Hotline

0905 588 879

Gọi mua hàng

0905 800 247

Email

info@trieuho.vn

Tấm XPS “Chọn Ngay Giải Pháp Xanh Cách Nhiệt Vượt Trội” (2026)

5/5 - (3648 bình chọn)

Tấm Xốp XPS | Cách Nhiệt – Chống Ẩm |CK 5% – 10%

Mục lục bài viết

Tấm Xốp XPS là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sử dụng trong nhiều cấu tạo mái, sàn, tường, nền và các vị trí công trình cần kiểm soát truyền nhiệt, độ ẩm hoặc tải trọng. Tuy nhiên, lựa chọn XPS không chỉ dựa vào độ dày hay tên gọi sản phẩm. Vị trí sử dụng, yêu cầu cách nhiệt, khả năng chịu nén và cấu tạo tổng thể của công trình mới là những yếu tố quyết định quy cách phù hợp. Nội dung dưới đây tập trung vào những thông tin cần thiết khi tìm hiểu và lựa chọn tấm XPS: đặc điểm vật liệu, thông số kỹ thuật, vị trí sử dụng, cách chọn độ dày, sự khác biệt với EPS và các yếu tố cần quan tâm khi mua hàng.

Tấm xốp XPS là gì?

Xốp XPS (tên tiếng Anh: Extruded Polystyrene) là vật liệu được sản xuất từ PolyStyrene nóng chảy kết hợp công nghệ tạo xốp CO2. Nhờ cấu trúc ô kín hoàn chỉnh, XPS sở hữu độ bền vượt trội, trọng lượng nhẹ nhưng rắn chắc, giúp tối ưu hiệu quả trong cả công trình dân dụng và công nghiệp. Không chỉ có khả năng chống thấm nước, chịu nhiệt và áp lực tốt, XPS còn giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể, tạo ra không gian sống và làm việc lý tưởng.

Tấm cách nhiệt XPS phù hợp với khí hậu Việt Nam nhờ khả năng giảm nóng, chống ẩm và tiết kiệm chi phí đáng kể. Vào mùa hè, nhiệt độ ngoài trời có thể lên tới 38–40°C, khiến nhà ở hấp thụ nhiệt mạnh. Khi lắp đặt tấm cách nhiệt, nhiệt độ trong nhà có thể giảm 4–7°C, giúp không gian mát mẻ hơn. Vào mùa mưa khí hậu ẩm tăng cao, xốp XPS còn ngăn thấm nước, hạn chế ẩm mốc đến 90% so với tường trơn . Đặc biệt, tấm cách nhiệt XPS giúp giảm 15–25% chi phí điện năng cho đem lại hiệu quả lâu dài cho mọi công trình.

Tên gọi khác của Tấm xốp XPS là gì?

Xốp XPS còn có một số tên gọi thông dụng: xốp xps, tấm xốp xps, xốp cách nhiệt xps, tấm xốp cách âm, tấm xps cách nhiệt, tấm xps, xop xps, tấm cách nhiệt xps, tam cach nhiet xps, xốp, chống nóng xps, tấm xốp cách nhiệt xps, xốp xps cách nhiệt, tấm xốp xps cách âm cách nhiệt, eco xps foam, tấm xps cách âm, tấm cách nhiệt eco xps foam, xốp cách âm xps, tấm xốp chống nóng xps, tấm trần cách nhiệt eco foam, tấm xốp cách âm xps,…

Xốp cứng XPS dày 75mm được cấu tạo từ bằng chất dẻo PS
Cấu tạo của tấm xốp cách nhiệt XPS dày 75mm

Vì sao tấm XPS ngày càng được ứng dụng trong xây dựng hiện nay?

Nhu cầu sử dụng tấm XPS không chỉ đến từ khả năng cách nhiệt, mà còn liên quan đến những yêu cầu ngày càng rõ trong cấu tạo công trình như:

  • Giảm truyền nhiệt tối ưu
  • Hạn chế ảnh hưởng của ẩm, chống thấm
  • Chịu được tải nén ở một số hạng mục và tối ưu chiều dày lớp cách nhiệt.

Công trình cần kiểm soát nhiệt nhưng diện tích dành cho lớp cách nhiệt có hạn

Mái tôn, mái bê tông, tường và sàn có thể truyền nhiệt vào không gian bên trong. Khi công trình cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu, vật liệu dạng tấm như XPS được cân nhắc nhờ cấu trúc cứng và khả năng cách nhiệt.

Khu vực ẩm cần vật liệu cách nhiệt có khả năng hạn chế hút nước

Ở sàn, nền, mái hoặc những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dựa vào khả năng cách nhiệt. Độ hút nước và khả năng duy trì đặc tính của vật liệu trong môi trường ẩm cũng trở thành tiêu chí cần quan tâm.

