Tôn Giả Ngói, Tôn Sóng Ngói, Giá Mới Nhất (2026) | CK 5% – 10%
Mục lục bài viết
- 1 Tôn Giả Ngói, Tôn Sóng Ngói, Giá Mới Nhất (2026) | CK 5% – 10%
- 2 Tôn giả ngói là gì?
- 3 Vì sao tôn giả ngói được quan tâm ngày càng nhiều?
- 4 Tôn giả ngói giải quyết những vấn đề nào cho công trình?
- 5 Tôn giả ngói phù hợp với những công trình nào?
- 6 Tôn giả ngói có những loại nào?
- 7 Tôn giả ngói loại nào tốt nhất?
- 8 Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Tôn Giả Ngói
- 9 10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- 10 Hình ảnh tôn giả ngói tại công trình như thế nào?
- 11 Một số câu hỏi liên quan đến Tôn Giả Ngói
- 11.1 Tôn giả ngói bao nhiêu tiền một mét vuông?
- 11.2 Tôn xốp giả ngói giá bao nhiêu?
- 11.3 Giá tôn giả ngói có rẻ hơn ngói thật?
- 11.4 Tôn giả ngói loại nào tốt nhất?
- 11.5 Tôn giả ngói có chống nóng không?
- 11.6 Tôn giả ngói có giảm tiếng ồn khi trời mưa không?
- 11.7 Tôn nhựa giả ngói có phù hợp với công trình ven biển không?
- 11.8 Tôn giả ngói có phù hợp để cải tạo mái cũ không?
- 11.9 Tôn giả ngói có bền bằng ngói thật không?
- 11.10 Tôn giả ngói có nặng không, việc thi công có khó khăn không?
- 11.11 Tôn giả ngói có phù hợp với kiến trúc truyền thống hay không?
- 11.12 Trên thị trường tấm lợp, Tôn Giả Ngói có bao nhiêu loại phổ biến hiện nay?
- 11.13 Chính sách vận chuyển tôn giả ngói của Triệu Hổ đến tận công trình?
Tôn giả ngói là vật liệu lợp mái mô phỏng hình dáng ngói truyền thống, có ưu điểm về trọng lượng, tốc độ thi công và sự đa dạng về cấu tạo. Mái ngói truyền thống có thể tạo tải trọng lớn, khó vận chuyển và mất nhiều thời gian lắp đặt, trong khi một số dòng mái kim loại lại dễ hấp thụ nhiệt và gây tiếng ồn khi mưa. Tôn giả ngói giải quyết các vấn đề này bằng nhiều lựa chọn từ tôn 1 lớp, tôn xốp giả ngói đến tôn nhựa giả ngói và ngói thép phủ đá.
Tôn giả ngói là gì?
Tôn giả ngói là vật liệu lợp mái được tạo hình với các đường sóng mô phỏng mái ngói truyền thống, sử dụng nhiều loại cấu tạo như tôn kim loại, tôn cách nhiệt PU, thép phủ đá hoặc nhựa PVC/ASA. Sản phẩm được sử dụng để bao che mái, đồng thời đáp ứng các yêu cầu khác nhau về trọng lượng, khả năng cách nhiệt, chống ồn, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.
Tôn giả ngói nổi bật ở hình dáng mô phỏng mái ngói nhưng có nhiều lựa chọn về vật liệu và cấu tạo. Tùy mục tiêu sử dụng, giá tôn giả ngói cũng khác nhau. Người dùng có thể chọn tôn giả ngói 1 lớp để tối ưu chi phí, tôn xốp giả ngói để chống nóng và giảm tiếng ồn, tôn nhựa giả ngói cho môi trường ăn mòn hoặc ngói thép phủ đá khi ưu tiên thẩm mỹ.
Vì sao tôn giả ngói được quan tâm ngày càng nhiều?
Tôn giả ngói đang được quan tâm nhiều hơn khi nhu cầu về mái nhẹ, thẩm mỹ, chống nóng và thi công nhanh tăng lên. Theo dữ liệu nghiên cứu keyword được cung cấp, giá tôn giả ngói tăng khoảng 30%, trong khi nhóm tôn xốp giả ngói tăng đột biến, cho thấy người tìm kiếm đang quan tâm đồng thời đến giá, cấu tạo và khả năng cách nhiệt trước khi lựa chọn.
- Nhu cầu sử dụng mái có hình thức giống ngói nhưng trọng lượng nhẹ.
- Nhu cầu chống nóng cho nhà ở và công trình tại khu vực có cường độ nắng cao.
- Nhu cầu giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Nhu cầu cải tạo mái nhưng muốn hạn chế tải trọng bổ sung.
- Sự quan tâm tăng đối với tôn xốp giả ngói.
- Người mua quan tâm nhiều hơn đến giá tôn giả ngói theo mét vuông và mét dài.
