Trần nhôm Austrong | Chính Hãng – Chất Lượng | CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Trần nhôm Austrong | Chính Hãng – Chất Lượng | CK 5% – 10%
- 2 Trần nhôm Austrong là gì?
- 3 Vì sao trần nhôm Austrong được quan tâm hiện nay?
- 4 Trần nhôm Austrong được ứng dụng ở đâu?
- 4.1 Trần nhôm cho nhà ở dân dụng hiện đại
- 4.2 Trần nhôm cho ban công và logia
- 4.3 Trần nhôm cho khu vực hồ bơi
- 4.4 Trần nhôm cho văn phòng
- 4.5 Trần nhôm cho trung tâm thương mại
- 4.6 Trần nhôm cho khách sạn và resort
- 4.7 Trần nhôm cho bệnh viện và trường học
- 4.8 Trần nhôm cho sân bay, nhà ga
- 4.9 Trần nhôm cho nhà máy và công trình công nghiệp
- 4.10 Trần nhôm cho cây xăng và khu vực dịch vụ
- 5 Cấu tạo trần nhôm Austrong gồm những gì?
- 6 Trần nhôm Austrong có những loại nào?
- 6.1 Trần nhôm BF-Shaped – Tạo mạch hở linh hoạt, tăng điểm nhấn kiến trúc
- 6.2 Trần nhôm Caro Austrong – Hệ trần ô mở tạo cảm giác thông thoáng
- 6.3 Trần nhôm Clip in 600×600 Austrong – Bề mặt phẳng, gọn và liền mạch
- 6.4 Trần nhôm Hook-on – Hệ treo ẩn cho bề mặt đồng bộ
- 6.5 Trần nhôm Lay-in T-Black – Tạo tương phản với khung màu đen
- 6.6 Trần nhôm Lay-in T-Shaped – Dễ thi công, bố cục trần cân bằng
- 6.7 Trần nhôm Linear C-Shaped – Tạo hiệu ứng sọc tuyến tính hiện đại
- 6.8 Trần nhôm Linear C85-Shaped – Bản 85 mm, tạo mạch hở tinh tế
- 6.9 Trần nhôm Linear C300-Shaped – Bản rộng 300 mm cho không gian lớn
- 6.10 Trần nhôm Mesh Ceiling – Tạo bề mặt lưới độc đáo
- 6.11 Trần nhôm Linear O-Tube – Dạng ống tròn tạo cảm giác mềm mại
- 6.12 Trần nhôm Multi B-Shaped – Linh hoạt bản rộng, tạo mạch hở
- 6.13 Trần nhôm lục giác Hexagon Tile – Tạo hình học nổi bật cho trần
- 6.14 Trần nhôm tam giác Triangle Tile – Tạo bố cục hình học linh hoạt
- 6.15 Trần nhôm V-Screen – Tạo hiệu ứng trang trí dạng thanh
- 7 Các loại trần nhôm Austrong khác nhau như thế nào?
- 8 Trần nhôm giá bao nhiêu? (08/2026)
- 9 Một số câu hỏi về trần nhôm Austrong là gì?
- 9.1 Trần nhôm Austrong có bị ẩm mốc không?
- 9.2 Trần nhôm Austrong có dùng được cho ban công không?
- 9.3 Trần nhôm Caro Austrong phù hợp với công trình nào?
- 9.4 Trần nhôm Austrong có phù hợp với hồ bơi không?
- 9.5 Trần nhôm Austrong có dùng cho cây xăng không?
- 9.6 Trần nhôm Austrong có những loại nào?
- 9.7 Làm thế nào để chọn trần nhôm Austrong phù hợp?
- 9.8 Trần nhôm Austrong có phù hợp công trình lớn không?
- 9.9 Trần nhôm Austrong có độ dày bao nhiêu?
- 9.10 Trần nhôm Austrong có chống cháy không?
- 9.11 Trần nhôm Austrong có bền không?
- 9.12 Chính sách vận chuyển Trần Nhôm Austrong toàn quốc của Triệu Hổ
Trần nhôm Austrong là giải pháp trần treo bằng hợp kim nhôm, được sử dụng để hoàn thiện bề mặt trần, che hệ thống kỹ thuật và tạo điểm nhấn kiến trúc cho công trình. Với nhiều hệ như Cell (Caro), Clip-in, Hook-on, Linear và các dòng trần định hình, Austrong đáp ứng từ nhà ở hiện đại đến văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện, sân bay và công trình công cộng.
Trần nhôm Austrong là gì?
Trần nhôm Austrong là hệ trần treo sử dụng nhôm làm vật liệu hoàn thiện, được thiết kế với nhiều kiểu dáng và hệ khung khác nhau để đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, kỹ thuật và bảo trì của công trình. Một số dòng sử dụng nhôm A3003 H14-H24, kết hợp lớp phủ PE/PVDF và hệ khung treo phù hợp với từng cấu hình.
Điểm nổi bật của trần nhôm Austrong nằm ở khả năng kết hợp giữa độ ổn định của vật liệu kim loại, tính linh hoạt trong thiết kế và khả năng tiếp cận không gian kỹ thuật. Danh mục hiện có nhiều hệ trần từ dạng kín đến dạng mở, giúp lựa chọn theo từng loại công trình.
Vì sao trần nhôm Austrong được quan tâm hiện nay?
Nhu cầu sử dụng vật liệu trần có độ ổn định cao ngày càng rõ ở các công trình hiện đại, đặc biệt tại môi trường nóng ẩm như Việt Nam. Thay vì chỉ yêu cầu một bề mặt trần đẹp, chủ đầu tư còn quan tâm đến độ bền, khả năng bảo trì, khả năng phối hợp MEP và tính đồng bộ của kiến trúc.
Hạn chế tình trạng cong vênh, co ngót
Trần nhôm có độ ổn định tốt trong điều kiện môi trường nóng ẩm và thay đổi nhiệt độ. Austrong cũng xác định khả năng hạn chế cong vênh, co ngót và nứt nẻ là một trong những đặc tính phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.