Xu hướng tối ưu hiệu quả vận hành của công trình

Cách nhiệt ngày càng được quan tâm khi chủ đầu tư muốn kiểm soát điều kiện nhiệt trong công trình và giảm phụ thuộc vào thiết bị làm mát. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào riêng tấm XPS mà còn phụ thuộc vào độ dày, vị trí lắp đặt, cầu nhiệt và toàn bộ cấu tạo mái, tường hoặc sàn. Do đó, không nên mặc định một độ dày XPS sẽ mang lại cùng hiệu quả cho mọi công trình. Thông số cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu nhiệt và cấu tạo thực tế.

Vật liệu dạng tấm thuận tiện khi cần thi công theo từng khu vực

XPS có dạng tấm cứng, có thể cắt theo kích thước cần thiết và bố trí thành từng lớp trong cấu tạo mái, sàn hoặc tường. Điều này phù hợp với những công trình cần bổ sung lớp cách nhiệt theo từng khu vực, thay vì sử dụng một hệ vật liệu cố định cho toàn bộ công trình. Như vậy, lý do XPS được đưa vào nhiều phương án cách nhiệt không nằm ở một ưu điểm đơn lẻ. Vật liệu này được cân nhắc khi công trình đồng thời cần cách nhiệt, hạn chế ảnh hưởng của ẩm và đáp ứng yêu cầu chịu nén ở những vị trí phù hợp. Từ đó, việc chọn XPS nên bắt đầu từ hạng mục sử dụng và điều kiện công trình, sau đó mới xác định độ dày và các thông số kỹ thuật phù hợp.

Xốp cứng XPS dày 30mm được cấu tạo từ bằng chất dẻo PS
Cấu tạo của tấm xốp cách nhiệt XPS dày 30mm

Tấm xốp XPS giải quyết những vấn đề gì?

Hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong công trình

Cấu trúc tế bào kín của XPS giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Khi được bố trí đúng vị trí trong cấu tạo mái, tường hoặc sàn, XPS có thể góp phần giảm lượng nhiệt truyền từ môi trường bên ngoài vào không gian bên trong.

Hiệu quả này được thể hiện qua một công trình thực tế sử dụng tấm XPS cách nhiệt: nhiệt độ tại khu vực trần được ghi nhận khoảng 60°C trước khi lắp đặt. Sau khi bổ sung lớp XPS, nhiệt độ tại vị trí đo còn khoảng 32°C, tương ứng mức chênh lệch khoảng 28°C.

Kết quả trên là số liệu ghi nhận tại một công trình cụ thể, vì vậy không nên áp dụng trực tiếp cho mọi công trình. Mức độ giảm nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào loại mái, điều kiện thời tiết, vị trí đặt XPS, độ dày vật liệu, phương pháp thi công và điều kiện đo.

Cấu trúc tế bào kín giúp hạn chế hút nước

XPS có cấu trúc tế bào kín, nhờ đó khả năng hút nước của vật liệu ở mức thấp theo điều kiện thử nghiệm của từng sản phẩm. Đặc tính này có ý nghĩa khi XPS được sử dụng tại những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm hoặc cần duy trì đặc tính của lớp cách nhiệt trong môi trường ẩm.

Tuy nhiên, XPS không phải là vật liệu chống thấm và không thay thế lớp chống thấm. Khả năng bảo vệ công trình trước nước còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống chống thấm, mối nối, lớp bảo vệ và giải pháp thi công.

Tấm xốp cách nhiệt XPS 20mm có khả năng kháng nước, chống ẩm mốc, chịu lực cao, cách nhiệt...
Tấm xốp cách nhiệt XPS xử lý tính chất chống ẩm rất tuyệt vời do cấu trúc được hàn kín và có bọt của nó

Kháng sâu bọ và nấm mốc

Với cấu trúc kín đặc biệt, xốp XPS không tạo môi trường sống cho vi khuẩn, sâu bọ hay côn trùng. Nhờ vào tính năng kháng sâu bọ và ẩm mốc, XPS đảm bảo công trình luôn duy trì sự sạch sẽ và an toàn, đảm bảo sức khoẻ cho mọi người trong môi trường sống và làm việc.

Nhờ nhiều ưu điểm vượt trội nên tấm xốp XPS dày 30mm là lựa chọn số 1 cho các công trình xây dựng lớn nhỏ
Mút cách âm XPS dày 30mm được sử dụng để làm thuỷ canh

Cường độ chịu nén phù hợp với các hạng mục cần lớp cách nhiệt có độ cứng

So với nhiều loại vật liệu xốp mềm, XPS có cấu trúc cứng và có khả năng chịu nén. Đây là đặc tính cần quan tâm khi vật liệu được bố trí trong cấu tạo sàn, nền, mái hoặc các vị trí có tải trọng tác động lên lớp cách nhiệt. Không nên lựa chọn XPS chỉ dựa trên độ dày. Với các hạng mục chịu tải, cần đối chiếu cường độ chịu nén của từng dòng sản phẩm với yêu cầu thực tế của cấu tạo công trình.

Trọng lượng nhẹ, thuận tiện khi vận chuyển và gia công

XPS có trọng lượng tương đối nhẹ so với nhiều vật liệu xây dựng dạng tấm khác. Tấm có thể được cắt, ghép và bố trí theo kích thước của từng khu vực, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và thi công. Đặc tính này đặc biệt hữu ích khi cần bổ sung lớp cách nhiệt cho công trình hiện hữu, nơi việc đưa thêm vật liệu lên mái hoặc vào các khu vực thi công bị hạn chế về không gian và tải trọng.