Nhu cầu về mái nhẹ và thẩm mỹ tăng
Mái tôn giả ngói đáp ứng đồng thời yêu cầu về hình thức và trọng lượng của hệ mái. Bề mặt tạo hình giống ngói giúp công trình giữ được vẻ truyền thống, trong khi vật liệu dạng tấm thuận tiện hơn cho vận chuyển và thi công so với nhiều dạng mái ngói thông thường.
Nhu cầu chống nóng và giảm tiếng ồn tăng
Tôn xốp giả ngói được quan tâm khi công trình cần cải thiện khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn. Cấu tạo có lớp PU ở giữa giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái và giảm tác động âm thanh từ bên ngoài, phù hợp với nhà ở và các không gian sử dụng thường xuyên.
Người mua quan tâm nhiều hơn đến giá trước khi lựa chọn
Giá tôn giả ngói trở thành một trong những yếu tố quan trọng khi so sánh sản phẩm. Mức giá phụ thuộc vào cấu tạo, độ dày, loại vật liệu, quy cách và số lượng nên người mua cần xác định đúng loại tôn trước khi so sánh giá theo mét vuông hoặc mét dài.
Tôn giả ngói giải quyết những vấn đề nào cho công trình?
Tôn giả ngói có thể giải quyết đồng thời các bài toán về thẩm mỹ, tải trọng, tiến độ thi công, chống nóng, tiếng ồn và ăn mòn. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo của từng dòng sản phẩm và điều kiện sử dụng thực tế.
- Giảm tải trọng cho hệ khung mái.
- Tạo hình mái giống ngói truyền thống.
- Rút ngắn thời gian vận chuyển và lắp đặt.
- Hạn chế truyền nhiệt với tôn xốp giả ngói.
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Hạn chế nguy cơ rỉ sét với tôn nhựa giả ngói.
- Tăng tính thẩm mỹ với ngói thép phủ đá.
Tôn giả ngói có giúp giảm tải cho hệ mái không?
Tôn giả ngói có trọng lượng nhẹ hơn nhiều dạng mái ngói truyền thống, giúp giảm tải bổ sung lên hệ khung. Đây là lợi thế khi thiết kế công trình mới hoặc cải tạo mái cũ, nhưng kết cấu vẫn cần được kiểm tra và tính toán trước khi thi công.
Tôn giả ngói có làm cho công trình đẹp hơn?
Mặc dù mô phỏng hình dáng ngói truyền thống, tôn giả ngói lại có sự đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, từ các gam màu truyền thống như đỏ, xanh, đến các màu hiện đại hơn như xám, nâu. Điều này giúp gia chủ dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với phong cách kiến trúc tổng thể cũng như phong thuỷ của ngôi nhà, từ cổ điển đến hiện đại, mang lại vẻ đẹp hài hòa và sang trọng cho mọi công trình.
Tôn giả ngói có lắp đặt nhanh hơn so với ngói thật?
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của tôn giả ngói là khả năng tối ưu hóa chi phí. So với ngói thật, tôn giả ngói có giá thành thấp hơn đáng kể. Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân công mà còn rút ngắn thời gian hoàn thành dự án, đặc biệt phù hợp cho các công trình có quy mô lớn hoặc cần hoàn thiện gấp.
Tôn xốp giả ngói giúp chống nóng như thế nào?
Tôn xốp giả ngói giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái nhờ lớp PU cách nhiệt nằm giữa các lớp vật liệu. Giải pháp này phù hợp với nhà ở và công trình sử dụng thường xuyên, đặc biệt tại những khu vực có cường độ nắng cao.
Tôn xốp giả ngói có giảm tiếng ồn không?
Tôn xốp giả ngói có khả năng giảm tiếng ồn tốt hơn tôn kim loại một lớp nhờ cấu tạo có lớp PU. Đặc tính này giúp cải thiện sự thoải mái của không gian bên dưới mái khi có mưa lớn hoặc tác động âm thanh từ môi trường bên ngoài.
Tôn nhựa giả ngói có chống ăn mòn không?
Tôn nhựa giả ngói có ưu điểm không bị rỉ sét và phù hợp với các môi trường có nguy cơ ăn mòn. Vật liệu PVC phủ ASA có thể được cân nhắc cho công trình ven biển, khu vực công nghiệp hoặc môi trường có tác động của axit, kiềm theo yêu cầu thực tế.
Tôn giả ngói phù hợp với những công trình nào?
Tôn giả ngói phù hợp với nhiều nhóm công trình từ nhà ở đến biệt thự, resort, công trình công cộng và nhà xưởng. Việc lựa chọn loại tôn cần dựa trên công năng, môi trường, yêu cầu thẩm mỹ, khả năng chống nóng và ngân sách đầu tư.
- Nhà ở, nhà phố và nhà cấp 4.
- Biệt thự và công trình cao cấp.
- Resort và khu nghỉ dưỡng.
- Nhà mái nhật lợp tôn giả ngói
- Trường học, bệnh viện và công trình công cộng.
- Nhà xưởng và kho bãi.
