Hotline

0905 588 879

Gọi mua hàng

0905 800 247

Email

info@trieuho.vn

Top 10+ Tấm Cách Nhiệt Chống Nóng (2026), Chọn Ngay

5/5 - (5365 bình chọn)

Tấm Cách Nhiệt | Chống Nóng, Cách Âm, Chống Cháy Vượt Trội | CK 5% – 10%

Mục lục bài viết

Tấm cách nhiệt là vật liệu giúp cách nhiệt, tối ưu hiệu suất điện năng và bảo vệ công trình hiệu quả. Nhờ khả năng chống bức xạ nhiệt, chống ẩm và cách âm tốt, sản phẩm này được sử dụng phổ biến cho nhà ở, mái tôn, nhà xưởng và kho lạnh. Để lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với nhu cầu, hãy cùng tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm và bảng giá tấm chống nóng chi tiết ngay sau đây.

Tấm Cách Nhiệt là gì?

Tấm cách nhiệt là vật liệu dạng tấm được sử dụng để tạo lớp ngăn hoặc làm chậm quá trình truyền nhiệt giữa các khu vực có chênh lệch nhiệt độ. Tùy cấu tạo, sản phẩm có thể được sử dụng cho mái, trần, tường, vách hoặc các vị trí cần hạn chế tác động của nhiệt.

Bông khoáng Rockwool dạng tấm tỷ trọng 100kg/m3 có cấu tạo từ các nguyên hiệu hoàn toàn từ tự nhiên
Cấu tạo của bông khoáng Rockwool dạng tấm tỷ trọng 100kg/m3

So với ống cách nhiệt hay cuộn cách nhiệt, Tấm cách nhiệt chống nóng mang lại ưu thế vượt trội trong thi công và hiệu quả sử dụng. Nhờ thiết kế dạng tấm phẳng, vật liệu này dễ cắt, ghép và lắp đặt trên diện tích lớn như mái tôn, tường hoặc sàn. Quá trình thi công nhanh hơn, tiết kiệm nhân công và đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra, miếng cách nhiệt có độ phẳng đồng nhất, cứng cáp và độ bền cơ học tốt, giúp bám dính chắc chắn, hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng — điều mà dạng ống hoặc cuộn khó đáp ứng khi thi công trên bề mặt phẳng hoặc diện tích rộng.

Xốp khối XPS (Extruded Polystyrene) là loại xốp cứng và nhẹ được tạo ra qua quá trình nóng chảy phân tử Polystyrene kết hợp với khí Freon dưới môi trường nhiệt độ và áp suất lớn.
Xốp XPS

Vì sao tấm cách nhiệt được sử dụng nhiều trong công trình hiện nay?

Nhu cầu chống nóng, cách nhiệt ngày càng được quan tâm khi công trình phải chịu tác động của bức xạ nhiệt, đặc biệt tại mái, trần và các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Việc bổ sung vật liệu cách nhiệt giúp công trình chủ động hơn trong việc kiểm soát nhiệt thay vì chỉ phụ thuộc vào thiết bị làm mát.

  • Hạn chế truyền nhiệt: tạo thêm lớp vật liệu giữa khu vực chịu nhiệt và không gian sử dụng.
  • Cải thiện điều kiện nhiệt: hỗ trợ giảm cảm giác nóng tại những khu vực thường xuyên chịu tác động của nhiệt.
  • Phù hợp nhiều vị trí: có thể lựa chọn giải pháp cho mái, trần, tường, vách hoặc khu vực ngoài trời tùy cấu tạo.
  • Chủ động theo nhu cầu công trình: lựa chọn vật liệu dựa trên vị trí lắp đặt, môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Tấm cách nhiệt giải quyết những vấn đề nào cho công trình?

Tấm cách nhiệt được lựa chọn chủ yếu khi công trình cần kiểm soát lượng nhiệt truyền qua mái, trần, tường hoặc các bề mặt có khả năng hấp thụ nhiệt cao. Mỗi vị trí có điều kiện tiếp xúc khác nhau nên cần xác định đúng bài toán trước khi lựa chọn vật liệu.

Khả năng cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng

Tấm cách nhiệt chống nóng giúp ngăn cản sự truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong công trình, giảm thiểu hiện tượng hấp thụ nhiệt từ mái tôn, trần, tường hay sàn. Nhờ đó, không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Việc duy trì nhiệt độ ổn định giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ cho điều hòa hoặc hệ thống sưởi, góp phần giảm chi phí vận hành lâu dài. Đây là giải pháp hiệu quả, bền vững cho cả nhà ở dân dụng lẫn nhà xưởng, kho lạnh.