Tấm xốp XPS dày 75mm là vật liệu cách nhiệt chống thấm phổ biến và đang được ưa chuộng nhất hiện nay

Tấm xốp XPS dày 75mm kháng nước, chống dột, chống thấm hoàn toàn mang lại hiệu quả sử dụng cao

Dễ bảo quản

Xốp XPS cách nhiệt có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và duy trì hiệu quả lâu dài. Vật liệu không bị ăn mòn, mục rữa hay ảnh hưởng bởi độ ẩm, giúp công trình bền vững hơn. Với trọng lượng nhẹ, tấm xốp XPS cách âm cách nhiệt dễ dàng vận chuyển, lưu kho và thi công trên nhiều bề mặt. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí nhân công mà còn mang lại sự tiện lợi cho cả chủ đầu tư lẫn nhà thầu khi triển khai dự án xây dựng.

Tấm xốp XPS dày 50mm là vật liệu cách nhiệt chống nóng phổ biến và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Tấm xốp XPS dày 50mm kháng nước, chống dột, chống thấm hoàn toàn mang lại hiệu quả sử dụng cao

Phù hợp với nhiều cấu tạo mái, sàn và tường

XPS có thể được sử dụng kết hợp với nhiều hệ vật liệu như bê tông, thép, gỗ hoặc các lớp hoàn thiện khác, tùy thuộc vào thiết kế của từng cấu tạo. Điểm cần lưu ý là không có một phương pháp liên kết XPS phù hợp cho mọi công trình. Loại keo, phương pháp cố định, lớp bảo vệ và vật liệu hoàn thiện cần được lựa chọn dựa trên vị trí lắp đặt cũng như yêu cầu của toàn bộ hệ thống.

Xốp cứng XPS dày 30mm có hệ số dẫn nhiệt rất thấp < hoặc = 0.030W/m.k, nhiệt độ làm việc từ -60 độ C đến +75 độ C
Đổ bê tông bằng xốp khối cách nhiệt có hiệu quả không?

Đóng góp đạt tiêu chuẩn Công Trình Xanh

Xốp XPS là một vật liệu quan trọng trong việc đạt tiêu chuẩn Công Trình Xanh, nhờ vào những đặc tính nổi bật của nó. Với khả năng cách âm và cách nhiệt xuất sắc, xốp XPS không chỉ gia tăng hiệu suất năng lượng mà còn giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu chi phí vận hành cho các công trình. Hơn nữa, sản phẩm này có thể tái chế 100%, góp phần hạn chế lượng rác thải và tác động tiêu cực đến môi trường.

Xốp cứng XPS dày 25mm được cấu tạo từ bằng chất dẻo PS
Cấu tạo của tấm xốp cách nhiệt XPS dày 25mm

Xốp XPS có thể lắp đặt với những vị trí nào trong công trình?

Cách nhiệt mái nhà

Mái dốc

Tấm XPS cách âm, cách nhiệt là lựa chọn tối ưu cho mái dốc đặc biệt là mái tôn nhiệt độ có thể vượt quá 60°C. Sản phẩm chống nóng, kháng tia UV và hạn chế hư hại cơ học, nhờ đó bảo vệ mái hiệu quả. Đồng thời, XPS ngăn cầu nhiệt, chống đọng sương, giúp không gian luôn khô thoáng và dễ chịu. Với những tính năng này, XPS không chỉ nâng cao độ bền công trình mà còn tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.

Mái bằng

Mái bằng thường khó thoát nước, dễ đọng nước vào mùa mưa. Tấm Xốp XPS cách âm, cách nhiệt là giải pháp khắc phục hiệu quả. Vật liệu này chống thấm, giữ ấm và bảo vệ mái trước thời tiết khắc nghiệt. Nhờ khả năng điều chỉnh nhiệt và tăng cường cách âm, XPS giúp kéo dài tuổi thọ mái bằng, giữ không gian sống an toàn, thoải mái suốt cả mùa mưa bão lẫn nắng nóng.

Chống thấm, ẩm sàn nhà

Sàn công trình thông thường

Tấm Xốp XPS cách âm, cách nhiệt là lựa chọn tối ưu cho sàn nhà. Nhờ độ bền cao, vật liệu này vừa ngăn thất thoát nhiệt, vừa kiểm soát độ ẩm hiệu quả, bảo vệ sàn khỏi hư hại. Khả năng chịu nén vượt trội giúp sàn ổn định lâu dài, tăng tuổi thọ công trình và nâng cao chất lượng không gian sống. Với hiệu suất và độ bền vượt trội, XPS đang trở thành giải pháp ưu tiên cho cả nhà ở lẫn công trình thương mại.