- Công trình cải tạo mái.
- Công trình ven biển hoặc môi trường ăn mòn.
Nhà ở, nhà phố và nhà cấp 4
Mái tôn giả ngói phù hợp với nhà ở dân dụng nhờ hình thức giống mái ngói nhưng có trọng lượng nhẹ. Với nhà ở tại khu vực nắng nóng, tôn xốp giả ngói có thể được lựa chọn để kết hợp yêu cầu thẩm mỹ với khả năng hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn.
Biệt thự và công trình cao cấp
Biệt thự có thể sử dụng tôn giả ngói hoặc ngói thép phủ đá để tăng tính thẩm mỹ cho mái. Trong đó, ngói thép phủ đá phù hợp với công trình yêu cầu vẻ ngoài sang trọng và nhiều lựa chọn kiểu dáng kiến trúc.
Resort và khu nghỉ dưỡng
Tôn giả ngói phù hợp với resort và khu nghỉ dưỡng nhờ khả năng kết hợp giữa thẩm mỹ và công năng. Ngói thép phủ đá có thể tạo vẻ gần gũi với mái ngói, trong khi tôn xốp giả ngói hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt và âm thanh cho không gian bên dưới.
Nhà mái nhật lợp tôn giả ngói
Tôn giả ngói nhật là lựa chọn phù hợp cho công trình mái Nhật khi cần giữ hình thức mái ngói đặc trưng nhưng muốn giảm trọng lượng và thuận tiện thi công. Kiểu sóng tôn giả ngói mái Nhật giúp tạo diện mạo hài hòa với kiến trúc mái Nhật, phù hợp cho nhà phố, biệt thự, homestay và resort. Tùy yêu cầu chống nóng, tiếng ồn và môi trường sử dụng, có thể lựa chọn tôn 1 lớp, tôn xốp giả ngói hoặc dòng vật liệu phù hợp khác.
Trường học và bệnh viện
Công trình trường học và bệnh viện có thể sử dụng tôn giả ngói khi hệ mái cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về thẩm mỹ và công năng. Với khu vực cần hạn chế tiếng ồn, có thể cân nhắc dòng tôn có lớp cách nhiệt để cải thiện điều kiện sử dụng bên dưới mái.
Nhà xưởng và kho bãi
Nhà xưởng và kho bãi có thể sử dụng tôn giả ngói tùy theo môi trường và yêu cầu thiết kế. Với khu vực có nguy cơ ăn mòn do hóa chất hoặc hơi muối, tôn nhựa giả ngói là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ đặc tính không bị rỉ sét.
Công trình cải tạo mái
Tôn giả ngói phù hợp với công trình cải tạo khi cần hạn chế tải trọng bổ sung cho hệ kết cấu hiện hữu. Trọng lượng nhẹ giúp thuận tiện hơn trong vận chuyển và lắp đặt, nhưng hệ khung mái cần được kiểm tra trước khi lựa chọn phương án thi công.
Tôn giả ngói có những loại nào?
Không có một loại tôn giả ngói tốt nhất cho mọi công trình; lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng. Khám phá bộ sưu tập các loại tôn giả ngói thịnh hành nhất 2026 của Triệu Hổ:
- Tôn 1 lớp phù hợp khi ưu tiên chi phí
- Tôn xốp giả ngói phù hợp khi cần chống nóng và giảm tiếng ồn,
- Tôn nhựa giả ngói phù hợp với môi trường ăn mòn, còn
- Tgói thép phủ đá phù hợp với công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Tôn giả ngói 1 lớp
Tôn giả ngói 1 lớp là dòng tôn lợp mái được thiết kế với bề mặt dập sóng mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống, nhưng chỉ sử dụng một lớp vật liệu tôn kim loại duy nhất thay vì cấu tạo nhiều lớp cách nhiệt như các dòng tôn giả ngói 3 lớp. Sản phẩm thường được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc thép mạ màu, có khả năng chống gỉ sét, chịu được điều kiện thời tiết ngoài trời và phù hợp cho nhiều loại công trình dân dụng.
Ưu điểm nổi bật của tôn giả ngói 1 lớp là trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh và chi phí đầu tư thấp hơn so với mái ngói truyền thống. Kiểu dáng sóng ngói giúp mái nhà có tính thẩm mỹ cao, tạo cảm giác sang trọng giống mái ngói nhưng giảm tải trọng lên hệ khung mái. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, nhà cải tạo hoặc các công trình yêu cầu mái đẹp nhưng cần tối ưu chi phí.
Tuy nhiên, do chỉ có một lớp tôn kim loại nên tôn giả ngói 1 lớp không có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt như tôn giả ngói PU hoặc tôn giả ngói 3 lớp. Khi sử dụng tại khu vực có khí hậu nắng nóng chủ đầu tư nên kết hợp thêm vật liệu chống nóng như bông cách nhiệt, túi khí cách nhiệt hoặc sử dụng lớp trần phía dưới để cải thiện khả năng chống nóng cho không gian bên trong.