Hiệu quả cách âm cao

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, tấm cách nhiệt còn sở hữu hiệu quả cách âm vượt trội. Cấu trúc đa lớp với bọt khí hoặc sợi vật liệu giúp hấp thụ và ngăn chặn tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Nhờ đó, không gian sống hoặc làm việc trở nên yên tĩnh và dễ chịu hơn.

Độ bền cao và tuổi thọ công trình

Tấm cách nhiệt được sản xuất từ vật liệu có độ bền cơ học và khả năng chịu nén cao, giúp duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian dài. Sản phẩm không bị mục, rách hay biến dạng dưới tác động của nhiệt độ và thời tiết khắc nghiệt. Nhờ đó, công trình được bảo vệ tối ưu, giảm chi phí bảo trì và sửa chữa. Việc sử dụng tấm cách nhiệt chất lượng còn giúp kéo dài tuổi thọ mái tôn, tường và trần, đảm bảo tính ổn định và độ bền cho toàn bộ kết cấu.

Tấm cách nhiệt chống cháy và an toàn

Một số loại tấm cách nhiệt có khả năng chống cháy hiệu quả, nhờ được làm từ vật liệu có tính kháng lửa cao như bông khoáng Rockwool, bông thuỷ tinh Glasswool, bông gốm Ceramic, xốp PU, xốp chống cháy lan XPS. Khi xảy ra sự cố, tấm cách nhiệt chống cháy hạn chế bắt lửa và lan truyền nhiệt, giúp giảm nguy cơ cháy lan trong công trình. Ngoài ra, sản phẩm không sinh ra khí độc hại khi gặp nhiệt, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường xung quanh. Đây là một tiêu chí quan trọng và ngày càng được các chủ đầu tư quan tâm hàng đầu trong bối cảnh nguy cơ cháy nổ gia tăng hiện nay.

Thân thiện với môi trường và sức khỏe

Tấm cách nhiệt được sản xuất từ vật liệu không chứa amiăng hay hóa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Nhiều loại còn có khả năng tái chế và tái sử dụng, góp phần giảm lượng rác thải công nghiệp. Ngoài ra, việc sử dụng tấm cách nhiệt giúp giảm nhu cầu sử dụng điện năng, từ đó giảm phát thải CO₂ ra môi trường.

Tấm xốp cách nhiệt XPS 20mm có khả năng kháng nước, chống ẩm mốc, chịu lực cao, cách nhiệt...
Tấm xốp cách nhiệt XPS xử lý tính chất chống ẩm rất tuyệt vời do cấu trúc được hàn kín và có bọt của nó

Hiệu quả cách nhiệt đồng đều, độ bền vượt trội

Với thiết kế dạng tấm phẳng, tấm cách nhiệt phân bố đồng đều hiệu quả, hạn chế tối đa khe hở, giúp thi công nhanh chóng và tiết kiệm nhân công. Khả năng linh hoạt trong kích thước và độ dày cho phép sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau. Tấm cách nhiệt  kết cấu liền khối, có khả năng chịu lực và chịu nén tốt, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.


Tấm cách nhiệt thường được lắp đặt ở những vị trí nào?

Vị trí lắp đặt quyết định trực tiếp đến loại vật liệu và cấu tạo cần lựa chọn. Từ mái, trần đến tường hoặc khu vực ngoài trời, mỗi điều kiện sử dụng cần được xem xét dựa trên mức độ tiếp xúc nhiệt, độ ẩm và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Trần nhà và khu vực dưới mái

Tấm cách nhiệt trần nhà thường được quan tâm tại những không gian nằm ngay dưới mái hoặc khu vực có nhiệt truyền xuống nhiều. Tùy cấu tạo trần, có thể lựa chọn giải pháp phù hợp để bổ sung lớp cách nhiệt và hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền vào phòng.

Tường và vách trong nhà

Tấm cách nhiệt tường trong nhà phù hợp với những khu vực cần bổ sung lớp cản nhiệt giữa tường và không gian sử dụng. Đặc biệt, các mặt tường nhận nhiều bức xạ nhiệt có thể được xem xét xử lý để cải thiện điều kiện nhiệt bên trong.

Mái và khu vực cần hạn chế hấp thụ nhiệt

Tấm lợp cách nhiệt hoặc giải pháp cách nhiệt kết hợp với hệ mái được sử dụng khi cần hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống công trình. Việc lựa chọn cần dựa trên cấu tạo mái, phương án thi công và yêu cầu sử dụng thực tế.

Khu vực ngoài trời

Tấm cách nhiệt ngoài trời phải được lựa chọn dựa trên điều kiện tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa, độ ẩm và các tác động môi trường. Với tường hoặc khu vực ngoài trời, cần ưu tiên giải pháp có cấu tạo phù hợp với môi trường lắp đặt thay vì chỉ dựa vào khả năng cách nhiệt.