Sàn kho lạnh

Tấm XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp, chỉ từ 0,028 – 0,035 W/m·K, mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội cho kho lạnh. Độ thấm nước cực thấp, chỉ 0,03% trong 24 giờ, giúp ngăn ẩm mốc và bảo vệ cấu trúc kho. Nhờ hai chỉ số nổi bật này, XPS trở thành vật liệu lý tưởng, đảm bảo hiệu quả bảo quản và duy trì nhiệt độ ổn định trong mọi điều kiện.

Sàn bê tông, sân thượng

Tấm XPS giúp giảm thiểu nhiệt và tia UV, hạn chế thất thoát năng lượng và giữ không gian khô thoáng. Với khả năng cách âm hiệu quả, vật liệu này mang đến môi trường sống dễ chịu hơn. Nhờ tính năng bảo vệ kép, XPS vừa nâng cao hiệu suất sử dụng, vừa kéo dài tuổi thọ công trình.

Cách âm, cách nhiệt tường bao che/tường ngăn

Tấm Xốp XPS Cách Âm Cách Nhiệt là giải pháp tối ưu trong xây dựng, vừa giữ nhiệt độ ổn định vừa ngăn tiếng ồn và ẩm mốc. Với khả năng kháng sâu bọ, XPS bảo vệ tường bao và tường ngăn, giúp công trình bền vững hơn. Nhờ đặc tính cách nhiệt vượt trội, sản phẩm còn tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí bảo trì và mang lại không gian sống chất lượng, tiện nghi lâu dài.

Nâng sàn/đôn nền công trình cải tạo

Trong các công trình xuống cấp hoặc ở vùng trũng, việc nâng sàn, đôn nền là rất cần thiết. Tấm Xốp XPS Cách Âm Cách Nhiệt là giải pháp lý tưởng nhờ khả năng gia cố nền móng yếu, tăng độ bền và chống ẩm hiệu quả. Vật liệu này vừa cách âm, cách nhiệt, vừa chống nóng – lạnh, giúp công trình ổn định và tiết kiệm năng lượng. Với đặc tính nhẹ nhưng chắc chắn, XPS còn giảm chi phí bảo trì, mang đến không gian sống bền vững và hiện đại.

Kho container, xe đông lạnh, hộp y tế

Tấm xốp XPS cách âm cách nhiệt không chỉ phổ biến trong xây dựng mà còn thiết yếu trong ngành logistics. Vật liệu này giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho xe đông lạnh, kho container, bảo vệ hàng hóa suốt quá trình vận chuyển. Với khả năng kháng nhiệt và kết cấu bền chắc, XPS giữ môi trường bên trong luôn lý tưởng. Ngoài ra, Tấm cách nhiệt ECO XPS Foam còn được ứng dụng trong hộp y tế, bảo quản dược phẩm và thiết bị nhạy cảm với nhiệt độ, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nhờ tính đa dụng và hiệu quả, XPS ngày càng khẳng định vị thế trong nhiều lĩnh vực thiết yếu.

Tấm xốp XPS dày 75mm là vật liệu cách nhiệt chống thấm phổ biến và đang được ưa chuộng nhất hiện nay
Tấm xốp XPS dày 75mm kháng nước, chống dột, chống thấm hoàn toàn mang lại hiệu quả sử dụng cao

Kiểm soát nhiệt độ trong tầng hầm, hầm chứa

Tấm cách nhiệt ECO XPS Foam là giải pháp lý tưởng cho việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong tầng hầm, hầm chứa. Sản phẩm giúp giữ ấm vào mùa đông, mát vào mùa hè, đồng thời đảm bảo không gian khô ráo, an toàn cho vật phẩm lưu trữ. Với khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, XPS đáp ứng tiêu chuẩn của kiến trúc hiện đại, giúp tiết kiệm năng lượng và duy trì độ bền công trình. Nhờ những ưu điểm này, XPS ngày càng được tin dùng trong xây dựng và bảo quản tầng hầm.

Xốp XPS có độ dày và tỷ trọng bao nhiêu?

Tấm XPS trên thị trường có nhiều quy cách khác nhau, trong đó độ dày và tỷ trọng là hai thông số thường được quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho từng hạng mục. Độ dày liên quan trực tiếp đến chiều dày lớp cách nhiệt, trong khi tỷ trọng thường được xem xét cùng với cường độ chịu nén và yêu cầu tải trọng của công trình.

Phân loại tấm XPS theo độ dày

Tùy từng dòng sản phẩm, XPS có thể được cung cấp với nhiều độ dày như 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 50mm và 75mm. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào tiêu chí “tấm càng dày càng tốt”, mà cần căn cứ vào vị trí lắp đặt, yêu cầu cách nhiệt, không gian cho phép và cấu tạo tổng thể.