Tạo không gian hiện đại, linh hoạt
Các hệ trần khác nhau cho phép kiến trúc sư lựa chọn từ bề mặt phẳng, kín đến dạng tuyến tính hoặc ô mở. Nhờ vậy, trần không chỉ đóng vai trò hoàn thiện mà còn trở thành một thành phần của ngôn ngữ kiến trúc.
Thuận tiện tiếp cận hệ thống kỹ thuật
Đặc biệt với các hệ trần mở như Cell (Caro), khoảng không phía trên trần có thể được tiếp cận để kiểm tra và bảo trì thiết bị. Các thanh Cell cũng có thể tháo lắp thông qua liên kết móc trượt.
Dễ phối hợp với hệ thống MEP
Trần nhôm có thể được thiết kế để kết hợp với hệ thống chiếu sáng, điều hòa, camera, loa và các thiết bị kỹ thuật khác. Với một số hệ định hình, Austrong công bố khả năng tương thích với các hạng mục kỹ thuật như chiếu sáng và PCCC.
Nhiều lựa chọn về kiểu dáng và hoàn thiện
Từ Cell Caro dạng ô mở đến Linear dạng sọc và các hệ định hình theo thiết kế, trần nhôm Austrong cho phép công trình lựa chọn giải pháp phù hợp với phong cách kiến trúc. Một số sản phẩm có bề mặt phủ PE/PVDF và nhiều lựa chọn màu sắc.
Trần nhôm Austrong được ứng dụng ở đâu?
Trần nhôm Austrong có thể ứng dụng trong nhiều loại công trình nhờ danh mục hệ trần đa dạng. Austrong hiện giới thiệu các dự án thực tế như Nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất, trụ sở Viettel và nhiều công trình khác.
Trần nhôm cho nhà ở dân dụng hiện đại
Trần nhôm phù hợp với phòng khách, phòng bếp, ban công, logia, hiên và các không gian cần hoàn thiện theo phong cách hiện đại. Việc lựa chọn hệ trần nên dựa trên mức độ tiếp xúc môi trường và yêu cầu thẩm mỹ của từng khu vực.
Trần nhôm cho ban công và logia
Ban công và logia là những khu vực thường chịu ảnh hưởng của nắng, mưa, bụi và độ ẩm. Trần nhôm có thể được lựa chọn để tạo bề mặt hoàn thiện gọn gàng, dễ vệ sinh và đồng bộ với kiến trúc mặt tiền.
Trần nhôm cho khu vực hồ bơi
Môi trường hồ bơi có độ ẩm cao nên cần lựa chọn vật liệu hoàn thiện phù hợp. Trần nhôm có thể được sử dụng tại khu vực hồ bơi, phòng thay đồ và không gian phụ trợ, với điều kiện lựa chọn đúng sản phẩm và lớp hoàn thiện theo môi trường thực tế.
Trần nhôm cho văn phòng
Trong văn phòng, trần nhôm giúp tạo diện mạo chuyên nghiệp và hiện đại. Hệ trần cũng có thể phối hợp với đèn, điều hòa, camera và các thiết bị kỹ thuật để tạo tổng thể đồng bộ.
Trần nhôm cho trung tâm thương mại
Sảnh, hành lang, khu mua sắm và khu vực dịch vụ là những vị trí phù hợp với trần nhôm. Các hệ Cell hoặc Linear có thể tạo điểm nhấn kiến trúc đồng thời duy trì cảm giác thông thoáng cho không gian.
Trần nhôm cho khách sạn và resort
Trần nhôm có thể sử dụng tại sảnh, hành lang, nhà hàng, khu dịch vụ và các không gian nghỉ dưỡng. Các hệ có thiết kế đặc trưng giúp kiến trúc sư tạo dấu ấn riêng thay vì sử dụng một bề mặt trần đồng nhất.
Trần nhôm cho bệnh viện và trường học
Các công trình giáo dục và y tế cần vật liệu có độ ổn định và thuận tiện bảo trì. Tùy từng khu vực, có thể lựa chọn hệ trần kín hoặc trần mở để đáp ứng yêu cầu vận hành và kỹ thuật.
Trần nhôm cho sân bay, nhà ga
Những công trình hạ tầng lớn thường cần hệ trần có tính thẩm mỹ cao, độ bền và khả năng phối hợp với hệ thống kỹ thuật. Austrong hiện công bố Nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất sử dụng các sản phẩm như trần nhôm Linear-F, lam nhôm O và tấm ốp nhôm với diện tích thi công 125.000 m².
Trần nhôm cho nhà máy và công trình công nghiệp
Trần nhôm có thể được sử dụng tại văn phòng, sảnh, hành lang và các khu vực phụ trợ của nhà máy. Với khu vực sản xuất đặc thù, cần căn cứ vào môi trường, yêu cầu vệ sinh, nhiệt độ và tiêu chuẩn kỹ thuật để lựa chọn hệ phù hợp.
Trần nhôm cho cây xăng và khu vực dịch vụ
Trần nhôm có thể được cân nhắc cho mái che, sảnh hoặc khu vực dịch vụ của cây xăng nếu phù hợp với thiết kế và quy định an toàn của công trình. Không nên đồng nhất việc sử dụng nhôm với khả năng chịu lửa của toàn bộ hệ trần, bởi yêu cầu chống cháy phải được đánh giá theo cấu tạo hệ thống và tiêu chuẩn áp dụng.
Cấu tạo trần nhôm Austrong gồm những gì?
Một hệ trần nhôm Austrong hoàn chỉnh gồm tấm hoặc thanh nhôm hoàn thiện, hệ khung treo và các phụ kiện liên kết. Cấu tạo cụ thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm, vì vậy không nên áp dụng một cấu hình duy nhất cho toàn bộ hệ trần Austrong.
Tấm hoặc thanh nhôm
Đây là phần tạo nên bề mặt hoàn thiện của trần. Với hệ Cell (Caro), sản phẩm sử dụng các thanh nhôm chữ U rộng 15 mm, cao 40–80 mm; chiều dày vật liệu được Austrong công bố trong khoảng 0,4–0,8 mm tùy cấu hình.
Hệ khung treo
Khung treo có nhiệm vụ định vị và giữ ổn định các tấm hoặc thanh nhôm. Tùy hệ trần, Austrong sử dụng các dạng khung chuyên dụng như C-Shaped, C300 hoặc các cấu hình riêng cho từng sản phẩm.
