Hotline

0905 588 879

Gọi mua hàng

0905 800 247

Email

info@trieuho.vn

Xốp chèn khe co giãn bê tông

It seems we can't find what you're looking for.

Xốp chèn khe co giãn bê tông là gì?

Xốp chèn khe co giãn bê tông là vật liệu dạng tấm hoặc cuộn được sử dụng để tạo khoảng đệm giữa các khối bê tông hoặc giữa bê tông với các cấu kiện liền kề. Sản phẩm giúp tạo không gian cho bê tông co ngót, giãn nở và chuyển vị theo điều kiện nhiệt độ, từ đó hỗ trợ giảm ứng suất và hạn chế nguy cơ nứt, hư hỏng tại vị trí tiếp giáp.

Cấu tạo xốp chèn khe co giãn bê tông

Xốp chèn khe co giãn bê tông được sản xuất từ EVA (Ethylene Vinyl Acetate), một loại vật liệu polymer có tính đàn hồi và khả năng biến dạng dưới tác động của lực nén. Trong quá trình sản xuất, nguyên liệu EVA được phối trộn với các thành phần phụ trợ và tạo bọt để hình thành cấu trúc xốp.

Cấu trúc bọt khí bên trong giúp vật liệu có trọng lượng nhẹ, khả năng nén và độ đàn hồi nhất định, phù hợp với vai trò làm lớp đệm trong các khe co giãn.

Ưu điểm của xốp chèn khe co giãn bê tông

  • Tạo khe co giãn chủ động: Tạo khoảng trống cần thiết giữa các khối bê tông, giúp các cấu kiện có không gian chuyển vị khi nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường thay đổi.
  • Hỗ trợ giảm ứng suất trong bê tông: Lớp EVA có khả năng biến dạng dưới tác động của lực nén, giúp giảm sự truyền tải trực tiếp giữa các cấu kiện tại vị trí tiếp giáp.
  • Hỗ trợ hạn chế nứt do chuyển vị: Khi bê tông co ngót hoặc giãn nở, lớp vật liệu chèn khe đóng vai trò như một lớp đệm, góp phần giảm nguy cơ phát sinh ứng suất tập trung tại vị trí tiếp giáp.
  • Trọng lượng nhẹ: Xốp EVA có trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại vật liệu chèn khe truyền thống, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và đưa vật liệu vào vị trí thi công.
  • Dễ cắt và gia công: Có thể cắt thành các dải với chiều rộng và chiều dài phù hợp với kích thước khe và cấu tạo công trình.
  • Dễ thi công: Vật liệu dạng tấm hoặc cuộn có thể được cắt, cố định và lắp đặt tương đối nhanh trước khi đổ bê tông hoặc thi công các lớp kết cấu liên quan.
  • Độ đàn hồi tốt: Cấu trúc xốp EVA giúp vật liệu có khả năng nén và phục hồi nhất định, phù hợp với vai trò làm lớp đệm trong các khe có chuyển vị.
  • Hỗ trợ chống ẩm: Với cấu trúc xốp phù hợp, EVA có thể hạn chế khả năng hút nước so với một số vật liệu xốp có cấu trúc hở, tuy nhiên khả năng chống nước thực tế cần căn cứ vào cấu tạo và thông số kỹ thuật của từng sản phẩm.
  • Linh hoạt trong nhiều loại công trình: Có thể gia công theo kích thước phù hợp với các khe co giãn trong công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.

Ứng dụng của xốp chèn khe co giãn bê tông

Xốp EVA chèn khe co giãn có thể được sử dụng tại nhiều vị trí cần tạo lớp đệm giữa các cấu kiện bê tông:

  • Khe co giãn sàn bê tông: Sử dụng giữa các khu vực sàn bê tông để tạo khoảng đệm, hỗ trợ kiểm soát chuyển vị của các khối sàn.
  • Khe tiếp giáp giữa sàn và tường: Đặt vật liệu tại vị trí tiếp giáp giữa sàn bê tông và tường hoặc kết cấu cố định nhằm hạn chế truyền ứng suất trực tiếp.
  • Đường bê tông và vỉa hè: Có thể sử dụng trong các công trình đường bê tông, lối đi và vỉa hè cần bố trí khe co giãn.
  • Sân bãi và bãi đỗ xe: Phù hợp với các khu vực bê tông có diện tích lớn, thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ và tải trọng sử dụng.
  • Nền nhà xưởng: Sử dụng tại các vị trí cần tạo khe giữa các khối sàn hoặc giữa sàn bê tông với kết cấu xung quanh.
  • Công trình hạ tầng: Có thể ứng dụng tại các vị trí thiết kế khe trong công trình cầu, đường và các kết cấu bê tông khác, với điều kiện sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.
  • Công trình dân dụng: Sử dụng tại các vị trí tiếp giáp giữa bê tông và tường, cột hoặc các cấu kiện cố định cần có khoảng đệm.
  • Khu vực yêu cầu vật liệu dễ gia công: Phù hợp với đơn vị thi công cần vật liệu có thể cắt nhanh theo kích thước thực tế của khe.

