30kg/m3 |
| Nhiệt độ hoạt động hiệu quả | – 45 đến 15 |
| Hệ số truyền nhiệt ổn định | 0,035 KCal/m.h.oC |
| Lực kéo nén | 3,5 kg/cm2 |
| Lực chịu uốn 6,68 kg/cm2 | 6,68 kg/cm2 |
| Hệ số hấp thụ | 710 μg/m2.s |
Bảng đề xuất độ dày Panel EPS cho kho lạnh (tham khảo)
| BẢNG ĐỀ XUẤT ĐỘ DÀY CHO KHO LẠNH PANEL EPS | |||
| KHOẢNG NHIỆT | ĐƠN VỊ | ĐỘ DÀY | TỶ TRỌNG LÕI XỐP |
| +5 đến 15 | Độ C | 75mm | Xốp 16kg/m3 |
| +5 đến -0 | Độ C | 100-150mm | Xốp 16=>20kg/m3 |
| -0 đến -5 | Độ C | 125-150mm | Xốp 22=>24kg/m3 |
| -10 đến -18 | Độ C | 150-200mm | Xốp 25=>28kg/m3 |
| -22 đến -45 | Độ C | 200mm | Xốp 30kg/m3 |
Giá Panel kho lạnh bao nhiêu? (08/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 364.000 |
| 2 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 397.600 |
| 3 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 394.800 |
| 4 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 428.400 |
| 5 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 427.000 |
| 6 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 460.600 |
| 7 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 450.800 |
| 8 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 16kg/m3 | 484.400 |
| 9 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 379.400 |
| 10 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 413.000 |
| 11 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 414.400 |
| 12 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 448.000 |
| 13 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 450.800 |
| 14 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 484.400 |
| 15 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 477.400 |
| 16 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 18kg/m3 | 511.000 |
| 17 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 394.800 |
| 18 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 428.400 |
| 19 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 434.000 |
| 20 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 467.600 |
| 21 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 474.600 |
| 22 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 508.200 |
| 23 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 504.000 |
| 24 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 537.600 |
| 25 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 410.200 |
| 26 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 443.800 |
| 27 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 453.600 |
| 28 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 487.200 |
| 29 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 358.400 |
| 30 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 532.000 |
| 31 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 530.600 |
| 32 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 22kg/m3 | 564.200 |
| 33 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 425.600 |
| 34 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 459.200 |
| 35 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 473.200 |
| 36 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 506.800 |
| 37 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 522.200 |
| 38 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 555.800 |
| 39 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 557.200 |
| 40 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 24kg/m3 | 590.800 |
| 41 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 434.000 |
| 42 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 467.600 |
| 43 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 492.800 |
| 44 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 526.400 |
| 45 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 534.800 |
| 46 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 568.400 |
| 47 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 583.800 |
| 48 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 26kg/m3 | 617.400 |
| 49 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 441.000 |
| 50 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 474.600 |
| 51 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 512.400 |
| 52 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 546.000 |
| 53 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 546.000 |
| 54 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 579.600 |
| 55 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 610.400 |
| 56 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 644.000 |
| 57 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 456.400 |
| 58 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 490.000 |
| 59 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 532.000 |
| 60 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 565.600 |
| 61 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 569.800 |
| 62 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 603.400 |
| 63 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 637.000 |
| 64 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 670.600 |
| 65 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 676.200 |
| 66 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 28kg/m3 | 709.800 |
| 67 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 707.000 |
| 68 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Việt Pháp dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 30kg/m3 | 740.600 |
| 69 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 456.400 |
| 70 | Tấm Panel kho lạnh dày 100mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 495.600 |
| 71 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 534.800 |
| 72 | Tấm Panel kho lạnh dày 125mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 568.400 |
| 73 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 614.600 |
| 74 | Tấm Panel kho lạnh dày 150mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 478.800 |
| 75 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 518.000 |
| 76 | Tấm Panel kho lạnh dày 170mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 557.200 |
| 77 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,4mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 590.800 |
| 78 | Tấm Panel kho lạnh dày 200mm, tôn Đông Á dày 0,45mm, tỷ trọng xốp EPS 20kg/m3 | 637.000 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Anh/chị nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Xem thêm Báo giá các loại tấm Panel panel cách nhiệt:
- Báo giá Tấm ốp kim loại ngoài trời
- Báo giá Panel EPS
- Báo giá Panel PU
- Báo giá Panel Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
- Báo giá Panel Bông Thủy Tinh Glasswool Chống Cháy
- Báo giá Panel kho lạnh
- Báo giá Panel lò sấy
- Báo giá Phụ kiện Panel
Nên lựa chọn Panel kho lạnh EPS hay Panel kho lạnh PU/PIR?