Tấm cách nhiệt phù hợp với những công trình và đối tượng nào?

Ứng dụng công trình dân dụng 

Nhà ở và không gian sinh hoạt

Nhà ở, phòng ngủ và không gian sinh hoạt có thể sử dụng tấm cách nhiệt khi cần hạn chế nhiệt truyền từ mái, trần hoặc tường vào bên trong. Giải pháp phù hợp với các khu vực thường xuyên chịu nắng hoặc có nhiệt độ bề mặt cao.

Xốp cứng XPS dày 30mm có hệ số dẫn nhiệt rất thấp < hoặc = 0.030W/m.k, nhiệt độ làm việc từ -60 độ C đến +75 độ C
Đổ bê tông bằng xốp khối cách nhiệt có hiệu quả không?

Văn phòng và tòa nhà cao tầng

Trong các văn phòng, tòa nhà cao tầng hoặc khu làm việc tập trung, tấm cách nhiệt giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa, từ đó tiết kiệm điện năng đáng kể. Vật liệu được lắp ở vách tường, mái hoặc sàn giữa các tầng, nhằm duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.

Trường học, bệnh viện và công trình công cộng

Với đặc tính an toàn, không độc hại và khả năng cách âm tốt, tấm cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong trường học, bệnh viện, thư viện hoặc trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Vật liệu giúp ổn định nhiệt độ, tạo môi trường học tập và làm việc thoải mái, đồng thời tấm cách nhiệt phòng ngủ cho nhân viên, phòng nghỉ ngơi bệnh nhân tại bệnh viện giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, nâng cao chất lượng không gian sử dụng cho các công trình công cộng hiện đại.

Công trình cải tạo, nâng cấp nhà ở, công trình cần cải thiện điều kiện nhiệt

Không chỉ dùng cho công trình mới, tấm cách nhiệt còn rất phù hợp trong các dự án cải tạo, nâng tầng hoặc làm lại mái tôn. Nhờ đặc điểm dễ thi công, nhẹ, linh hoạt kích thước, sản phẩm có thể lắp đặt nhanh mà không cần tháo dỡ kết cấu cũ. Giải pháp này giúp giảm nhiệt ngay lập tức, đồng thời tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho ngôi nhà. Những công trình đã hoàn thiện nhưng xuất hiện tình trạng nóng tại một số khu vực có thể xem xét bổ sung lớp cách nhiệt. Trước khi lựa chọn, cần xác định nguồn nhiệt đến từ mái, tường, trần hay vị trí khác để chọn giải pháp phù hợp.

Ứng dụng công trình công nghiệp và thương mại

Nhà xưởng sản xuất

Trong nhà xưởng công nghiệp, tấm cách nhiệt ngoài trời giúp giảm nhiệt độ bên trong, đặc biệt là những khu vực có mái tôn trực tiếp dưới ánh nắng. Nhờ khả năng phản xạ nhiệt và cách âm tốt, không gian làm việc luôn mát mẻ, hạn chế tiếng ồn từ máy móc. Điều này giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí vận hành quạt, điều hòa. Ngoài ra, vật liệu có độ bền cao, chịu được môi trường bụi và ẩm, rất phù hợp cho xưởng cơ khí, dệt may, thực phẩm hoặc lắp ráp điện tử.

Rockwool dạng tấm tỷ trọng 100kg/m3 làm vật liệu cách nhiệt, bảo ôn chống nóng cho tường, vách, trần, mái
Ứng dụng của bông khoáng Rockwool dạng tấm tỷ trọng 100kg/m3

Kho lạnh và kho bảo quản hàng hóa

Trong kho lạnh hoặc kho bảo quản thực phẩm, việc duy trì nhiệt độ ổn định là yếu tố quan trọng. Tấm cách nhiệt giúp ngăn thất thoát hơi lạnh, giảm tải cho hệ thống làm mát và tiết kiệm điện năng đáng kể. Nhờ cấu trúc kín và khả năng chống ẩm, vật liệu này còn ngăn ngưng tụ hơi nước, bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho kho đông lạnh, kho nông sản, kho dược phẩm, nơi yêu cầu độ cách nhiệt và độ kín cao.