Ty treo và phụ kiện
Ty treo, móc, thanh nối, góc viền và các phụ kiện liên kết giúp kết nối hệ trần với kết cấu phía trên. Quy cách phụ kiện cần được xác định theo từng hệ trần và bản vẽ kỹ thuật.
Lớp hoàn thiện bề mặt
Một số dòng sử dụng lớp phủ PE/PVDF nhằm tạo màu sắc và hoàn thiện bề mặt. Austrong cũng cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc và có thể đáp ứng các yêu cầu hoàn thiện theo thiết kế ở một số dòng sản phẩm.
Trần nhôm Austrong có những loại nào?
Trần nhôm Austrong có nhiều hệ trần khác nhau, từ dạng tấm kín, hệ khung lộ đến trần tuyến tính và trần dạng mở. Mỗi loại có cấu tạo, ngôn ngữ thiết kế và khả năng đáp ứng công trình riêng, giúp chủ đầu tư lựa chọn theo yêu cầu thẩm mỹ, kỹ thuật và cách bố trí không gian.
- Trần nhôm BF-Shaped – Tạo mạch hở linh hoạt, tăng điểm nhấn kiến trúc
- Trần nhôm Cell (Caro) – Hệ trần ô mở tạo cảm giác thông thoáng
- Trần nhôm Clip in 600×600 austrong – Bề mặt phẳng, gọn và liền mạch
- Trần nhôm Hook-on – Hệ treo ẩn cho bề mặt đồng bộ
- Trần nhôm Lay-in T-Black – Tạo tương phản với khung màu đen
- Trần nhôm Lay-in T-Shaped – Dễ thi công, bố cục trần cân bằng
- Trần nhôm Linear C-Shaped – Tạo hiệu ứng sọc tuyến tính hiện đại
- Trần nhôm Linear C85-Shaped – Bản 85 mm, tạo mạch hở tinh tế
- Trần nhôm Linear C300-Shaped – Bản rộng 300 mm cho không gian lớn
- Trần nhôm Mesh Ceiling – Tạo bề mặt lưới độc đáo
- Trần nhôm Linear O-Tube – Dạng ống tròn tạo cảm giác mềm mại
- Trần nhôm Multi B-Shaped – Linh hoạt bản rộng, tạo mạch hở
- Trần nhôm lục giác Hexagon Tile – Tạo hình học nổi bật cho trần
- Trần nhôm tam giác Triangle Tile – Tạo bố cục hình học linh hoạt
- Trần nhôm V-Screen – Tạo hiệu ứng trang trí dạng thanh
Trần nhôm BF-Shaped – Tạo mạch hở linh hoạt, tăng điểm nhấn kiến trúc
Trần nhôm BF-Shaped là hệ trần tuyến tính dạng thanh sọc, sử dụng khung cài BF-Shaped để giữ chắc hai gờ đối diện của tấm. Hệ trần có đa dạng quy cách, chiều dài có thể tùy chỉnh và tạo mạch hở với độ rộng linh hoạt, phù hợp với những không gian cần bề mặt trần hiện đại, cân bằng và có chiều sâu.
Sản phẩm sử dụng nhôm A3003 H14-H16, độ dày 0,6–0,8 mm, phủ PE/PVDF; có thể kết hợp với đèn, loa, camera và thiết bị PCCC. Austrong giới thiệu BF-Shaped cho văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, sân bay, khách sạn và nhiều công trình công cộng.
Trần nhôm Caro Austrong – Hệ trần ô mở tạo cảm giác thông thoáng
Trần nhôm Caro Austrong là hệ trần treo dạng hở được lắp từ các thanh nhôm chữ U rộng 15 mm, cao 40–80 mm, tạo nên bề mặt dạng ô mở. Thiết kế này giúp không gian có cảm giác thoáng hơn, đồng thời tạo hiệu ứng 3D khi kết hợp với hệ thống chiếu sáng.
Các thanh Cell có thể tháo lắp nhờ liên kết móc trượt, thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì thiết bị phía trên trần. Sản phẩm phù hợp với văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay và các công trình công cộng.
Trần nhôm Clip in 600×600 Austrong – Bề mặt phẳng, gọn và liền mạch
Trần nhôm Clip in 600×600 Austrong sử dụng hệ treo ẩn kín, trong đó các tấm trần được giữ bằng hệ thống kẹp vào khung treo, tạo cảm quan bề mặt phẳng, gọn và nguyên khối. Bên cạnh trần nhôm Clip in 600×600, Austrong còn cung cấp các quy cách phổ biến như 300x300mm, 300x600mm, 600×1200mm cùng nhiều lựa chọn bề mặt và màu sắc.
Hệ trần có thể sử dụng bề mặt phẳng hoặc đục lỗ, kết hợp vật liệu tiêu âm tùy cấu hình. Đây là lựa chọn phù hợp cho văn phòng, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, ngân hàng, khách sạn, sân bay và các công trình hiện đại.
Trần nhôm Hook-on – Hệ treo ẩn cho bề mặt đồng bộ
Trần nhôm Hook-on sử dụng hệ treo ẩn với khung chữ Z để giữ hai gờ đối diện của tấm, tạo bề mặt trần phẳng, đồng đều và hạn chế cảm giác lộ khung. Hệ này có các dạng tấm vuông hoặc chữ nhật, phù hợp với những công trình ưu tiên bề mặt trần gọn và thống nhất.
Hook-on có thể sử dụng cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất theo cấu hình sản phẩm. Với phương án đục lỗ kết hợp lớp vải không dệt, hệ trần còn có thể đáp ứng yêu cầu cách âm, tiêu âm; sản phẩm được Austrong giới thiệu cho văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, sân bay, khách sạn và công trình công cộng.
Trần nhôm Lay-in T-Black – Tạo tương phản với khung màu đen
Trần nhôm Lay-in T-Black sử dụng hệ khung treo lộ với phần khung có rãnh màu đen, tạo các đường viền tương phản trên bề mặt trần. Tấm trần dạng vuông hoặc chữ nhật bằng hợp kim nhôm được đặt trên hệ khung, tạo bố cục cân đối và phù hợp với các thiết kế kiến trúc hiện đại.