| TIÊU CHÍ | PANE KHO LẠNH PU | PANEL KHO LẠNH PIR |
PANEL KHO LẠNH EPS |
| Cấu tạo |
|
|
|
| Tính năng |
|
|
|
| Chi phí |
|
|
|
| Ứng dụng |
|
|
|
Kinh nghiệm lựa chọn Panel kho lạnh PU/PIR và Panel kho lạnh EPS
Việc lựa chọn giữa Panel kho lạnh PU/PIR hay Panel kho lạnh EPS sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án cũng như điều kiện vận hành. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng chủ đầu tư có thể cân nhắc trước đi quyết định tìm mua vật liệu xây dựng
- Chọn Panel EPS cho kho mát và kho lạnh nhiệt độ trung bình khi cần tối ưu chi phí đầu tư: Nếu doanh nghiệp muốn xây dựng kho lạnh với ngân sách hợp lý nhưng vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt, Panel EPS là lựa chọn phù hợp. Đây là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các dự án có quy mô vừa và nhỏ hoặc cần tối ưu vốn đầu tư ban đầu.
- Chọn Panel EPS cho kho mát và kho lạnh nhiệt độ trung bình: Panel EPS đáp ứng tốt nhu cầu bảo quản thực phẩm, rau củ, trái cây, đồ uống, sữa và nhiều loại hàng hóa khác ở mức nhiệt độ thông thường. Với các công trình không yêu cầu nhiệt độ âm sâu, sản phẩm vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và vận hành ổn định.
- Chọn Panel EPS khi cần thi công nhanh: Với kết cấu lắp ghép và trọng lượng nhẹ, Panel EPS giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và sớm đưa công trình vào khai thác. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án cần hoàn thành trong thời gian ngắn.
- Chọn Panel PU/PIR khi công trình yêu cầu nhiệt độ âm sâu: Đối với kho đông, kho bảo quản hàng đông lạnh hoặc các công trình cần duy trì nhiệt độ rất thấp trong thời gian dài, Panel PU hoặc Panel PIR thường được ưu tiên nhờ khả năng cách nhiệt cao hơn.
- Chọn Panel PU/PIR khi công trình có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Nếu dự án cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hiệu suất cách nhiệt hoặc môi trường bảo quản đặc thù, chủ đầu tư nên tham khảo tư vấn kỹ thuật để lựa chọn loại Panel phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.
Tư vấn: Đối với phần lớn các công trình kho mát, kho bảo quản thực phẩm, nông sản, đồ uống hoặc kho lạnh không yêu cầu nhiệt độ âm sâu, Panel EPS là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt, tiến độ thi công và chi phí đầu tư. Chỉ nên cân nhắc chuyển sang Panel PU/PIR khi công trình có yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ rất thấp hoặc cần hiệu suất cách nhiệt cao theo yêu cầu thiết kế.
Quy trình lắp đặt tấm panel kho lạnh đạt tiêu chuẩn
Bước 1: Chuẩn bị
Trước khi đi vào lắp đặt kho lạnh thì cần chuẩn bị các vật liệu và dụng cụ như sau:
- Số lượng panel kho lạnh cần thiết
- Cửa của panel kho lạnh.
- Linh kiện hệ thống khung treo trần
- Bản thiết kế, bản vẽ kho lạnh.
- Ốc vít, cle,…
Bước 2: Kiểm tra độ bằng phẳng của kho lạnh
- Kiểm tra độ phẳng của khu vực thi công kho lạnh bằng máy cân thủy, đảm bảo kho lạnh phải bằng phẳng hoặc độ dốc dao động trong khoảng 2 – 3% là tối đa.
- Nếu kho lạnh bị nghiêng thì quá trình đưa vào sử dụng sẽ không an toàn. Ngoài ra, sàn kho lạnh bị nghiêng cũng gây ra tình trạng đọng nước sau một thời gian sử dụng.