Trung tâm thương mại và siêu thị

Trong trung tâm thương mại, siêu thị hoặc cửa hàng lớn, tấm cách nhiệt giúp ổn định nhiệt độ không gian, đảm bảo sự thoải mái cho khách hàng và nhân viên. Sản phẩm thường được lắp tại mái, tường và khu vực điều hòa trung tâm, giúp giảm chi phí điện năng và tiếng ồn. Đồng thời, vật liệu này có tính thẩm mỹ cao, dễ kết hợp với các hệ thống chiếu sáng và thông gió. Nhờ đó, các công trình thương mại luôn duy trì môi trường mua sắm dễ chịu và tiết kiệm năng lượng.

Phòng sạch và khu sản xuất đặc biệt

Trong các phòng sạch, phòng thí nghiệm hoặc khu sản xuất vi mạch, tấm cách nhiệt giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác. Cấu trúc vật liệu kín, bền và không sinh bụi đáp ứng tiêu chuẩn cao của môi trường sạch. Bên cạnh đó, tấm cách nhiệt còn giảm tiếng ồn và chống rung, giúp đảm bảo độ ổn định cho thiết bị nhạy cảm. Đây là giải pháp được nhiều doanh nghiệp công nghệ, y tế, dược phẩm lựa chọn để duy trì môi trường sản xuất đạt chuẩn quốc tế.

Tòa nhà văn phòng và cơ sở hạ tầng công nghiệp

Trong văn phòng, khu điều hành hoặc cơ sở hạ tầng của khu công nghiệp, tấm cách nhiệt giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giữ nhiệt độ ổn định quanh năm. Việc lắp đặt vật liệu này tại mái, tường, hoặc tấm cách nhiệt chống nóng trần nhà giúp giảm thiểu sự dao động nhiệt, đảm bảo môi trường làm việc thoải mái. Ngoài ra, tấm cách nhiệt còn giảm chi phí bảo trì hệ thống điều hòa và góp phần nâng cao tính bền vững của công trình công nghiệp hiện đại.

Top 10+ Tấm Cách Nhiệt phổ biến (09/2026)

Tấm Cách Nhiệt Bông Khoáng

Tấm cách nhiệt chống cháy bông khoáng Rockwool được xem là bước tiến vượt trội trong công nghệ cách nhiệt hiện đại. Sản phẩm được hình thành từ đá Bazan và Dolomit, nung chảy ở nhiệt độ lên đến 1600°C rồi kéo thành sợi bông siêu mịn. Các sợi này được ép chặt thành tấm, tạo nên kết cấu nhẹ, chắc và bền vững. Nhờ đó, Rockwool không chỉ ngăn thất thoát nhiệt và giảm tiếng ồn, mà còn chống cháy an toàn và thân thiện với môi trường. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao như nhà xưởng, khu công nghiệp, tòa nhà dân dụng và hệ thống HVAC hiện đại.

Tấm Cách Nhiệt Bông Khoáng: Giải pháp cách nhiệt, cách âm hiệu quả cho mọi công trình.

Tấm Cách Nhiệt Bông Thuỷ Tinh

Tấm cách nhiệt chống cháy bông thủy tinh (Glasswool) là giải pháp tối ưu cho cách nhiệt và cách âm trong công trình hiện đại. Vật liệu này được tạo nên từ sợi thủy tinh tổng hợp – hỗn hợp của xỉ, đất sét, silicat canxi, oxit kim loại và nhôm. Trong quy trình sản xuất, các thành phần được nung chảy ở nhiệt độ cao, rồi kéo thành sợi mảnh chứa hàng nghìn túi khí li ti. Cấu trúc này giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt và tiếng ồn, mang lại không gian mát mẻ, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó so với tấm cách nhiệt Bông khoáng, bông thuỷ tinh Glasswool có giá thành “mềm hơn” vì thế được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh và hệ thống điều hòa trung tâm.

Tấm Cách Nhiệt Bông Thủy Tinh: Nhẹ, bền, và khả năng cách nhiệt vượt trội.

Tấm Cách Nhiệt Bông Gốm

Chịu nhiệt lên đến 1800 °C là một trong những ưu điểm nổi bật của Bông gốm Ceramic chống cháy (Ceramic Fiber). Tấm cách nhiệt chống cháy cao cấp được sản xuất từ sợi gốm tổng hợp chứa Alumino Silic Dioxit. Nhờ quy trình công nghệ hiện đại, sản phẩm sở hữu khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống cháy hiệu quả và ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, các ngành công nghiệp, lò nung, hay hệ thống ống dẫn nhiệt.

Tấm Cách Nhiệt Bông Gốm: Chịu nhiệt độ cực cao, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng. Cập nhật báo giá!

Tấm Cách Nhiệt PU

Tấm cách nhiệt PU/PIR/PUR là vật liệu hiện đại, thân thiện môi trường, nổi bật với khả năng cách âm – cách nhiệt vượt trội. Cấu tạo gồm lõi xốp PU hoặc PIR bao bọc bởi hai lớp xi măng tổng hợp chắc chắn, giúp tăng độ bền và hiệu quả chống nóng.