Sản phẩm có quy cách 600×600 và 600×1200 mm, bề mặt phẳng hoặc đục lỗ, có thể kết hợp với vật liệu tiêu âm. Hệ trần được sử dụng cho văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, sân bay, khách sạn, ngân hàng và các công trình dịch vụ.
Trần nhôm Lay-in T-Shaped – Dễ thi công, bố cục trần cân bằng
Trần nhôm Lay-in T-Shaped sử dụng hệ khung treo lộ T-Shaped để giữ các tấm trần vuông và chữ nhật. Cấu tạo này tạo bề mặt trần cân bằng, gọn gàng, đồng thời thuận tiện cho quá trình thi công và tích hợp các hệ thống kỹ thuật như chiếu sáng, âm thanh và PCCC.
Austrong cung cấp quy cách 600×600 và 600×1200 mm, với bề mặt phẳng hoặc đục lỗ. Hệ trần phù hợp với văn phòng, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, sân bay, khách sạn, ngân hàng và các công trình dịch vụ.
Trần nhôm Linear C-Shaped – Tạo hiệu ứng sọc tuyến tính hiện đại
Trần nhôm Linear C-Shaped là hệ trần tuyến tính dạng sọc, sử dụng khung cài C-Shaped để giữ tấm và tạo bề mặt thẳng hàng. Các bản rộng 100, trần nhôm austrong c150 và 200 mm có thể được sản xuất linh hoạt theo yêu cầu dự án, giúp kiến trúc sư dễ kiểm soát nhịp điệu và hướng tuyến của trần.
Bề mặt có thể phủ PE/PVDF với nhiều màu sắc, đồng thời có khả năng kết hợp đèn chiếu sáng, loa, camera và thiết bị PCCC. Hệ trần phù hợp với văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay và các công trình quy mô lớn.
Trần nhôm Linear C85-Shaped – Bản 85 mm, tạo mạch hở tinh tế
Trần nhôm Linear C85-Shaped sử dụng thanh nhôm dạng chữ C rộng 85 mm, kết hợp khung cài C-Shaped và mạch hở 15 mm. Chiều dài thanh có thể tùy chỉnh đến 6 m, tạo các đường tuyến tính liên tục và phù hợp với thiết kế trần cần nhấn mạnh chiều dài hoặc hướng không gian.
Sản phẩm sử dụng nhôm A3003 H14-H24 dày 0,6–0,8 mm, phủ PE/PVDF và có nhiều lựa chọn màu sắc, trong đó có thiết kế vân gỗ sọc. Hệ C85-Shaped được ứng dụng tại văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay và các công trình hiện đại.
Trần nhôm Linear C300-Shaped – Bản rộng 300 mm cho không gian lớn
Trần nhôm Austrong c300 sử dụng tấm nhôm bản rộng 300 mm, tạo bề mặt dạng sọc có cảm giác liền mạch và sang trọng. Hệ khung C300 giữ chắc hai gờ đối diện của tấm, giúp bề mặt trần thẳng hàng và tạo sự linh hoạt trong bố trí.
Sản phẩm có độ dày 0,8–1,0 mm, có thể sử dụng bề mặt phẳng hoặc đục lỗ và kết hợp vật liệu tiêu âm. Bản rộng 300 mm phù hợp với những không gian cần các mảng trần lớn, như văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay, bệnh viện và công trình công cộng.
Trần nhôm Mesh Ceiling – Tạo bề mặt lưới độc đáo
Trần nhôm Mesh Ceiling sử dụng các tấm nhôm dạng lưới, tạo bề mặt có tính trang trí và khác biệt so với các hệ trần tấm kín hoặc thanh tuyến tính. Sản phẩm có các quy cách 600×1200, 600×1800 và 600×3000 mm, độ dày 1,5–2,5 mm, sử dụng nhôm A3003 H14-H24 và khung thép mạ kẽm.
Bề mặt phủ sơn tĩnh điện với nhiều màu sắc, đồng thời có thể tích hợp đèn, loa, camera và thiết bị PCCC. Austrong giới thiệu Mesh Ceiling cho trần, bảng hiệu và ốp trang trí tại văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay và các không gian kiến trúc cần điểm nhấn.
Trần nhôm Linear O-Tube – Dạng ống tròn tạo cảm giác mềm mại
Trần nhôm Linear O-Tube là hệ trần tuyến tính dạng ống tròn với hai quy cách D50 và D70 mm. Hình dạng bo tròn tạo cảm giác mềm mại hơn các hệ thanh phẳng, đồng thời kết hợp mạch hở linh hoạt để tạo chiều sâu và điểm nhấn cho bề mặt trần.
Các thanh có chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu dự án, sử dụng nhôm A3003 H14-H24 và lớp phủ PE/PVDF. Hệ O-Tube có thể dùng cho cả nội thất và ngoại thất theo cấu hình phù hợp, đồng thời tương thích với đèn, loa, camera và thiết bị PCCC.
Trần nhôm Multi B-Shaped – Linh hoạt bản rộng, tạo mạch hở
Trần nhôm Multi B-Shaped là hệ trần tuyến tính dạng thanh sọc với nhiều lựa chọn bản rộng 30, 80, 130 và 180 mm. Hệ khung cài B-Shaped giữ hai gờ đối diện của tấm, trong khi mạch hở giữa các thanh tạo cảm giác nhẹ và tăng tính linh hoạt cho bố cục kiến trúc.
Sản phẩm sử dụng nhôm A3003 H14-H24, độ dày 0,6–0,8 mm, phủ PE/PVDF và có thể tùy chỉnh chiều dài theo yêu cầu. Multi B-Shaped phù hợp với văn phòng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, sân bay, ngân hàng và các công trình công cộng.
Trần nhôm lục giác Hexagon Tile – Tạo hình học nổi bật cho trần
Trần nhôm lục giác Hexagon Tile sử dụng các tấm trần hình lục giác để tạo bố cục hình học khác biệt trên bề mặt trần. Đây là lựa chọn phù hợp khi công trình cần tạo điểm nhấn trang trí thay vì sử dụng bố cục tấm vuông hoặc chữ nhật thông thường.