Tham khảo túi khí cách nhiệt lót dưới tôn 1 lớp giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái tôn xuống không khí bên dưới
Tôn xốp giả ngói cách nhiệt
Đây là loại tôn giả ngói được cấu tạo bởi lớp tôn sóng ngói phía trên, lớp PU cách nhiệt ở giữa và lớp PP/PVC hoặc giấy bạc ở dưới. Lớp PU (Polyurethane) giúp tấm tôn có khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, giảm thiểu tiếng ồn khi trời mưa và giữ không gian bên trong luôn mát mẻ. Đặc điểm độc đáo của sản phẩm này chính là hiệu quả chống nóng, tiết kiệm năng lượng cho điều hòa, đặc biệt phù hợp với khí hậu nắng nóng tại Việt Nam.
Bảng màu mái tôn giả ngói theo thương hiệu
Thông số kỹ thuật
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Chất liệu | Lớp thứ nhất: Tôn Hoa Sen,, Đông Á, Việt Nhật, Hoà Phát
Lớp thứ hai: Xốp PU Lớp thứ ba: giấy bạc |
| Độ dày | 0.35, 0.4, 0.45, 0.5mm |
| Khổ sản phẩm | Khổ sản phẩm: 1100mm
Khổ hiệu dụng: 1000mm |
| Độ dày lớp PU | Sóng âm: 20mm
Sóng dương: 55mm |
| Tỷ trọng PU | 32,13kg/m3 |
| Tỷ suất truyền nhiệt | λ = 0,018 (kcal/m.h) |
| Khả năng cách âm trung bình ở tần số 250 – 4000Hz | 25,01 dB. |
| Tỷ suất hút nước theo thể tích | Hv = 9.11% |
| Tỷ trọng hút ẩm | W= 0.5001 |
| Chịu gió bão | Pph = 160kg/m2 |
| Khả năng chịu lực cao, chịu được tải trọng | 300 ~ 345kg/m2 |
| Độ bền nén | 33.9N/cm3 |
Tôn giả ngói bao nhiêu tiền một mét vuông? (08/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.40mm | 278.100 |
| 2 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.45mm | 297.400 |
| 3 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.40mm | 292.200 |
| 4 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.45mm | 308.000 |
| 5 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.40mm | 262.200 |
| 6 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.45mm | 281.600 |
| 7 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.30mm | 252.800 |
| 8 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.35mm | 273.600 |
| 9 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.40mm | 291.200 |
| 10 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.45mm | 326.400 |
| 11 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.50mm | 326.400 |
| 12 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.40mm | 278.100 |
| 13 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.45mm | 297.400 |
| 14 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.30mm | 244.800 |
| 15 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.35mm | 264.000 |
| 16 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.40mm | 280.000 |
| 17 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.45mm | 297.600 |
| 18 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.50mm | 316.800 |
| 19 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.30mm | 265.600 |
| 20 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.35mm | 278.100 |
| 21 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.40mm | 295.700 |
| 22 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.45mm | 309.800 |
| 23 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.50mm | 347.200 |
| 24 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.30mm | 252.800 |
| 25 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.35mm | 272.000 |
| 26 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.40mm | 288.000 |
| 27 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.45mm | 305.600 |
| 28 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.50mm | 323.200 |
| 29 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.35mm | 345.600 |
| 30 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.40mm | 376.000 |
| 31 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.45mm | 408.000 |
| 32 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.50mm | 440.000 |
| 33 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.30mm | 281.600 |
| 34 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.35mm | 304.000 |
| 35 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.40mm | 329.600 |
| 36 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.45mm | 353.600 |
| 37 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.50mm | 377.600 |
| 38 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.30mm | 248.000 |
| 39 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.35mm | 268.800 |
| 40 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.40mm | 286.400 |
| 41 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.45mm | 304.000 |
| 42 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.50mm | 321.600 |
| 43 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.30mm | 224.000 |
| 44 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.35mm | 240.000 |
| 45 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.40mm | 251.200 |
| 46 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.45mm | 270.400 |
| 47 | Úp nóc giả ngói | 88.000 |
Xem thêm phân loại chi tiết của tôn xốp PU tại đây
Ngói Thép Phủ Đá
Ngói thép phủ đá là loại tôn giả ngói cao cấp, được sản xuất từ thép cường độ cao và phủ lớp đá màu quang phổ tự nhiên trên bề mặt. Lớp phủ đá không chỉ tạo vẻ ngoài sang trọng, tự nhiên như ngói đất nung mà còn tăng khả năng chống ồn, chống nóng và chống trượt, mang lại vẻ đẹp đẳng cấp cho các công trình cao cấp, biệt thự, resort.