Sản phẩm có tính năng chống cháy lan, đảm bảo an toàn cho công trình. Tấm cách nhiệt PU/PIR/PUR được ứng dụng rộng rãi cho mái, tường (đặc biệt tường hướng Tây), trần và nền của công trình dân dụng và công nghiệp, góp phần tiết kiệm năng lượng và nâng cao tiện nghi không gian sống.

Tìm hiểu thêm ứng dụng linh hoat của tấm cách nhiệt PU Triệu Hổ

Tấm Cách Nhiệt PE OPP

Xốp PE-OPP cách nhiệt là vật liệu hiện đại được cấu tạo từ lớp mút PE Foam có cấu trúc ô kín kết hợp cùng màng OPP phản xạ nhiệt cao cấp. Nhờ sự liên kết chắc chắn bằng keo chuyên dụng, sản phẩm tạo nên một tấm chắn bền vững giúp ngăn truyền nhiệt, giảm tiếng ồn và chống ẩm hiệu quả. Lớp PE Foam dày dặn giúp cách âm, trong khi màng OPP đã xử lý chống oxy hóa mang lại khả năng phản xạ tia nhiệt vượt trội. Tấm cách nhiệt PE OPP sở hữu đa dạng phân loại giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn: PE OPP  1 mặt bạc, PE OPP 2 mặt bạc, 1 mặt bạc – 1 mặt keo, PE OPP foam.

Mút xốp cách nhiệt PE OPP dày 20mm cấu tạo gồm 2 lớp, có độ dày 20mm
Cấu tạo của mút xốp cách nhiệt PE OPP dày 20mm

Xốp PE OPP: Tấm cách nhiệt chống nóng, chống ẩm kinh tế cho mái và tường.

Tấm Cách Nhiệt EPS

Mút xốp EPS (Expanded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt và chống thấm đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng và công nghiệp. Nhờ cấu trúc bọt khí đồng đều bên trong, EPS có khả năng hạn chế truyền nhiệt, giúp giữ nhiệt ổn định và tiết kiệm năng lượng cho công trình. Bên cạnh đó, bề mặt chống thấm tự nhiên của vật liệu giúp ngăn hơi ẩm và bảo vệ hiệu quả trước tác động thời tiết, mang lại độ bền cao và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Tấm Cách Nhiệt EPS: Vật liệu cách nhiệt trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giá cả phải chăng.

Tấm Cách Nhiệt XPS

Tấm mút xốp XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt – cách âm cao cấp, được tạo ra bằng công nghệ ép đùn Polystyrene nóng chảy kết hợp khí CO₂. Quá trình này hình thành cấu trúc ô kín đồng nhất, giúp XPS sở hữu khả năng chống thấm, chịu nén và chịu nhiệt vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ nhưng độ rắn chắc cao, XPS mang lại hiệu quả cách nhiệt ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ công trình bền vững theo thời gian, đặc biệt phù hợp cho sàn, mái, tường và nền móng trong xây dựng hiện đại.

Tấm xốp XPS
Xốp cứng XPS dày 75mm được cấu tạo từ bằng chất dẻo PS
Cấu tạo của tấm xốp cách nhiệt XPS dày 75mm

Tấm Cách Nhiệt XPS: Khả năng cách nhiệt vượt trội, chống ẩm mốc, bền bỉ theo thời gian.

Tấm Cách Nhiệt Cao su xốp

Cao su xốp EVA (Ethylene Vinyl Acetate), hay còn gọi là mút xốp EVA nổi bật với ưu điểm cách nhiệt, cách âm và chống rung. Đây là vật liệu tổng hợp cao cấp được tạo thành từ Ethylene, Vinyl Acetate và các polymer chuyên dụng. Với cấu trúc lỗ tổ ong khép kín, EVA mang lại độ đàn hồi tuyệt vời, khả năng cách nhiệt tốt và chống ngưng tụ sương hiệu quả. Dù có tên gọi “cao su”, EVA không làm từ mủ tự nhiên mà là polyme đồng trùng hợp, có thể điều chỉnh tỷ lệ pha trộn để đạt được độ mềm, độ cứng và độ bền kéo khác nhau. Nhờ đó, vật liệu này được ứng dụng linh hoạt trong xây dựng, thể thao, công nghiệp và dân dụng.

Tấm Cách Nhiệt Cao Su Xốp: Giải pháp cách nhiệt, cách âm linh hoạt cho đường ống và hệ thống HVAC.