Hệ Hexagon có quy cách 404×700×808 mm và sử dụng khung tam giác A2 cùng các phụ kiện liên kết tương ứng. Sản phẩm có tùy chọn bề mặt trơn hoặc đục lỗ và được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện.
Trần nhôm tam giác Triangle Tile – Tạo bố cục hình học linh hoạt
Trần nhôm Triangle Tile sử dụng các tấm hình tam giác để tạo nên bố cục hình học trên bề mặt trần. Kiểu module này phù hợp với những công trình muốn tạo điểm nhấn kiến trúc và phá vỡ cách bố trí trần truyền thống.
Austrong hiện liệt kê Triangle Tile trong nhóm sản phẩm trần nhôm cùng Hexagon Tile, Multi B-Shaped và V-Screen. Với các thông số kỹ thuật cần được đối chiếu theo tài liệu sản phẩm, nên sử dụng thông tin kỹ thuật chính thức của Austrong khi triển khai sâu về quy cách và cấu tạo.
Trần nhôm V-Screen – Tạo hiệu ứng trang trí dạng thanh
Trần nhôm V-Screen là một dòng trần nhôm được Austrong xếp trong nhóm sản phẩm có thiết kế đặc thù, hướng đến các công trình cần tạo hiệu ứng kiến trúc trên bề mặt trần. Thiết kế dạng thanh giúp hệ trần trở thành một phần của ngôn ngữ nội thất thay vì chỉ đóng vai trò che phủ kết cấu phía trên.
Austrong hiện liệt kê V-Screen trong danh mục trần nhôm cùng Linear O-Tube, Linear U-Shaped, Hexagon Tile và Multi B-Shaped. Với các thông số kỹ thuật chưa được trang sản phẩm chi tiết cung cấp đầy đủ, nên sử dụng tài liệu kỹ thuật chính thức khi triển khai sâu về quy cách và cấu tạo.
Các loại trần nhôm Austrong khác nhau như thế nào?
| Phân loại | Đặc điểm chính | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Trần nhôm Cell (Caro) | Hệ trần dạng ô mở, tạo cảm giác thông thoáng | Sảnh, hành lang, thương mại, công cộng |
| Trần nhôm Clip-in | Tấm trần liên kết với hệ khung, bề mặt gọn | Văn phòng, bệnh viện, thương mại |
| Trần nhôm Hook-on | Tấm liên kết theo hệ móc chuyên dụng | Công trình cần bề mặt đồng bộ |
| Trần nhôm Lay-in | Tấm đặt trên hệ khung | Văn phòng, trường học, công trình dịch vụ |
| Trần nhôm Linear C-Shaped | Dạng thanh tuyến tính | Sảnh, hành lang, thương mại |
| Trần nhôm Linear C85-Shaped | Thanh tuyến tính bản 85 mm | Công trình hiện đại, không gian lớn |
| Trần nhôm Linear C300-Shaped | Tấm rộng 300 mm, tạo bề mặt sọc | Sảnh, thương mại, công cộng |
| Trần nhôm Mesh Ceiling | Bề mặt dạng lưới, tạo cảm giác mở | Không gian kiến trúc cần tính trang trí |
| Trần nhôm định hình | Có thể tạo hình theo yêu cầu thiết kế | Dự án kiến trúc đặc thù |
| Trần nhôm BF-Shaped | Hệ thanh định hình tạo mạch hở | Văn phòng, bệnh viện, thương mại |
Danh mục sản phẩm thực tế của Austrong còn được cập nhật theo từng thời điểm, do đó khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc dự toán nên đối chiếu trực tiếp với catalogue và tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm cụ thể.
Trần nhôm giá bao nhiêu? (08/2026)
Giá trần nhôm phụ thuộc vào hệ trần, kích thước, độ dày, bề mặt, màu sắc, hệ khung, phụ kiện và khối lượng công trình. Vì vậy, không nên sử dụng một mức giá cố định để đại diện cho toàn bộ sản phẩm. Vì vậy, để tính giá trần nhôm Austrong/m², cần xác định đầy đủ cấu hình trước khi báo giá.
- CLIP-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.6mm M2 388.500 đ - CLIP-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.7mm M2 441.000 đ - CLIP-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.8mm M2 493.500 đ 2. TRẦN NHÔM CLIP-IN TILES (600x1200) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - CLIP-IN TILES 600x1200mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn 0.8mm M2 588.000 đ - CLIP-IN TILES 600x1200mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn 0.9mm M2 672.000 đ 3. TRẦN NHÔM CLIP-IN TILES (327X327) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - CLIP-IN TILES 327x327mm
- Bề mặt phẳng, có gờ, không đục lỗ
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn 0.4mm M2 336.000 đ - CLIP-IN TILES 327x327mm
- Bề mặt phẳng, có gờ, không đục lỗ
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn 0.5mm M2 388.500 đ 4. TRẦN NHÔM LAY-IN T-SHAPED (600X600mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - LAY-IN T-SHAPED 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung tiêu chuẩn0.6mm 388.500 đ - LAY-IN T-SHAPED 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung tiêu chuẩn0.7mm M2 441.000 đ - LAY-IN T-SHAPED 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung tiêu chuẩn0.8mm M2 483.000 đ 5. TRẦN NHÔM LAY-IN T-BLACK (600X600mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - LAY-IN T-BLACK 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.6mm M2 483.000 đ - LAY-IN T-BLACK 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.7mm M2 535.500 đ - LAY-IN T-BLACK 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.8mm M2 588.000 đ 6. TRẦN NHÔM LAY-IN Không phụ kiện (600X600mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - LAY-IN 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Không bao gồm khung và phụ kiện0.6mm M2 325.500 đ - LAY-IN 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Không bao gồm khung và phụ kiện0.7mm M2 378.000 đ - LAY-IN 600x600mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 1.8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Không bao gồm khung và phụ kiện0.8mm M2 420.000 đ 7. TRẦN NHÔM TAM GIÁC TRIANGLE - TILES ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - TRIANGLE - TILES 1000x1000x1000mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 8mm - Ø 20mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn0.8mm M2 829.500 đ - TRIANGLE - TILES 1000x1000x1000mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 8mm - Ø 20mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn0.9mm M2 934.500 đ - TRIANGLE - TILES 1000x1000x1000mm
- Bề mặt đục lỗ Ø 8mm - Ø 20mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn1.0mm M2 1.039.500 đ 8. TRẦN NHÔM LỤC GIÁC HEXAGON - TILES ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - HEXAGON - TILES (404-700-808)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn0.8mm M2 829.500 đ - HEXAGON - TILES (404-700-808)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn0.9mm M2 934.500 đ - HEXAGON - TILES (404-700-808)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 8mm
- Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn1.0mm M2 1.039.500 đ 9. TRẦN NHÔM CELL CARO (SƠN GIA NHIỆT PE) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - TRẦN CELL CARO
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Phụ kiện đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.4mm M2 462.000 đ - TRẦN CELL CARO
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Phụ kiện đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.5mm M2 546.000 đ - TRẦN CELL CARO