Độ dày Định hướng sử dụng Điểm cần xem xét
10mm Phù hợp khi cần bổ sung một lớp cách nhiệt mỏng hoặc không gian lắp đặt bị giới hạn. Khả năng cách nhiệt phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo; cần xác định yêu cầu thực tế trước khi chọn.
15mm Dùng cho các cấu tạo cần lớp XPS có chiều dày vừa phải. Cần xem xét vị trí lắp đặt và khoảng không còn lại trong kết cấu.
20mm Phù hợp với các hạng mục cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng vẫn kiểm soát chiều dày tổng thể. Nên đối chiếu với yêu cầu nhiệt của công trình.
25mm Thường được cân nhắc cho các cấu tạo mái, tường hoặc trần cần tăng thêm lớp cách nhiệt. Cần kết hợp với yêu cầu về cường độ và phương pháp cố định.
50mm Phù hợp khi công trình cần lớp cách nhiệt dày hơn hoặc yêu cầu kiểm soát truyền nhiệt cao hơn. Cần kiểm tra không gian kết cấu và cách bố trí các lớp vật liệu.
75mm Dùng khi cần tăng chiều dày lớp cách nhiệt trong những cấu tạo phù hợp. Cần tính toán tổng chiều dày hệ thống và phương án thi công.

Phân loại tấm XPS theo tỷ trọng

Bên cạnh độ dày, XPS còn có thể được phân loại theo tỷ trọng, chẳng hạn các dòng khoảng 32 kg/m³, 36 kg/m³ và 40 kg/m³. Tỷ trọng không nên được sử dụng như tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng tấm XPS. Khi lựa chọn cho sàn, nền hoặc khu vực chịu tải, cần xem đồng thời cường độ chịu nén và thông số kỹ thuật của từng dòng sản phẩm.

Tỷ trọng tham khảo Đặc điểm cần quan tâm Ứng dụng lựa chọn
32 kg/m³ Dòng có tỷ trọng thấp hơn trong các quy cách đang được sử dụng. Phù hợp với các hạng mục ưu tiên lớp cách nhiệt và không yêu cầu cường độ chịu nén cao.
36 kg/m³ Mức tỷ trọng trung gian, cần xem xét cùng cường độ chịu nén của sản phẩm. Có thể cân nhắc cho các cấu tạo có yêu cầu đồng thời về cách nhiệt và độ cứng.
40 kg/m³ Tỷ trọng cao hơn, thường được xem xét khi yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu tải tăng lên. Phù hợp để cân nhắc cho các hạng mục cần lớp XPS có khả năng chịu nén cao hơn, tùy thông số thực tế của sản phẩm.

Lưu ý: Tỷ trọng, độ dày và cường độ chịu nén có thể khác nhau giữa các dòng XPS. Vì vậy, khi đặt hàng nên xác định rõ độ dày + tỷ trọng/cường độ chịu nén + kích thước tấm + hạng mục sử dụng thay vì chỉ yêu cầu “tấm XPS dày bao nhiêu”.

Bảng tham khảo độ dày và thông số XPS theo từng hạng mục công trình

Vị trí sử dụng Độ dày có thể tham khảo Tỷ trọng/cường độ nên quan tâm Vì sao
Trần, mái tôn cần chống nóng 20–25 mm 32–36 kg/m³, tùy sản phẩm Chủ yếu cần bổ sung lớp cách nhiệt, tải lên XPS không lớn
Mái bê tông 25–50 mm Ưu tiên xem cường độ nén Cần cân bằng giữa yêu cầu cách nhiệt, cấu tạo mái và tải của các lớp phía trên
Tường/vách 20–40 mm Tùy hệ tường, không chỉ nhìn tỷ trọng Độ dày liên quan đến yêu cầu cách nhiệt và không gian lắp đặt
Sàn/nền 30–50 mm hoặc hơn Cần chú trọng cường độ chịu nén XPS phải làm việc dưới tải của lớp sàn và tải sử dụng
Nền/tầng hầm 30–75 mm hoặc theo thiết kế Ưu tiên cường độ chịu nén + khả năng hạn chế hút nước Vừa có yêu cầu cách nhiệt, vừa chịu tải và có nguy cơ ẩm
Kho lạnh/kho đông 50–75 mm hoặc hơn Cần xác định theo yêu cầu nhiệt và tải Yêu cầu cách nhiệt thường cao hơn; sàn còn phải chịu tải
Nâng nền/đôn nền 50–75 mm hoặc hơn Cần đặc biệt kiểm tra cường độ nén Không nên chọn chỉ theo độ dày vì tải trọng là yếu tố quyết định

Chứng chỉ đảm bảo chất lượng Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt

Khi lựa chọn tấm XPS, khách hàng đặc biệt chú ý đến các chứng chỉ chất lượng và môi trường, bởi đây là yếu tố khẳng định sản phẩm có thực sự “xanh” và an toàn hay không. Những chứng nhận uy tín không chỉ chứng minh Xốp cách nhiệt XPS đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn đảm bảo sản phẩm thân thiện với môi trường, không gây hại sức khỏe.

Bảng Test xốp xps 36kg/m3 dày 25mm

Bảng Test xốp xps 36kg/m3 dày 50mm

Thông số kỹ thuật 

Các tấm XPS còn có trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt nhanh chóng, làm giảm chi phí thi công cho các công trình. Bên cạnh đó, tấm xốp cách nhiệt XPS có độ bền cơ học cao, không bị tác động bởi các yếu tố hóa học, mang lại độ ổn định và lâu dài cho công trình. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm XPS, giúp bạn hiểu rõ hơn về tính năng và ứng dụng của sản phẩm này.