Tấm Cách Nhiệt Cao su lưu hoá

Tấm cách nhiệt cao su lưu hóa là phiên bản nâng cấp hơn với quá trình lưu hóa đặc biệt để tạo nên cấu trúc ba chiều bền chắc. Nhờ đó, sản phẩm có độ đàn hồi cao, chịu nhiệt tốt và kháng hóa chất vượt trội. Với cấu trúc ô kín dạng tổ ong liên kết chặt chẽ, thường có màu đen đặc trưng, vật liệu này giúp ngăn truyền nhiệt hiệu quả, chống ngưng tụ nước và tiết kiệm năng lượng. Cao su lưu hóa là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống ống đồng, ống dẫn khí, và điều hòa không khí trong công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Tấm Cách Nhiệt Cao Su Lưu Hóa: Độ bền cao, chống cháy tốt, lý tưởng cho các hệ thống lạnh.

Tấm Cách Nhiệt Túi Khí

Tấm cách nhiệt chống nóng túi khí là giải pháp cách nhiệt hiệu quả hàng đầu, được cấu tạo từ các lớp túi khí polyethylene (PE) căng tròn nằm giữa hai bề mặt màng nhôm nguyên chất hoặc nhôm xi mạ. Thiết kế này giúp phản xạ tới 97% bức xạ nhiệt từ mặt trời, đồng thời ngăn truyền nhiệt qua ba cơ chế: bức xạ, dẫn nhiệt và đối lưu. Nhờ đó, tấm chống nóng túi khí không chỉ giảm nhiệt độ trong nhà đáng kể, mà còn tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát, mang lại không gian mát mẻ, dễ chịu cho nhà ở, nhà xưởng và mái tôn công nghiệp.

Tấm cách nhiệt Cát Tường A2-2L có tỉ trọng nhẹ nên dễ dàng vận chuyển và thi công

Tấm Cách Nhiệt Túi Khí: Giải pháp cách nhiệt phản xạ, ngăn chặn bức xạ nhiệt hiệu quả.

Bảng phân loại tấm cách nhiệt

Nhóm sản phẩm Đặc điểm Sản phẩm tham khảo Ứng dụng tham khảo Điểm cần xem xét
Bông lót cách nhiệt Dạng vật liệu dùng để bổ sung lớp cách nhiệt trong cấu tạo công trình. Bông khoáng, bông thuỷ tinh,… Mái, trần hoặc các vị trí cần thêm lớp cách nhiệt. Cần kiểm tra cấu tạo và phương án lắp đặt.
Tấm xốp cách nhiệt Cấu tạo dạng xốp, được sử dụng phổ biến trong các giải pháp cách nhiệt. Xốp XPS, xốp EPS, xốp PU,… Tường, trần, mái và một số vị trí phù hợp với từng loại xốp. Cần lựa chọn đúng loại theo môi trường sử dụng.
Bạc cách nhiệt Dạng mềm, có ánh bạc phản xạ nhiệt và tia UV dễ bố trí tại những khu vực phù hợp với đặc tính vật liệu. Tấm cách nhiệt Cát Tường, tấm cách nhiệt Việt Nhật, PE OPP mặt bạc,… Một số khu vực cần che chắn hoặc hỗ trợ hạn chế tác động nhiệt. Cần kiểm tra độ bền và điều kiện sử dụng thực tế.
Tấm lót cách nhiệt chống thấm Kết hợp yêu cầu cách nhiệt với nhu cầu hạn chế tác động của nước hoặc ẩm theo cấu tạo sản phẩm. Cao su xốp, cao su lưu hoá, xốp eps, xốp xps,… Những vị trí cần xem xét đồng thời bài toán nhiệt và ẩm. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật cụ thể của từng sản phẩm.