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Phụ kiện đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.5mm M2 378.000 đ 10. TRẦN NHÔM C-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - C-SHAPED (C100, C150, C200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.6mm M2 409.500 đ - C-SHAPED (C100, C150, C200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.6mm M2 378.000 đ - C-SHAPED (C100, C150, C200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.7mm M2 420.000 đ 11. TRẦN NHÔM C300-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - C300-SHAPED (C300)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.8mm M2 535.500 đ - C300-SHAPED (C300)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.8mm M2 567.000 đ - C300-SHAPED (C300)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm)0.9mm M2 619.500 đ 12. TRẦN NHÔM G-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - G-SHAPED (G100, G200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 430.500 đ - G-SHAPED (G100, G200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 388.500 đ - G-SHAPED (G100, G200)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.7mm M2 462.000 đ 13. TRẦN NHÔM MULTI B-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - MULTI B-SHAPED (B30, B80, B130, B180)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 388.500 đ - MULTI B-SHAPED (B30, B80, B130, B180)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 409.500 đ - MULTI B-SHAPED (B30, B80, B130, B180)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 451.500 đ - MULTI B-SHAPED (B30, B80, B130, B180)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 567.000 đ 14. TRẦN NHÔM C85-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - C85-SHAPED - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 367.500 đ - C85-SHAPED - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.8mm M2 420.000 đ - C85-SHAPED - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.4mm Thanh 50.400 đ 15. TRẦN NHÔM HOOK-ON TILES (600x600) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - HOOK-ON TILES (600X600)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 1.8mm - Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn 0.7mm M2 840.000 đ - HOOK-ON TILES (600X600)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 1.8mm - Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn 0.8mm M2 903.000 đ - HOOK-ON TILES (600X600)
- Đục lỗ tiêu chuẩn: Ø 1.8mm - Sơn tĩnh điện ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn 0.9mm M2 966.000 đ 16. TRẦN NHÔM F-SHAPED ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - F45-SHAPED
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.5mm M2 430.500 đ - F45-SHAPED
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 514.500 đ - F45-SHAPED
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.7mm M2 588.000 đ 17. TRẦN NHÔM O-TUBE (O-50) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - O-TUBE (O-50)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.5mm M2 525.000 đ - O-TUBE (O-50)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 630.000 đ - O-TUBE (O-50)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.7mm M2 735.000 đ 18. TRẦN NHÔM V-SCREEN ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - V-SCREEN (V100, VJ100, VW100)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 409.500 đ - V-SCREEN (V100, VJ100, VW100)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 462.000 đ - V-SCREEN (V100, VJ100, VW100)
- Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.8mm M2 840.000 đ 19. TRẦN NHÔM MULTI U50-SHAPED (W50mm, H50-200mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 525.000 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 577.500 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 630.000 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 682.500 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 787.500 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 892.500 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 1.050.000 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 1.260.000 đ - MULTI U50-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn
- Màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%) 0.6mm M2 1.365.000 đ 20. TRẦN NHÔM MULTI U40-SHAPED (W40mm, H50-200mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - MULTI U40-SHAPED
- Chiều rộng: 40mm, Chiều cao 100mm - 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện
- Khe hở tiêu chuẩn: 80mm, 100mm, 120mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 777.000 đ - MULTI U40-SHAPED
- Chiều rộng: 40mm, Chiều cao 100mm - 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện
- Khe hở tiêu chuẩn: 80mm, 100mm, 120mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 882.000 đ - MULTI U40-SHAPED
- Chiều rộng: 40mm, Chiều cao 100mm - 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện
- Khe hở tiêu chuẩn: 80mm, 100mm, 120mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.029.000 đ - MULTI U40-SHAPED
- Chiều rộng: 40mm, Chiều cao 100mm - 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện
- Khe hở tiêu chuẩn: 80mm, 100mm, 120mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.239.000 đ - MULTI U40-SHAPED
- Chiều rộng: 40mm, Chiều cao 100mm - 200mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện
- Khe hở tiêu chuẩn: 80mm, 100mm, 120mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.344.000 đ 21. TRẦN NHÔM MULTI U50-BULLET (W50mm, H80-180mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 682.500 đ - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 787.500 đ - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 892.500 đ - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.050.000 đ - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.155.000 đ - MULTI U50-BULLET
- Chiều rộng thanh trần: 50mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 80mm đến 180mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 50mm
- Khe hở lựa chọn khác: 70, 100, 150, 200mm - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 1.260.000 đ 22. TRẦN NHÔM MULTI U30-SHAPED (W30mm, H30-150mm) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 472.500 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 514.500 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 567.000 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 619.500 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 724.500 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 840.000 đ - MULTI U-SHAPED
- Chiều rộng thanh trần: 30mm (cố định)
- Chiều cao thanh trần: từ 50mm đến 150mm
- Chiều dày 0,6mm, yêu cầu khác có thể thực hiện - Khe hở các thanh trần theo tiêu chuẩn: 70mm
- Khe hở lựa chọn khác: 20, 50, 100, 120, 150mm
- Sơn gia nhiệt PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm) - Sơn PE màu trắng tiêu chuẩn (màu khác + 5%)
- Khung xương đồng bộ (Bảo hành 10 Năm) 0.6mm M2 997.500 đ 23. TẤM ỐP NHÔM MẶT DỰNG ĐA HÌNH (SOLID ALUMINUM FACADE) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 1.0mm M2 1.029.000 đ - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 1.5mm M2 1.312.500 đ - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 2.0mm M2 1.638.000 đ - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 2.5mm M2 1.890.000 đ - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 3.0mm M2 2.205.000 đ - Tấm ốp nhôm mặt dựng đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ 4.0mm M2 2.940.000 đ 24. TRẦN NHÔM ĐA HÌNH (SOLID ALUMINUM CEILING) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 1.0mm M2 1.029.000 đ - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 1.2mm M2 1.134.000 đ - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 1.5mm M2 1.312.500 đ - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 2.0mm M2 1.638.000 đ - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 2.5mm M2 1.890.000 đ - Trần nhôm đa hình
- Lớp sơn phủ tùy chọn tính riêng.