CÁC CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Phân loại XPS 150; 200; 250; 300;400
Tỷ trọng (%:ASTM 1622) 32;36;40
Cường độ nén (kPa:ASTM 1621) 150 – 350
Hấp thụ nước (%:ASTM C272) < 1%
Hệ số dẫn nhiệt (W/m.k:ASTM C518) 0.027 – 0.035
Độ bền uốn (kPa:ASTM C203) > 300
Độ dày (mm) 20 – 75
Rộng (mm) 605; 1210
Dài (mm) 1210; 1800; 2400

Sự khác biệt Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt với các vật liệu Xốp cách nhiệt khác

Tiêu chí XPS (Extruded Polystyrene) EPS (Expanded Polystyrene) PU (Polyurethane) PE OPP (Polyethylene + OPP)
Vật liệu chính Polystyrene ép đùn Polystyrene giãn nở Polyurethane (PU) Polyethylene (PE) + màng OPP
Công nghệ sản xuất Ép đùn, tạo bọt liên tục Giãn nở từ hạt EPS bằng hơi nước Phản ứng hóa học tạo bọt PU Xử lý trùng hợp PE và dán màng OPP
Cấu trúc Tế bào kín, đồng nhất Hạt EPS liên kết dạng tổ ong Tế bào kín hoặc hở Cấu trúc ô nhỏ với màng OPP bảo vệ
Ưu điểm – Cách nhiệt tốt hơn EPS

– Chống thấm cao

– Chịu lực tốt

– Trọng lượng nhẹ

– Giá rẻ hơn XPS

– Cách nhiệt tốt

– Cách nhiệt, cách âm cao

– Chống cháy lan

– Độ bền cao

– Cách nhiệt, cách âm tốt

– Phản xạ nhiệt hiệu quả

– Không độc hại

Ứng dụng – Cách nhiệt cho tường, sàn, mái

– Bảo ôn kho lạnh

– Xây dựng dân dụng và công nghiệp

– Cách nhiệt mái, vách

– Đóng gói bảo vệ hàng hóa

– Lót sàn gỗ

– Cách nhiệt cho tòa nhà, mái, nền

– Kho lạnh, hệ thống bảo ôn

– Cách âm phòng thu, rạp hát

– Dán lên mái tôn, panel

– Cách nhiệt nhà xưởng, kho bãi

Khả năng chống cháy Có thể chống cháy lan nếu có phụ gia Kém hơn XPS, dễ cháy hơn Chống cháy lan tốt Không chống cháy
Độ bền Cao, không bị nứt gãy Dễ vỡ, kém bền hơn XPS Cao, tuổi thọ lâu dài Khá bền nhưng kém hơn XPS, PU
Khả năng chống nước Rất tốt, hầu như không thấm nước Kém hơn XPS, dễ hút nước hơn Chống thấm tốt Có thể chống nước ở mức độ nhất định
Giá thành Cao hơn EPS, nhưng hiệu quả tốt hơn Rẻ nhất trong 4 loại Cao nhất, nhưng hiệu suất tối ưu Trung bình, thấp hơn PU

Tấm xốp xps giá bao nhiêu? (10/2026)

Báo giá xốp cách nhiệt XPS thường được khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt cho công trình. Báo giá xốp XPS phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, mật độ và thương hiệu sản xuất. Nhờ những ưu điểm vượt trội về khả năng cách nhiệt, chống ẩm, độ bền cao và thân thiện với môi trường, Tấm XPS mang lại hiệu quả lâu dài, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và vận hành. Vì vậy, mức giá đầu tư ban đầu hoàn toàn xứng đáng với giá trị sử dụng bền vững mà sản phẩm đem lại.

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/tấm)
1Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT20mm58.800
2Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm61.100
3Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm79.500
4Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm99.100
5Tấm xốp XPS 36kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm122.100
6Tấm xốp XPS 32kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm117.500
7Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT25mm61.100
8Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT30mm72.600
9Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm88.700
10Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT40mm93.300
11Tấm xốp XPS 35kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm109.400
12Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm115.200
13Tấm xốp XPS 38kg/m3(±), VN - W600xL1200xT50mm122.100

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Hướng dẫn đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ

Hãy làm theo các bước đơn giản dưới đây để đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ với tấm xốp XPS giá rẻ:

Bước 1: Liên hệ đặt hàng

Sau khi chọn được sản phẩm thông qua Website, bạn có thể gọi ngay đến hotline để được tư vấn và đặt hàng. Hoặc để lại thông tin trên Website chúng tôi sẽ liên hệ lại bạn trong thời gian sớm nhất.

Bước 2: Xác nhận đơn hàng

Khi gọi điện, nhân viên của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết, hỗ trợ bạn xác nhận đơn hàng, bao gồm số lượng, giá cả và địa chỉ giao hàng.

Bước 3: Thanh toán

Sau khi xác nhận đơn hàng, bạn sẽ được thông báo về phương thức thanh toán. Triệu Hổ hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt để bạn dễ dàng lựa chọn.