Xốp EVA chèn khe theo độ dày

Độ dày của xốp chèn khe cần được lựa chọn dựa trên chiều rộng khe thiết kế, mức độ chuyển vị dự kiến và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Không nên chỉ lựa chọn độ dày dựa trên độ dày của bản sàn hoặc chiều sâu khe.

Theo ASTM D8139, một tiêu chuẩn dành cho vật liệu chèn khe bê tông bằng foam polypropylene ô kín, các độ dày điển hình gồm 12,7 mm, 19,05 mm và 25,4 mm. ASTM D7174 cũng ghi nhận kích thước điển hình 12,7 mm cho vật liệu chèn khe polyolefin ô kín. Đây là các mốc tham khảo của tiêu chuẩn đối với các loại foam được đề cập, không phải quy định bắt buộc rằng xốp EVA phải có đúng các độ dày này.

Đối với sản phẩm cao su xốp EVA, có thể định hướng lựa chọn như sau:

  • Khoảng 10–12 mm: Có thể cân nhắc cho các khe có yêu cầu đệm tương đối nhỏ, tùy thiết kế.
  • Khoảng 15–20 mm: Phù hợp để cân nhắc cho nhiều ứng dụng khe co giãn thông dụng nếu chiều rộng khe và yêu cầu chuyển vị tương ứng.
  • Khoảng 25 mm trở lên: Có thể sử dụng cho các khe có yêu cầu khoảng đệm lớn hơn, nhưng cần kiểm tra theo thiết kế kết cấu và thông số chịu nén của vật liệu.

Báo giá xốp chèn khe co giãn bê tông

Giá xốp chèn khe co giãn bê tông bằng cao su xốp EVA phụ thuộc vào độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng; quý khách có thể tham khảo bảng giá dưới đây để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công.

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Câu hỏi thường gặp về xốp chèn khe co giãn bê tông

Xốp EVA có thể dùng làm vật liệu chèn khe co giãn bê tông không?

Có thể sử dụng trong các ứng dụng phù hợp nếu sản phẩm có độ nén, độ đàn hồi và đặc tính vật liệu đáp ứng yêu cầu của công trình. Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế khe và thông số kỹ thuật thực tế của sản phẩm.

Nên chọn xốp chèn khe EVA dày bao nhiêu?

Không có một độ dày cố định cho mọi công trình. Độ dày cần được lựa chọn dựa trên chiều rộng khe, mức độ chuyển vị dự kiến, cấu tạo kết cấu và yêu cầu của thiết kế. Các loại khoảng 10–25 mm có thể là nhóm kích thước cần cân nhắc cho nhiều ứng dụng, nhưng cần kiểm tra thông số thực tế trước khi thi công.

Xốp chèn khe có cần cố định trước khi đổ bê tông không?

Thông thường, vật liệu cần được định vị chắc chắn để không bị xê dịch trong quá trình đổ và đầm bê tông. Phương pháp cố định phụ thuộc vào cấu tạo khe, vị trí thi công và yêu cầu của thiết kế.

Xốp chèn khe EVA có thể cắt theo kích thước công trình không?

Xốp EVA có trọng lượng nhẹ và tương đối dễ gia công, có thể cắt thành các dải với kích thước phù hợp với chiều rộng và chiều dài của khe theo yêu cầu thi công thực tế.

Xốp chèn khe co giãn có thay thế hoàn toàn vật liệu trám khe không?

Vật liệu chèn khe có vai trò chính là tạo khoảng đệm và hỗ trợ chuyển vị, trong khi vật liệu trám khe bề mặt có thể được sử dụng để xử lý phần miệng khe theo yêu cầu thiết kế. Hai vật liệu có thể đảm nhiệm các chức năng khác nhau trong cùng một hệ thống khe.

Xốp EVA chèn khe co giãn có chống thấm không?

Khả năng chống nước phụ thuộc vào cấu trúc và thông số kỹ thuật của từng loại EVA. Với công trình yêu cầu chống thấm, không nên chỉ dựa vào lớp xốp chèn khe mà cần kết hợp với hệ thống xử lý và trám kín khe phù hợp theo thiết kế.

Triệu Hổ có vận chuyển Xốp chèn khe co giãn đến trên toàn quốc không?

Triệu Hổ luôn vận chuyển Xốp chèn khe co giãn đến tận công trình trên toàn quốc, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng tại khu vực này. Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ vận chuyển Xốp chèn khe co giãn toàn quốc, mang đến sự tiện lợi và nhanh chóng cho mọi khách hàng, bất kể ở đâu. Với cam kết giao hàng an toàn và đúng hẹn, Triệu Hổ luôn đồng hành cùng bạn trong mọi công trình đến mọi miền đất nước.

Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Xốp chèn khe co giãn chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.