Bước 3: Lắp đặt vỏ kho lạnh (tường bao bên ngoài)
Sau khi chắc chắn bề mặt lắp đặt đã bằng phẳng, đội ngũ thi công tiến hành lắp ghép các tấm panel kho lạnh lại với nhau. Đầu tiên là dựng khung sườn để tạo tường bao bên ngoài. Khung sườn của kho lạnh được ghép từ các thanh ngang, thanh đứng hoặc các thanh chữ U, được bắt vít cố định chắc chắn.
Bước 4: Lắp đặt hệ thống panel trần
Hệ thống panel trần của kho lạnh thường được lắp đặt cho các kho lạnh có chiều dài trên 4m. Các bước lắp tràn cụ thể như sau:
- Hàn các tấm panel với nhau theo cấu trúc khung dầm, kiểm tra xem các mối hàn đã chắc chắn hay chưa.
- Xác định vị trí treo móc cần lắp hệ thống trần panel kho lạnh theo bản vẽ thi công.
- Lắp đặt hệ thống trần đúng theo bản vẽ, đảm bảo liên kết 3 gồm: Tường – trần, tường – tường, tường – nền.
Bước 5: Gắn cửa panel kho lạnh
Sau khi lắp xong tường và trần kho lạnh thì tiến độ công trình đã hoàn thiện đến 70%. Phần còn lại là lắp thêm cửa theo yêu cầu thiết kế. Tùy vào kinh phí và nhu cầu mà chủ đầu tư nên lựa chọn loại cửa sao cho phù hợp. Song, nên ưu tiên các loại cửa được làm từ tấm panel kho lạnh để tăng cường khả năng cách âm, cách nhiệt của kho.
Bước 6: Kiểm tra hoàn thiện công trình kho lạnh
Khi công trình hoàn thiện cũng là lúc kiểm tra và nghiệm thu để đưa vào sử dụng.Các bước nghiệm thu cụ thể như sau:
- Kiểm tra khớp nối giữa các tấm panel kho lạnh xem bản lề cửa đã chắc chắn hay chưa. Nếu thấy có khe hở thì phải xử lý ngay bằng keo silicon bơm đầy. Các vị trí khớp bị lỏng lẻo cũng cần được gia cố.
- Lắp đặt thêm các phụ kiện cần thiết như đồng hồ, công tắc chuông, van áp suất.
- Chạy thử hệ thống làm lạnh, kiểm tra hiệu suất để chắc chắn hơi lạnh không bị rò rỉ ra bên ngoài.
- Lưu ý khi lắp đặt hệ thống làm lạnh và dây dẫn : Hệ thống làm lạnh nên lắp đặt tại vị trí có thể tỏa hơi lạnh đến toàn bộ không gian trong kho. Chủ đầu tư cũng nên lựa chọn hệ thống máy lạnh có công suất phù hợp với diện tích kho chứa hàng. Các đường dây dẫn điện nên đi âm tường để tránh tình trạng nhiễu điện do điều kiện độ ẩm lớn bên trong kho. Điều này cũng hạn chế nguy cơ nguồn điện bị hư hại khi tiếp xúc với nhiệt độ thấp trong một thời gian dài.
- Gioăng cao su tại hệ thống cửa: Cửa có được lắp đặt kín như thế nào đi chăng nữa thì cũng khó tránh được tình trạng thất thoát hơi lạnh. Để hạn chế tình trạng này, bạn nên gia cố thêm hệ thống gioăng cao su trên cửa để đảm bảo độ kín.
Hướng dẫn bảo quản tấm panel kho lạnh
Để tăng độ bền và kéo dài tuổi thọ cho các tấm panel kho lạnh thì trong quá trình sử dụng,. người dùng cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề sau đây:
- Bảo quản panel kho lạnh tại khu vực khô ráo, thoáng mát, áp suất không quá cao cũng không quá thấp.
- Hạn chế tiếp xúc với các môi trường nhiệt độ cao, dễ cháy nổ.
- Sắp xếp tấm panel hợp lý, khôn chồng đè nặng lên bề mặt khiến sản phẩm bị biến dạng.
- Bên dưới tấm panel cách mặt đất khoảng 10cm, phía trên bọc một lớp mút xốp hoặc foam.
- Kiểm tra bảo trì, bảo dưỡng định kỳ Sau một thời gian dài sử dụng thì các thiết bị, bộ phận trong kho lạnh sẽ dần xuống cấp. Do vậy, nhiệm vụ của chủ kho là phải thuê đội bảo dưỡng đến kiểm tra và thay thế thiết bị định kỳ. Hãy lên kế hoạch vệ sinh thường xuyên để đảm bảo môi trường kho sạch, tránh để hàng hóa trong kho bị hư hỏng, nhiễm khuẩn.