- Đơn giá trên là đơn giá tạm tính
- Đơn giá thực tế căn cứ theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật của khách hàng. 3.0mm M2 2.205.000 đ 25. TẤM TRẦN SỢI KHOÁNG (MINERAL FIBER CEILING) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - Tấm sợi khoáng cạnh vuông (Mã: MA-03)
- KT: 600x600x15mm15mm M2 126.000 đ - Tấm sợi khoáng cạnh gờ (Mã: MA-03)
- KT: 600x600x15mm15mm M2 136.500 đ 26. TRẦN NHÔM CLIP-IN TILES 600x600 (NHÃN HIỆU AUSMART) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - CLIP-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt: Sơn PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.6mm M2 333.200 đ - CLIP-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt: Sơn PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Bao gồm khung và phụ kiện tiêu chuẩn0.6mm M2 343.000 đ 27. TRẦN NHÔM LAY-IN TILES 600x600 (NHÃN HIỆU AUSMART) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN - LAY-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt: Sơn PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Chưa bao gồm khung và phụ kiện0.6mm M2 284.200 đ - LAY-IN TILES 600x600mm
- Bề mặt: Sơn PE ngoài trời (Bảo hành 10 năm)
- Chưa bao gồm khung và phụ kiện0.6mm M2 294.000 đ 28. PHỤ KIỆN BÁN LẺ (RETAIL ACCESSORIES) ĐỘ DÀY ĐVT GIÁ BÁN 1. Thanh V góc thép 22x22x3000mm, sơn trắng (loại A) Thanh 42.000 đ 2. Thanh V góc nhôm 24x24x3000mm, dài 3000mm Thanh 56.000 đ 3. Thanh C38 Austrong, dài 3000mm, dày 0.75mm, mạ kẽm (loại A) Thanh 67.200 đ 4. Móc thanh C38 Austrong, mạ kẽm (loại A) Chiếc 7.000 đ 5. Nối thanh C38 Austrong, mạ kẽm (loại A) Chiếc 7.000 đ 6. Thanh xương tam giác Austrong, dài 3000mm (loại A) Thanh 67.200 đ 7. Móc treo xương tam giác (loại A) Chiếc 2.800 đ 8. Nối xương tam giác (loại A) Chiếc 2.800 đ 9. Thanh xương C-Shaped, mạ kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 70.000 đ 10. Thanh xương C300-Shaped, mạ kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 126.000 đ 11. Thanh xương U-Shaped, mạ kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 105.000 đ 12. Thanh xương B-Shaped, mạ kẽm tiêu chuẩn, dài 3000m Thanh 112.000 đ 13. Thanh trang trí trần B-Shaped, dài 3000mm (màu sắc tùy chọn) Thanh 42.000 đ 14. Thanh xương G200-Shaped, mạ kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 77.000 đ 15. Thanh xương chắn nắng 85C, mại kẽm tiêu chuẩn, dài 2000mm Thanh 137.200 đ 16. Thanh xương chắn nắng 85R, mại kẽm tiêu chuẩn, dài 2000mm Thanh 137.200 đ 17. Thanh xương trần C85 - Shaped, mại kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 70.000 đ 18. Móc chắn nắng 132S Thanh 22.400 đ 19. Thanh xương trần V-Screen, mại kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 168.000 đ 20. Thanh xương trần F45-shaped, mại kẽm tiêu chuẩn, dài 3000mm Thanh 112.000 đ 21. Thanh xương trần T-black, nhôm đúc, dài 3000mm Thanh 161.000 đ 22. Thanh xương trần T-black, nhôm đúc, dài 600mm Thanh 35.000 đ 23. Móc xương trần T-black Chiếc 2.800 đ 24. Nối xương trần T-black Chiếc 2.800 đ 25. Móc khóa chắn nắng 85C Chiếc 4.200 đ 26. Móc liên kết xương trần với thanh C38 Chiếc 2.800 đ 27. Mô tơ chuyển động cho hệ lam thoi 150 Chiếc 6.300.000 đ 28. Kẹp thanh kép cho lam chuyển động Chiếc 252.000 đ 29. Thanh kéo inox dùng cho hệ lam chuyển động thoi AER-150 Thanh 630.000 đ 30. Khung C38 dày 0.55mm, dài 3000mm Thanh 44.800 đ 31. Móc treo khung trần C38 Chiếc 4.200 đ 32. Nối khung trần C38 Chiếc 4.200 đ 33. Khung tam giác nhỏ, dài 3000mm Thanh 42.000 đ 34. Móc treo xương tam giác Chiếc 1.400 đ 35. Nối khung tam giác Chiếc 1.400 đ 36. Thanh V góc thép 22x22x3000mm, sơn mầu trắng tiêu chuẩn. Thanh 42.000 đ
Xem thêm Báo giá các loại Tấm Trần
- Báo giá Trần Tôn xốp 3 Lớp
- Báo giá Tấm La Phông Xốp Cách Nhiệt
- Báo giá Tấm Trần Xốp XPS Cách Nhiệt
- Báo giá Tấm Trần Xi Măng Smartboard Thái Lan
- Báo giá Tấm Trần Cemboard Duraflex Vĩnh Tường
- Báo giá Trần Nhôm
Một số câu hỏi về trần nhôm Austrong là gì?
Trần nhôm Austrong có bị ẩm mốc không?