Phân loại Ngói Thép Phủ Đá
- Modern Classical: Dạng sóng uốn lượn nhẹ, đối xứng, mô phỏng hình dáng ngói truyền thống. Mềm mại, thanh thoát, thích hợp với nhà phố, biệt thự phong cách Á Đông. Dễ phối màu, không kén kiến trúc, mang vẻ đẹp bền bỉ theo thời gian
- Bond: Lựa chọn kinh điển, đẹp bền vượt thời gian. Lấy cảm hứng từ vẻ đẹp truyền thống, Bond sở hữu thiết kế sóng nhẹ đầy tinh tế. Kết hợp hoàn hảo giữa ngoại hình sang trọng và kết cấu thép nhẹ bền bỉ. Dễ dàng hòa hợp với mọi kiểu kiến trúc – từ cổ điển đến hiện đại.
- Milano: Gợn sóng sâu và rõ nét, thể hiện sự mạnh mẽ, chắc chắn. Mang nét hoài cổ, phù hợp với kiến trúc châu Âu hoặc biệt thự cổ điển. Tăng chiều sâu thị giác, tạo điểm nhấn sang trọng cho mái nhà.
- Golan: Phiên bản nâng cấp từ thiết kế Milano, độ cao sóng lớn hơn, dải sóng rộng hơn, tạo chiều sâu rõ nét cho bề mặt mái. Hiệu ứng ba chiều mạnh hơn, giúp mái nhà trông nổi bật và ấn tượng hơn. Có thể hướng đến kiểu mái có vẻ ngoài dày dặn, khỏe khoắn, phù hợp với phong cách sang trọng và cổ điển.
- Roman: Lấy cảm hứng từ dáng ngói Tây Ban Nha, Ngói Thép Phủ Đá Màu Roman mang đến những đường cong mạnh mẽ kết hợp cùng độ bền chắc của thép phủ đá mang đến vẻ đẹp phóng khoáng, khỏe khoắn đậm chất Địa Trung Hải. Nhưng bên trong dáng ngói phủ đá Roman vẫn giữ trọn nét sang trọng cổ điển nhưng nhẹ hơn và bền hơn nhiều lần. Lý tưởng cho những công trình yêu cầu sự tinh tế và khác biệt trong phong cách.
- Shake: Lấy cảm hứng từ những mái nhà gỗ truyền thống, Ngói Thép Phủ Đá Màu Shake tái hiện chân thực bề mặt vân gỗ tự nhiên, kết hợp thiết kế dạng phiến xếp lớp tạo chiều sâu ấn tượng và cảm giác ấm cúng, gần gũi. Phong cách phóng khoáng, đậm chất thiên nhiên giúp Shake trở thành lựa chọn lý tưởng cho resort, nhà gỗ hoặc biệt thự sân vườn – nơi mà vẻ đẹp mộc mạc, cổ điển cần song hành với sự bền bỉ và thẩm mỹ hiện đại.
- Heritage: Với thiết kế gợn sóng sâu, rõ nét kết hợp cùng đường gân dọc tạo đối xứng, ngói Heritage thể hiện sự mạnh mẽ, vững chãi và đậm chất hoài cổ. Hình dáng độc đáo này gợi nhớ đến tinh thần chiến binh bất khuất trong kiến trúc châu Âu xưa – nơi mái nhà không chỉ là nơi che chở mà còn là biểu tượng của uy lực và khí chất. Mỗi đường cong trên bề mặt ngói như một nét chạm khắc tinh tế, tạo chiều sâu thị giác ấn tượng và làm nổi bật vẻ sang trọng, đầy cuốn hút cho toàn bộ phần mái. Ngói Heritage là lựa chọn lý tưởng cho các biệt thự cổ điển, công trình mang phong cách Địa Trung Hải hay bất kỳ thiết kế nào đề cao sự bền vững và vẻ đẹp vượt thời gian. Đây không chỉ là vật liệu lợp mái – mà còn là điểm nhấn nghệ thuật cho tổng thể công trình.
- Elite: Ngói phủ đá Elite tạo hình dạng sóng thấp, nhỏ trải đều liên tiếp theo chiều ngang, mang đến cảm giác thanh thoát và hiện đại cho toàn bộ mái nhà. Bề mặt phủ đá tự nhiên có sắc độ đồng đều, góp phần tăng tính thẩm mỹ và độ bền màu theo thời gian. Đặc biệt, phần mép trên của tấm ngói được bo tròn và dập nổi sắc nét vừa đảm bảo khả năng liên kết chắc chắn, vừa tạo điểm nhấn nhận diện độc quyền. Nhờ cấu tạo từ thép phủ đá cao cấp, dòng ngói Elite không chỉ bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt mà còn mang đến vẻ sang trọng và đẳng cấp cho công trình.
- Shingle: Sở hữu thiết kế dạng vảy cá đặc trưng, Ngói Thép Phủ Đá Màu Single gây ấn tượng với các đường nét góc cạnh, dứt khoát nhưng vẫn giữ được sự tinh tế và hài hòa. Lớp phủ đá tạo hiệu ứng loang màu tự nhiên, khiến mái nhà trở nên sinh động, như lấp lánh nhẹ nhàng dưới ánh nắng – gợi cảm giác của những vảy cá óng ánh trong tự nhiên. Với phong cách đơn giản, hiện đại và khả năng phối hợp linh hoạt, Single là lựa chọn lý tưởng cho các công trình kiến trúc đô thị, nhà ở phong cách tối giản hoặc hiện đại pha chút nghệ thuật độc đáo.