Một số hình ảnh thực tế Panel kho lạnh
Hình ảnh thực tế Panel EPS kho lạnh giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng đánh giá chất lượng sản phẩm cũng như khả năng ứng dụng trong từng loại công trình. Từ kho mát bảo quản thực phẩm, kho đông thủy sản đến trung tâm logistics lạnh, Panel EPS được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cách nhiệt ổn định, thi công nhanh và tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là một số hình ảnh thực tế các công trình sử dụng Panel EPS kho lạnh, thể hiện quá trình lắp đặt, kết cấu vách – trần, hệ thống cửa kho lạnh và không gian sau khi hoàn thiện. Đây là nguồn tham khảo hữu ích giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu bảo quản và quy mô dự án.
Câu hỏi thường gặp về panel kho lạnh
Panel kho lạnh được sử dụng để làm gì?
Panel kho lạnh được sử dụng để xây dựng các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định với chi phí đầu tư hợp lý. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt và thi công nhanh, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm.
- Kho đông thủy sản.
- Kho bảo quản trái cây và rau củ.
- Kho sữa, nước giải khát và đồ uống.
- Kho logistics chuỗi lạnh.
- Phòng sơ chế thực phẩm.
- Phòng đóng gói sản phẩm.
- Kho bảo quản dược phẩm.
- Khu vực sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
Điểm nổi bật của Panel EPS kho lạnh là gì?
Không chỉ đáp ứng yêu cầu cách nhiệt, Panel EPS kho lạnh còn giúp doanh nghiệp tối ưu tổng chi phí đầu tư và vận hành. Đây là lý do sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và kho bảo quản.
- Khả năng cách nhiệt tốt: Giảm thất thoát nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định trong kho.
- Tiết kiệm điện năng: Giảm tải cho hệ thống máy nén và thiết bị làm lạnh.
- Thi công nhanh: Hệ panel lắp ghép giúp rút ngắn thời gian xây dựng so với phương pháp truyền thống.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng lên kết cấu thép và móng công trình.
- Dễ mở rộng hoặc cải tạo: Có thể tháo lắp và bổ sung hạng mục khi cần mở rộng kho.
- Độ bền cao: Bề mặt tôn chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Tính thẩm mỹ tốt: Bề mặt phẳng, màu sắc đồng đều, dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường sản xuất hiện đại.
Panel EPS tỷ trọng cao có phải là lựa chọn phù hợp cho mọi công trình kho lạnh không?
Panel EPS là giải pháp phù hợp cho nhiều công trình kho mát và kho lạnh có mức nhiệt bảo quản thông thường. Đối với các kho yêu cầu nhiệt độ âm sâu trong thời gian dài hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật đặc biệt, chủ đầu tư nên tham khảo thêm các dòng Panel PU hoặc Panel PIR để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Việc lựa chọn đúng loại Panel cần dựa trên nhiệt độ thiết kế, loại hàng hóa bảo quản, tần suất sử dụng kho, ngân sách đầu tư và yêu cầu vận hành thực tế. Đây là những yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài của toàn bộ hệ thống kho lạnh.
Triệu Hổ có vận chuyển Panel kho lạnh trên toàn quốc không?
Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển Panel kho lạnh đến nhiều khu vực trên cả nước. Chúng tôi cam kết mang đến chính sách vận chuyển nhanh chóng và tiện lợi, đảm bảo hàng hóa được giao đến tay khách hàng an toàn và đúng hẹn. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cho dịch vụ vận chuyển, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Đội ngũ nhân viên của Triệu Hổ luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn tận tình cho quý khách.
Panel kho lạnh là một sản phẩm chất lượng cao, được Triệu Hổ cung cấp để đáp ứng nhu cầu của quý Khách hàng. Với thiết kế đa dạng và tính năng chống thấm, sản phẩm này không chỉ mang lại vẻ đẹp cho công trình mà còn đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian. Triệu Hổ cam kết cung cấp thông tin chi tiết, giúp Khách hàng nhanh chóng xác định vật liệu thích hợp. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn tận tâm, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công mong muốn.