Bước 4: Nhận hàng

Cuối cùng, chờ đợi hàng được giao đến tay bạn! Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và an toàn đến địa chỉ mà bạn đã cung cấp.

Với các bước đơn giản trên, bạn đã có thể đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email nhé!

Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt

Đến ngay Triệu Hổ để sở hữu những sản phẩm Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt chất lượng cao với giá cực kỳ ưu đãi. Chúng tôi mang đến cho quý khách hàng tấm xốp xps giá rẻ với nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn, giúp bạn tiết kiệm chi phí tối đa cho công trình của mình. Đặc biệt, với cách nhiệt vượt trội, cách âm chống cháy tối ưu, Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt của Triệu Hổ chắc chắn sẽ làm hài lòng ngay cả những khách hàng khó tính nhất.

Tấm xốp XPS dày 50mm giá tốt, chất lượng
Tấm xốp XPS dày 50mm

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Thi công xốp cách nhiệt Xps đơn giản

Sàn bê tông (mái bê tông)

Bước 1: Làm sạch bề mặt lớp bê tông mái (Vệ sinh, chuẩn bị bề mặt mái để lợp tấm cách nhiệt, loại bỏ các mảnh vụn, rác thải, phế liệu khỏi bề mặt mái).
Bước 2: Quét 1 lớp Primer để khô
Bước 3: Thi công lớp chống thấm bằng Sika BC Bitumen
Bước 4: Trải một lớp PE mỏng lên trên
Bước 5: Đặt các tấm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt lên (xếp các tấm sole nhau).
Bước 6: Thi công công hệ lưới thép W 4-6 mm bước 20×20 cm
Bước 7: Đổ bê tông dày tối thiểu 5cm, tạo dốc thoát nước i=5%

Mái tôn xây mới

Bước 1: Trải tấm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt lên trên xà gồ
Bước 2: Lắp đặt mái tôn lên trên
Bước 3: Bắn vít chuyên dụng để cố định

Nhờ nhiều ưu điểm vượt trội nên tấm xốp XPS dày 50mm là lựa chọn số 1 cho các công trình xây dựng lớn nhỏ
Ứng dụng của tấm xốp XPS dày 50mm cách nhiệt mái tôn

Mái tôn cải tạo

Bước 1: Lắp đặt tấm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt lên trên mái tôn cũ sẵn có
Bước 2: Lắp đặt thêm lớp tôn trên lớp Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt đã lắp trước đó
Bước 3: Bắn vít chuyên dụng để cố định mái tôn và lớp Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt

Cách nhiệt bên ngoài tường xây

Phương pháp áp dụng cho những công trình đã hoàn tất xây dựng, thi công xốp cách nhiệt Xps chống nóng bên ngoài tường. Tác dụng hiệu quả trong việc làm mát, ngăn cách nhiệt giữa môi trường phía hai bên tấm xốp.
Bước 1: Làm sạch bề mặt tường ngoài (tường gạch thô hoặc tường bê tông)
Bước 2: Sử dụng keo dán chuyên dụng, dán tấm XPS lên tường
Bước 3: Lắp đặt hệ khung xương định hình bằng các thanh phụ kiện nhôm
Bước 4: Tiếp tục bắn tấm chống cháy MGO hoặc thạch cao lên với tác dụng như một lớp bảo vệ, định hình.
Bước 5: Sơn bả hoàn thiện (nếu cần) để nâng cao tính thẩm mỹ.

 

Xốp cứng XPS dày 25mm khả năng cách âm, giảm tiếng ồn tối đa
Tấm xốp XPS dày 25mm được sử dụng chèn khe bê tông cho công trình công nghiệp

Tường đôi (chống nóng giữa hai hàng gạch)

Áp dụng cho những công trình đang trong quá trình xây dựng cần thực hiện biện pháp chống nóng. Phương pháp này không những đạt hiệu quả cách nhiệt mà giúp bề mặt tường vẫn giữ nguyên hình dáng của bức tường truyền thống.
Bước 1: Xây lớp tường thô thứ nhất
Bước 2: Gắn lớp Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt cách nhiệt lên trên tường
Bước 3: Tiếp tục xây lớp tường thô thứ hai
Bước 4: Khi tường cao khoảng 80cm, xây một hàng gạch nằm ngang lên phía trên. Hàng gạch này như một lớp khóa nhằm tăng tính liên kết và độ chắc chắn.
Bước 5: Trát vữa lên toàn bộ bề mặt tường.