Sự khác biệt Tấm Cách Nhiệt so với dạng cuộn và ống cách nhiệt

TIÊU CHÍ TẤM CÁCH NHIỆT CUỘN CÁCH NHIỆT ỐNG CÁCH NHIỆT
Hình Dạng Dạng tấm phẳng, cứng hoặc bán cứng. Dạng cuộn lớn, linh hoạt. Dạng ống rỗng, tròn.
Cấu Tạo Điển Hình XPS, EPS, túi khí, cao su lưu hóa (dạng tấm). Bông thủy tinh, bông khoáng, cao su lưu hóa (dạng cuộn). Cao su lưu hóa, PE foam, rockwool (dạng ống).
Độ Dày & Kích Thước Đa dạng, cố định theo từng tấm. Độ dày nhất định, chiều dài linh hoạt theo cuộn. Đường kính trong và độ dày thành ống cố định.
Ứng Dụng Chính – Mái, trần, tường: Chống nóng, cách âm cho nhà ở, khách sạn, nhà xưởng.
– Sàn, nền móng: Chống thấm, cách nhiệt cho hầm, kho lạnh.
– Vách ngăn: Cách âm phòng thu, rạp chiếu phim.
– Mái, trần: Chống nóng, cách nhiệt cho diện tích lớn.
– Vách, tường: Cách âm, cách nhiệt cho không gian công nghiệp, dân dụng.
– Đường ống lớn: Bọc cách nhiệt cho ống kích thước lớn.
– Hệ thống đường ống: Cách nhiệt cho ống dẫn nước lạnh, nước nóng, ống gió điều hòa.
– Hệ thống Chiller, VRV/VRF: Ngăn ngưng tụ hơi nước và thất thoát nhiệt.
Đặc Điểm Nổi Bật – Độ cứng, chịu lực tốt (đối với XPS, EPS).
– Phản xạ nhiệt hiệu quả (túi khí).
– Chống thấm, bền chắc.
– Thi công nhanh cho diện tích lớn.
– Giảm mối nối, tối ưu hiệu quả cách nhiệt.
– Linh hoạt cắt ghép.
– Thiết kế chuyên biệt cho đường ống.
– Dễ dàng lắp đặt, bọc kín.
– Ngăn ngưng tụ hơi nước hiệu quả.
Phù Hợp Với Đà Nẵng – Chống nóng mái, tường cho nhà dân, khách sạn ven biển.
– Cách nhiệt kho lạnh (hải sản, nông sản).
– Cách âm phòng hát, studio.
– Cách nhiệt mái nhà xưởng, khu công nghiệp.
– Chống nóng trần cho các công trình diện tích lớn.
– Hệ thống điều hòa không khí (khách sạn, tòa nhà văn phòng, biệt thự).
– Đường ống cấp thoát nước nóng/lạnh.
Ưu Điểm Độ bền cao, ổn định kích thước, chống thấm tốt, dễ thi công ở bề mặt phẳng. Tiết kiệm thời gian thi công cho diện tích lớn, giảm hao phí vật liệu, liên kết ít mối nối. Chuyên dụng, bọc kín khít, hiệu quả cao cho đường ống, dễ bảo trì.

Nên chọn tấm cách nhiệt theo tiêu chí nào?

Không có một loại tấm cách nhiệt phù hợp cho mọi công trình. Lựa chọn nên bắt đầu từ vị trí cần xử lý, nguồn nhiệt, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật, sau đó mới đối chiếu với cấu tạo và đặc tính của từng sản phẩm.

Vị trí lắp đặt

Xác định vật liệu được sử dụng cho mái, trần, tường, vách hay khu vực ngoài trời. Đây là cơ sở để loại bỏ những sản phẩm không phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.

Mức độ tác động nhiệt

Cần đánh giá khu vực có thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng hoặc nguồn nhiệt lớn hay không. Mức độ tác động nhiệt giúp xác định yêu cầu đối với lớp cách nhiệt và phương án bố trí vật liệu.

Điều kiện môi trường

Ngoài nhiệt độ, cần xem xét độ ẩm, mưa, vị trí trong nhà hay ngoài trời và các tác động môi trường khác. Những điều kiện này có thể ảnh hưởng đến độ phù hợp của từng loại vật liệu.

Cấu tạo công trình hiện hữu

Với công trình đang sử dụng, cần kiểm tra cấu tạo mái, trần hoặc tường trước khi bổ sung lớp cách nhiệt. Phương án phù hợp phải đảm bảo vật liệu có thể được lắp đặt đúng vị trí và phối hợp với cấu tạo hiện có.

Hướng dẫn đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ

Hãy làm theo các bước đơn giản dưới đây để đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ với giá Tấm Cách Nhiệt ưu đãi:

Bước 1: Liên hệ đặt hàng

Sau khi chọn được sản phẩm thông qua Website, bạn có thể gọi ngay đến hotline để được tư vấn và đặt hàng. Hoặc để lại thông tin trên Website chúng tôi sẽ liên hệ lại bạn trong thời gian sớm nhất.

Bước 2: Xác nhận đơn hàng

Khi gọi điện, nhân viên của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết, hỗ trợ bạn xác nhận đơn hàng, bao gồm số lượng, giá cả và địa chỉ giao hàng.

Bước 3: Thanh toán

Sau khi xác nhận đơn hàng, bạn sẽ được thông báo về phương thức thanh toán. Triệu Hổ hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt để bạn dễ dàng lựa chọn.

Bước 4: Nhận hàng

Cuối cùng, chờ đợi hàng được giao đến tay bạn! Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và an toàn đến địa chỉ mà bạn đã cung cấp.