- Tudor: Tôn phủ đá Tudor sở hữu thiết kế dạng sóng thấp dải rộng đều đặn, tạo nên vẻ đẹp bình yên hài hòa cho tổng thể mái nhà. Đường sóng được uốn cong mềm mại với đầu sóng bo tròn đặc trưng. Phần bề mặt phủ lớp đá tự nhiên có độ nhám mịn, giúp tăng khả năng chống chói, chống rêu mốc và giữ màu bền bỉ theo thời gian. Các mép ngói được xử lý sắc nét, gấp viền chính xác, đảm bảo độ khít hoàn hảo và khả năng chống thấm vượt trội khi lắp đặt. Tudor không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà còn là giải pháp thi công tối ưu, nhờ kích thước tiêu chuẩn và khả năng tương thích cao với nhiều kiểu mái khác nhau.
- Longspan – 840 & Longspan – 828: Tấm lợp dài (Long Span Roofing Sheet) là loại vật liệu lợp mái được thiết kế với chiều dài lớn, nhằm phủ kín diện tích rộng với ít mối nối hoặc chồng mí. Loại tấm này được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp với diện tích lớn. Với ưu điểm phủ diện rộng ít mối nối, Ngói Thép Phủ Đá Màu Lonspan giúp giảm rò rỉ nước và tăng độ vững chắc cho kết cấu. Mặc dù sở hữu chiều dài lớn nhưng tôn phủ đá Longspan vẫn giữ được trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho công trình.
- Interlock Shingle Tile: Ngói lợp dạng shingle liên kết (Interlock shingle tiles), còn gọi là ngói lợp khóa liên kết, là loại vật liệu lợp mái được thiết kế với cơ chế khóa đặc biệt, cho phép các viên ngói liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một bề mặt mái liền mạch và chống thấm nước hiệu quả. Loại ngói này mang lại giải pháp lợp mái bền bỉ, chịu được thời tiết khắc nghiệt. So với ngói thường, các viên ngói liên kết thường có kích thước lớn hơn, giúp giảm số lượng viên cần lợp và rút ngắn thời gian thi công, từ đó tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Thông số kỹ thuật ngói thép phủ đá
| TIÊU CHÍ | THÔNG SỐ |
| Kích thước tổng thể | 1060 mm x 795 mm |
| Kích thước hữu dụng | 1005 mm x 730 mm |
| Diện tích che phủ | 1,36 tấm/m² |
| Số lượng đinh vít sử dụng | 5-8 đinh vít/tấm |
| Độ cao sóng | 20 mm |
| Độ dày thép nền | 0,37 mm |
| Trọng lượng | 4,2 kg/tấm |
Giá ngói thép phủ đá bao nhiêu tiền một tấm?
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngói Thép Phủ Đá - Kích thước sản phẩm: : Dài 1.34m x rộng 42cm - Kích thước hiệu dụng: Dài 1.24m x rộng 38cm - Sóng hiện đại, cổ điển, và các loại sóng khác | m2 | 330.000 |
| 2 | Tấm úp nóc và úp diềm KT tấm: dài 2m (hiệu dụng 1,8m) | md | 165.000 |
Tôn Nhựa Giả Ngói
Tôn nhựa giả ngói là một giải pháp nhẹ, bền và chống ăn mòn hiệu quả. Được sản xuất từ nhựa PVC cao cấp, sản phẩm này có khả năng chống axit, kiềm và các hóa chất khác, đặc biệt phù hợp với các công trình gần biển hoặc khu vực công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tôn Nhựa PVC Sóng Ngói
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Chất liệu | PVC phủ ASA |
| Độ dày | 2mm |
| Chiều rộng | 1070mm. Khổ hiệu dụng: 1000mm |
| Chiều dài | 2m; 2.4m; 3m; 6m; 12m. |
| Biên dạng sóng | 6 sóng vuông |
| Bước sóng | 219mm |
| Khoảng sóng | 160mm |
| Màu sắc | Xám đen (ghi), Đỏ Đô, Xanh Dương, Đỏ Ngói (Da Cam), Socola (Cà phê, nâu), Xanh Tím và Xanh Rêu |
| Độ bền kéo | 23,0 MPa |
| Độ bền uốn | 51,7 MPa |
| Khả năng chống cháy | Không tự bắt cháy |
| Độ bền trong môi trường axit | Không biến màu
Thay đổi khối lượng 2% |
Tôn nhựa giả ngói giá bao nhiêu? (08/2026)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngói nhựa ASA/PVC 4 lớp - dày 2mm | md | 136.000 |
| 2 | Ngói nhựa ASA/PVC 4 lớp - dày 2,5mm | md | 160.000 |
| 3 | Ngói nhựa ASA/PVC 4 lớp - dày 3mm | md | 192.000 |
| 4 | Tấm úp nóc mái, dài SP/HD: 1050/960mm | Tấm | 136.000 |
| 5 | Tấm úp sườn mái, dài SP/HD: 1050/1020mm | tấm | 128.000 |
| 6 | Tấm viền mái ngói trái, dài SP/HD: 1150/1095mm | Tấm | 120.000 |
| 7 | Tấm viền mái ngói phải, dài SP/HD: 1150/1095mm | Tấm | 120.000 |
| 8 | Tấm úp đỉnh góc mái, KT: 300x260x260mm | Tấm | 120.000 |
| 9 | Tấm úp đuôi mái, dài SP: 300mm | Tấm | 72.000 |
| 10 | Tấm diềm mái hiện, dài SP/HD: 1050/960mm | Tấm | 120.000 |
| 11 | Tấm úp góc mái, KT: 300x90x220mm | Tấm | 72.000 |
| 12 | Gioăng cao su + tấm đệm | bộ | 2.700 |
Tôn giả ngói loại nào tốt nhất?