Bản thân nhôm không phải vật liệu hữu cơ nên không bị mốc theo cách các vật liệu dễ hút ẩm có thể gặp. Tuy nhiên, độ bền của toàn bộ hệ trần còn phụ thuộc lớp phủ, khung, phụ kiện và điều kiện môi trường.
Trần nhôm Austrong có dùng được cho ban công không?
Có thể sử dụng cho ban công, logia hoặc khu vực bán ngoài trời khi lựa chọn đúng hệ sản phẩm và lớp hoàn thiện. Với vị trí thường xuyên tiếp xúc nắng mưa hoặc môi trường ven biển, cần kiểm tra thông số chống ăn mòn trước khi lựa chọn.
Trần nhôm Caro Austrong phù hợp với công trình nào?
Trần nhôm Caro Austrong phù hợp với sảnh, hành lang, trung tâm thương mại, văn phòng, công trình công cộng và các không gian cần bề mặt trần dạng mở. Cấu tạo hở cũng tạo điều kiện tiếp cận hệ thống kỹ thuật phía trên trần.
Trần nhôm Austrong có phù hợp với hồ bơi không?
Có thể phù hợp với khu vực hồ bơi nếu hệ trần và lớp hoàn thiện được lựa chọn theo điều kiện độ ẩm thực tế. Cần xem xét khả năng chống ăn mòn của vật liệu và phụ kiện, đặc biệt ở môi trường có hóa chất xử lý nước.
Trần nhôm Austrong có dùng cho cây xăng không?
Có thể cân nhắc cho các khu vực phù hợp về mặt thiết kế, nhưng cần tuân thủ yêu cầu PCCC và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình. Không nên mặc định rằng mọi hệ trần nhôm đều có cùng cấp độ chịu lửa.
Trần nhôm Austrong có những loại nào?
Các dòng tiêu biểu gồm Trần nhôm Caro Austrong, Clip-in Tile, Hook-on Tile, Lay-in, Linear C-Shaped, Linear C85-Shaped, Linear C300-Shaped, Mesh Ceiling, BF-Shaped và trần nhôm định hình. Danh mục có thể tiếp tục được mở rộng theo các dòng sản phẩm mới.
Làm thế nào để chọn trần nhôm Austrong phù hợp?
Cần xác định trước vị trí lắp đặt, môi trường sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ, mức độ tiếp cận hệ thống kỹ thuật, kích thước trần và tiêu chuẩn công trình. Sau đó mới lựa chọn hệ trần, độ dày, lớp hoàn thiện và phụ kiện tương ứng.
Trần nhôm Austrong có phù hợp công trình lớn không?
Có. Austrong công bố năng lực sản xuất trần nhôm định hình lên tới 3.000.000 m²/năm và đang cung cấp cho nhiều dự án quy mô lớn. Nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất là một trong những dự án được Austrong công bố với diện tích thi công 125.000 m².
Trần nhôm Austrong có độ dày bao nhiêu?
Độ dày trần nhôm Austrong phụ thuộc vào từng hệ sản phẩm và quy cách thiết kế. Chẳng hạn, dòng Cell (Caro) được công bố với chiều dày vật liệu 0,4–0,8 mm, trong khi Linear U-Bullet có chiều dày 0,6–0,8 mm.
Do đó, khi hỏi báo giá hoặc lập dự toán, nên cung cấp tên hệ trần, kích thước, độ dày, màu sắc, lớp hoàn thiện và diện tích để có đơn giá chính xác.
Trần nhôm Austrong có chống cháy không?
Một số dòng sản phẩm Austrong công bố tiêu chuẩn liên quan đến chống cháy theo QCVN 06:2022/BXD. Tuy nhiên, khả năng chống cháy hoặc chịu lửa của một hệ trần hoàn chỉnh không nên được suy ra chỉ từ vật liệu nhôm hoặc từ tên thương hiệu. Đối với cây xăng, nhà máy, bãi đỗ xe hoặc công trình có yêu cầu an toàn cháy cao, cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, cấu tạo hệ trần, vật liệu liên quan và yêu cầu PCCC của dự án trước khi lựa chọn.
Trần nhôm Austrong có bền không?
Trần nhôm Austrong được phát triển từ hợp kim nhôm và có các hệ hoàn thiện bề mặt khác nhau, giúp sản phẩm duy trì độ ổn định và thẩm mỹ trong quá trình sử dụng. Austrong công bố một số dòng có tuổi thọ thiết kế lên tới 30 năm, nhưng tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc môi trường, lớp phủ, thi công và điều kiện bảo trì.
Với công trình ven biển hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, nên lựa chọn vật liệu, lớp phủ và cấu kiện phụ trợ phù hợp thay vì áp dụng chung một cấu hình cho mọi công trình.
Chính sách vận chuyển Trần Nhôm Austrong toàn quốc của Triệu Hổ
Triệu Hổ cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển Trần Nhôm Austrong nhanh chóng và hiệu quả đến các công trình. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời gian, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn trong suốt quá trình vận chuyển. Các tấm Trần Nhôm sẽ được đóng gói chắc chắn và vận chuyển bằng phương tiện phù hợp, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi các yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài. Với đội ngũ lái xe giàu kinh nghiệm và hệ thống kho bãi hiện đại, Triệu Hổ luôn đảm bảo việc giao hàng diễn ra suôn sẻ, không gây gián đoạn cho tiến độ thi công của khách hàng. Chúng tôi cũng hỗ trợ tư vấn và lên lịch giao hàng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng công trình.
Trần nhôm Austrong phù hợp với những công trình cần kết hợp giữa độ ổn định của vật liệu kim loại, tính thẩm mỹ và khả năng lựa chọn linh hoạt về hệ trần. Từ nhà ở, ban công, hồ bơi, văn phòng đến trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy, sân bay và công trình công cộng, mỗi hệ trần có thể được lựa chọn dựa trên điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Quan trọng nhất, không nên chọn trần chỉ dựa vào mẫu mã hoặc giá/m². Hệ trần, độ dày, lớp hoàn thiện, khung xương, phụ kiện và điều kiện môi trường cần được xác định đồng bộ để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.








