Với các bước đơn giản trên, bạn đã có thể đặt hàng nhanh chóng tại Triệu Hổ. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email nhé!

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Tấm Cách Nhiệt

Dưới đây là một số hình ảnh thực tế về các loại Tấm Cách Nhiệt được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình khác nhau. Từ nhà ở dân dụng, mái tôn, trần nhà cho đến nhà xưởng, kho lạnh hay hệ thống điều hòa công nghiệp – mỗi loại vật liệu đều thể hiện rõ hiệu quả cách nhiệt, chống nóng và tiết kiệm năng lượng vượt trội.

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Cách Nhiệt

Tấm cách nhiệt chống nóng có thật sự hiệu quả không?

Nhiều người lo ngại hiệu quả cách nhiệt chỉ mang tính “tạm thời”. Trên thực tế, tấm cách nhiệt chống nóng chất lượng có thể giảm từ 5–10°C cho không gian, đặc biệt khi thi công đúng kỹ thuật.

Nên chọn loại tấm cách nhiệt nào cho mái tôn, tường hay trần nhà?

Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau: mái tôn nên dùng tấm PE-OPP hoặc túi khí, tường nên dùng bông khoáng hoặc XPS, còn tấm cách nhiệt chống nóng trần nhà nên chọn Glasswool hoặc XPS nhẹ, dễ thi công. Tấm cách nhiệt trong nhà tại vị trí sàn, khách hàng có thể cân nhắc các loại cao su chống rung, cách âm, cách nhiệt.

Đối với những công trình yêu cầu chống cháy cần lựa chọn loại tấm cách nhiệt nào cho phù hợp?

Một số loại tấm cách nhiệt nổi bật như bông khoáng Rockwool, bông thuỷ tinh Glasswool và bông gốm Ceramic có khả năng chống cháy vượt trội. Ngoài ra, xốp XPS phiên bản chống cháy lan cũng là một trong những phương pháp khách hàng có thể tham khảo thêm.

Tấm cách nhiệt có gây hại sức khỏe không?

Các sản phẩm đạt chuẩn hiện nay đều an toàn, không chứa amiăng hay hóa chất độc hại, đặc biệt là loại PE, EVA, cao su lưu hóa thân thiện với môi trường. Đặc biệt xốp XPS còn được ứng dụng trong thuỷ canh, nhờ đặc tính chống thấm, bền nhẹ và an toàn tuyệt đối.

Lắp tấm cách nhiệt có tốn nhiều chi phí không?

Việc lựa chọn sử dụng tấm cách nhiệt được xem là một trong những khoảng đầu tư thông minh và bền vững cho công trình. Không chỉ giúp giảm nhiệt độ không gian và tăng hiệu suất làm mát, vật liệu này còn tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa. Về lâu dài, hiệu quả cách nhiệt ổn định giúp công trình hoàn vốn nhanh, đồng thời nâng cao độ bền và giá trị sử dụng — một giải pháp vừa kinh tế, vừa thân thiện với môi trường.

Có cấu trúc phẳng, với độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn
Mút cao su xốp dạng tấm

Có thể tự thi công tấm cách nhiệt tại nhà không?

Một số loại như PE-OPP, túi khí hoặc XPS ứng dụng vào công trình dân dụng có thể tự lắp đặt dễ dàng; tuy nhiên, với bông khoáng, bông thuỷ tinh lắp đặt với diện tích lớn công trình công nghiệp, nên nhờ đơn vị chuyên thi công chuyên sâu để đảm bảo hiệu quả.

Triệu Hổ có chính sách vận chuyển Tấm Cách Nhiệt tận công trình trên không?

Triệu Hổ hiện có chính sách vận chuyển tấm cách nhiệt toàn quốc, giao hàng nhanh chóng đến 63 tỉnh thành Việt Nam. Khách hàng có thể yên tâm về tiến độ và chất lượng giao nhận, dù ở bất kỳ khu vực nào.

Để chọn được loại tấm cách nhiệt phù hợp nhất cho công trình và nhận báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của Triệu Hổ. Nhân viên luôn hỗ trợ tận tâm, nhiệt tình và chu đáo, giúp bạn tối ưu chi phí thi công và hiệu quả cách nhiệt lâu dài.

 

Trên đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến tất cả quý Khách hàng về sản phẩm Tấm Cách Nhiệt toàn quốc chính hãng hiện nay. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp Khách hàng tìm ra giải pháp lý tưởng để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

Bài viết biên quan

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Sản phẩm chính hãng 100%.
2. Giá thành cạnh tranh, hợp lý.
3. Sản phẩm đạt chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ
5. Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công sau mua hàng.
9. Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7.
10. Vận chuyển hàng toàn quốc.