Không có một loại tôn giả ngói tốt nhất cho tất cả công trình, mà cần lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách đầu tư và điều kiện khí hậu. Bảng so sánh dưới đây giúp lựa chọn giải pháp mái phù hợp với từng công trình.
| Nhu cầu | Loại nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Ưu tiên chi phí | Tôn giả ngói 1 lớp | Cấu tạo đơn giản, trọng lượng nhẹ |
| Chống nóng và giảm tiếng ồn | Tôn xốp giả ngói | Có lớp PU cách nhiệt |
| Chống ăn mòn | Tôn nhựa giả ngói | Không bị rỉ sét, phù hợp môi trường ăn mòn |
| Ưu tiên thẩm mỹ | Ngói thép phủ đá | Hình thức gần mái ngói, nhiều kiểu dáng |
| Cải tạo mái cần giảm tải | Tôn giả ngói nhẹ | Thuận tiện vận chuyển và lắp đặt |
Ưu đãi khủng cho khách hàng mua Tôn Giả Ngói
Đến ngay Triệu Hổ để sở hữu những sản phẩm Tôn Giả Ngói chất lượng cao với giá cực kỳ ưu đãi. Chúng tôi mang đến cho quý khách hàng những mức giá siêu tiết kiệm cùng nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn, giúp bạn tiết kiệm chi phí tối đa cho công trình của mình. Đặc biệt, với cách nhiệt vượt trội, cách âm chống cháy tối ưu, Tôn Giả Ngói của Triệu Hổ chắc chắn sẽ làm hài lòng ngay cả những khách hàng khó tính nhất.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.
Hình ảnh tôn giả ngói tại công trình như thế nào?
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn trực quan và chân thực nhất về vẻ đẹp cũng như ứng dụng của tôn giả ngói, chúng tôi đã tổng hợp một số hình ảnh thực tế từ các công trình đã hoàn thiện trên khắp cả nước. Từ những ngôi nhà phố hiện đại, các khu biệt thự sang trọng, đến những khu nghỉ dưỡng gần gũi thiên nhiên hay các nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn, tôn giả ngói đều thể hiện được sự linh hoạt và tính thẩm mỹ cao, góp phần tạo nên những công trình kiến trúc bền đẹp cùng thời gian.
Hình ảnh hoàn thiện Tôn Xốp Giả Ngói
Hình ảnh mẫu Ngói thép phủ đá
Hình ảnh tôn màu mái nhà nhựa giả ngói
Một số câu hỏi liên quan đến Tôn Giả Ngói
Tôn giả ngói bao nhiêu tiền một mét vuông?
Giá tôn giả ngói theo mét vuông phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, cấu tạo và quy cách sản phẩm. Tôn 1 lớp, tôn xốp giả ngói, tôn nhựa giả ngói và ngói thép phủ đá sẽ có mức giá khác nhau.
Tôn xốp giả ngói giá bao nhiêu?
Giá tôn xốp giả ngói phụ thuộc vào độ dày tôn, độ dày PU, cấu tạo mặt dưới và quy cách đặt hàng. Nên đối chiếu giá cùng với thông số cách nhiệt thay vì chỉ so sánh đơn giá.
Giá tôn giả ngói có rẻ hơn ngói thật?
Tôn giả ngói có thể có chi phí đầu tư và thi công thấp hơn ngói thật ở một số phương án mái, đặc biệt khi xét tổng thể hệ mái. Ngoài giá vật liệu, tôn giả ngói có trọng lượng nhẹ và thi công dạng tấm nên có thể giảm chi phí vận chuyển, nhân công và yêu cầu kết cấu đỡ. Tuy nhiên, cần so sánh theo cùng diện tích mái và đầy đủ chi phí khung, phụ kiện, nhân công trước khi kết luận phương án nào rẻ hơn.