Tường đơn một lớp cách nhiệt

Đối với những bức tường đơn, tường một lớp, trong quá trình xây dựng có thể áp dụng cách thi công dưới đây.
Bước 1: Xây lớp tường đơn (đã trát vữa)
Bước 2: Sử dụng keo trộn xi măng chuyên dụng và neo, ghim nhựa để cố định tấm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt lên bề mặt tường.
Bước 3: Đặt một lớp lưới thủy tinh lên trên
Bước 4: Trát vữa lên bề mặt đã phủ lưới thủy tinh
Bước 5: Đợi vữa khô, thực hiện sơn bả

Vách nhẹ ngăn tường

Khi muốn phân chia không gian lớn trong nhà thành các không gian nhỏ riêng biệt. Để tiết kiệm diện tích và chi phí, thay vì xây tường, khách hàng có thể lựa chọn hệ vách ngăn nhẹ được làm từ Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt và một số vật liệu khác.
Bước 1: Thi công lắp đặt vách thạch cao hoặc vách chống cháy MGO
Bước 2: Sử dụng các thanh nhôm, lắp đặt thành hệ khung xương nằm dọc, song song với nhau.
Bước 3: Ốp các tấm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt lên khung nhôm
Bước 4: Phía ngoài cùng, tiếp tục lắp đặt vật liệu ốp tường
Bước 5: Vệ sinh và hoàn thiện thi công.

Một số hình ảnh thực tế Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt

Tấm Xốp XPS Cách Âm Cách Nhiệt của Triệu Hổ đang được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại. Nhờ khả năng chống nóng, ngăn thất thoát nhiệt và tăng độ bền mái, sản phẩm mang lại không gian sống thoải mái, tiết kiệm năng lượng. Từ nhà ở đến khu thương mại, tấm XPS góp phần khẳng định xu hướng xây dựng bền vững tại thành phố đang phát triển mạnh mẽ này.

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm XPS Cách Âm Cách Nhiệt

Tấm XPS nên lựa chọn độ dày này phù hợp nhất?

Độ dày quyết định trực tiếp đến khả năng cách nhiệt, cách âm và chịu tải. Với những hạng mục cần tiết kiệm diện tích như tường ngăn, trần nhà, tấm xốp XPS 25mm thường được ưu tiên. Ngược lại, những khu vực yêu cầu cách nhiệt tốt hơn, chịu lực lớn hơn như sàn mái, nền móng hay tầng hầm thì xốp XPS dày 5cm lại là lựa chọn phù hợp.

Liệu tấm XPS có thực sự bền và chịu lực tốt trong thời gian dài?

Tấm XPS nổi bật với cường độ nén cao, có thể chịu tải từ 20–40 tấn/m². Cấu trúc ô kín giúp sản phẩm duy trì độ ổn định cơ học, không bị biến dạng hay xẹp lún trong quá trình sử dụng lâu dài. Nhờ vậy, XPS đáp ứng tốt cho cả công trình dân dụng lẫn công trình công nghiệp, từ sàn nhà ở đến kho lạnh và hạ tầng giao thông.

Xốp cứng XPS dày 25mm khả năng cách âm, giảm tiếng ồn tối đa
Tấm xốp XPS dày 25mm được sử dụng chèn khe bê tông cho công trình công nghiệp

Khả năng chống thấm của XPS có đảm bảo cho mái bằng, tầng hầm hay không?

XPS sở hữu độ hút nước cực thấp, chỉ khoảng 0,03% trong 24 giờ thử nghiệm. Nhờ cấu trúc kín, sản phẩm ngăn ngừa tối đa sự xâm nhập của hơi ẩm và nước. Vì thế, XPS đặc biệt phù hợp cho mái bằng, tầng hầm hay hầm chui – những khu vực thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm cao, đảm bảo công trình khô ráo và bền vững.

Khi lắp đặt XPS, chi phí đầu tư ban đầu có cao hơn so với vật liệu khác không?

Chi phí ban đầu của XPS có thể cao hơn so với một số vật liệu phổ thông. Tuy nhiên, xét về lâu dài, đây là giải pháp tiết kiệm. Nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, XPS giảm chi phí điện năng cho điều hòa, hạn chế bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình. Do đó, tổng chi phí vòng đời công trình thường thấp hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt khác.

Nhờ nhiều ưu điểm vượt trội nên tấm xốp XPS dày 50mm là lựa chọn số 1 cho các công trình xây dựng lớn nhỏ
Tấm xốp XPS dày 50mm cách âm cho sàn bê tông

Sản phẩm có thể chống chịu được khí hậu khắc nghiệt như nắng nóng, mưa bão tại Việt Nam?

XPS được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ -50°C đến +75°C. Với khả năng kháng ẩm, chịu lực và chống tia UV tốt, sản phẩm thích hợp cho khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của Việt Nam. Dù là nắng gắt, mưa bão hay độ ẩm cao, tấm XPS vẫn giữ được hiệu suất cách âm, cách nhiệt và bảo vệ công trình hiệu quả.

Triệu Hổ có dịch vụ giao hàng Tấm Xốp Xps không?

Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ giao hàng Tấm Xốp Xps. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ nhanh chóng, an toàn và chất lượng nhất, giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian cũng như công sức trong việc tìm kiếm và vận chuyển vật liệu. Đội ngũ giao hàng chuyên nghiệp của chúng tôi luôn chú trọng đến quy trình vận chuyển để đảm bảo rằng sản phẩm sẽ đến tay bạn trong tình trạng tốt nhất.

Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Tấm Xốp Xps Cách Âm Cách Nhiệt toàn quốc chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

Bài viết biên quan

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.