Tôn giả ngói loại nào tốt nhất?
Loại tốt nhất phụ thuộc vào nhu cầu của công trình. Tôn xốp giả ngói phù hợp khi cần chống nóng và giảm tiếng ồn, tôn nhựa giả ngói phù hợp với môi trường ăn mòn, còn ngói thép phủ đá phù hợp khi ưu tiên thẩm mỹ.
Tôn giả ngói có chống nóng không?
Khả năng chống nóng phụ thuộc vào cấu tạo. Tôn giả ngói 1 lớp không có lớp cách nhiệt tích hợp, trong khi tôn xốp giả ngói có lớp PU giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái.
Tôn giả ngói có giảm tiếng ồn khi trời mưa không?
Tôn xốp giả ngói có khả năng giảm tiếng ồn tốt hơn tôn kim loại một lớp. Lớp PU trong cấu tạo giúp giảm tác động âm thanh từ bên ngoài, đặc biệt khi trời mưa.
Tôn nhựa giả ngói có phù hợp với công trình ven biển không?
Tôn nhựa giả ngói có thể được cân nhắc cho môi trường ven biển nhờ khả năng chống ăn mòn và không bị rỉ sét. Tuy nhiên, cần lựa chọn sản phẩm dựa trên điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Tôn giả ngói có phù hợp để cải tạo mái cũ không?
Có thể sử dụng tôn giả ngói cho công trình cải tạo nếu hệ kết cấu đáp ứng yêu cầu chịu lực. Trọng lượng nhẹ là một lợi thế, nhưng hệ khung hiện hữu vẫn cần được kiểm tra trước khi thi công.
Tôn giả ngói có bền bằng ngói thật không?
Tôn giả ngói được sản xuất từ vật liệu kim loại cao cấp như thép mạ kẽm hoặc nhựa cao cấp, có khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và không bị nứt vỡ như ngói thật. Với công nghệ sơn phủ tiên tiến, tôn giả ngói giữ màu bền đẹp, chống rêu mốc và không bị phai màu dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt.
Tôn giả ngói có nặng không, việc thi công có khó khăn không?
Một trong những ưu điểm lớn nhất của tôn giả ngói là trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều so với ngói thật, chỉ khoảng 4-5 kg/m2, trong khi ngói thật có thể nặng đến 40-50 kg/m2. Trọng lượng nhẹ này giúp giảm tải trọng lên kết cấu mái, tiết kiệm chi phí làm khung sườn. Đồng thời, việc vận chuyển và lắp đặt tôn giả ngói cũng nhanh chóng, dễ dàng hơn rất nhiều, giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và phù hợp với nhiều loại địa hình, công trình khác nhau.
Tôn giả ngói có phù hợp với kiến trúc truyền thống hay không?
Tôn giả ngói được thiết kế với hình dáng và màu sắc mô phỏng gần như hoàn hảo vẻ đẹp của ngói truyền thống, từ các gam màu đỏ gạch, xanh rêu đến xám đen. Điều này giúp tôn giả ngói dễ dàng hòa nhập và làm nổi bật vẻ đẹp cổ điển, sang trọng của các công trình kiến trúc truyền thống như nhà thờ, đình chùa, hay những ngôi nhà mang phong cách Á Đông. Thậm chí, với sự đa dạng về màu sắc, tôn giả ngói còn có thể ứng dụng linh hoạt cho các công trình hiện đại, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống và đương đại.
Trên thị trường tấm lợp, Tôn Giả Ngói có bao nhiêu loại phổ biến hiện nay?
Hiện nay, Tôn Giả Ngói Toàn Quốc gồm 3 loại phổ biến: tôn PU cách nhiệt sóng ngói, ngói thép phủ đá, và ngói nhựa PVC ASA. Tôn PU nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, phù hợp cho nhà dân dụng và biệt thự. Ngói thép phủ đá có độ bền màu cao, bề mặt sần sang trọng, thích hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ. Ngói nhựa PVC ASA nhẹ, không dẫn điện, chống ăn mòn, phù hợp với khu vực ven biển, trang trại và nhà xưởng.
Chính sách vận chuyển tôn giả ngói của Triệu Hổ đến tận công trình?
Triệu Hổ tự hào mang đến cho quý khách hàng chính sách vận chuyển tôn giả ngói chuyên nghiệp và linh hoạt, đảm bảo sản phẩm được giao đến tận công trình trên toàn quốc một cách an toàn và nhanh chóng. Chúng tôi hiểu rằng việc vận chuyển là một khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng của dự án. Vì vậy, Triệu Hổ luôn nỗ lực tối ưu hóa quy trình để mang lại sự tiện lợi nhất cho khách hàng.
Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Tôn Giả Ngói toàn quốc chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.































.gif)














